Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flood

/flʌd/ B1 TOEIC phổ biến #3419

Nghĩa

lũ lụt; lụt n.

Định nghĩa · A large amount of water that covers land.

“Flash floods have swept through the low-lying areas.”Lũ quét đã tràn qua các vùng trũng thấp.

“The city issued a flood warning after heavy rain.”Thành phố ban hành cảnh báo lũ sau khi mưa lớn.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về lũ lụt trong phần thiên tai.

Ghi chú · 'Flash flood' = lũ quét xảy ra đột ngột sau mưa lớn — nguy hiểm hơn 'regular flood'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...