flood
Nghĩa
Định nghĩa · A large amount of water that covers land.
“Flash floods have swept through the low-lying areas.”Lũ quét đã tràn qua các vùng trũng thấp.
“The city issued a flood warning after heavy rain.”Thành phố ban hành cảnh báo lũ sau khi mưa lớn.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về lũ lụt trong phần thiên tai.
Ghi chú · 'Flash flood' = lũ quét xảy ra đột ngột sau mưa lớn — nguy hiểm hơn 'regular flood'.