effectively
Nghĩa
Định nghĩa · in a way that produces a desired result.
“The new system effectively eliminated redundant processes.”Hệ thống mới đã loại bỏ hiệu quả các quy trình dư thừa.
“This policy effectively bans overtime without approval.”Chính sách này về thực chất cấm làm thêm giờ không được phê duyệt.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả tốt.
Ghi chú · Có 2 nghĩa: (1) hiệu quả; (2) 'về thực chất' — phân biệt theo ngữ cảnh.