Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

effectively

/ɪˈfek.tɪv.li/ B2 TOEIC phổ biến #4523

Nghĩa

một cách hiệu quả; về thực chất adv.

Định nghĩa · in a way that produces a desired result.

“The new system effectively eliminated redundant processes.”Hệ thống mới đã loại bỏ hiệu quả các quy trình dư thừa.

“This policy effectively bans overtime without approval.”Chính sách này về thực chất cấm làm thêm giờ không được phê duyệt.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả tốt.

Ghi chú · Có 2 nghĩa: (1) hiệu quả; (2) 'về thực chất' — phân biệt theo ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...