begin
/bɪˈɡɪn/ A1 phổ biến #148
Nghĩa
Bắt đầu
v.
Định nghĩa · To start or commence something.
“Begin now.”Bắt đầu ngay.
“The movie begins at 8.”Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để chỉ sự khởi đầu trong IELTS.
Ghi chú · Bất quy tắc: begin - began - begun.