Từ vựng C2

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perfidious

/pərˈfɪd.i.əs/ C2 TOEIC phổ biến #7050

Nghĩa

phản bội, bội tín, không trung thực adj.

Định nghĩa · betraying trust; deceitful

“The perfidious partner leaked confidential data to rivals.”Đối tác phản bội đã rò rỉ dữ liệu bí mật cho đối thủ.

“History recorded his perfidious betrayal of the alliance.”Lịch sử ghi lại sự phản bội bội tín của ông đối với liên minh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự không trung thực trong bài viết.

Ghi chú · Formal/literary; 'perfidy' (danh từ) dùng nhiều trong văn bản pháp lý quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...