perfidious
Nghĩa
Định nghĩa · betraying trust; deceitful
“The perfidious partner leaked confidential data to rivals.”Đối tác phản bội đã rò rỉ dữ liệu bí mật cho đối thủ.
“History recorded his perfidious betrayal of the alliance.”Lịch sử ghi lại sự phản bội bội tín của ông đối với liên minh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự không trung thực trong bài viết.
Ghi chú · Formal/literary; 'perfidy' (danh từ) dùng nhiều trong văn bản pháp lý quốc tế.