Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disingenuous

/ˌdɪs.ɪnˈdʒɛn.ju.əs/ C1 TOEIC phổ biến #7059

Nghĩa

không thành thật, giả vờ ngây thơ/vô tư adj.

Định nghĩa · Not sincere or genuine; pretending to be innocent.

“It would be disingenuous to claim ignorance of the policy.”Sẽ là không thành thật khi tuyên bố không biết chính sách đó.

“His disingenuous apology fooled no one in the boardroom.”Lời xin lỗi giả vờ của ông không đánh lừa được ai trong phòng họp.

Mẹo IELTS · Tránh dùng từ này khi nói về cảm xúc chân thành.

Ghi chú · Trái nghĩa: 'ingenuous' (thành thật, ngây thơ thực sự). Tiền tố 'dis-' đảo nghĩa hoàn toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...