nervous
/ˈnɜːr.vəs/ A2 TOEIC phổ biến #225
Nghĩa
lo lắng, hồi hộp, căng thẳng
adj.
Định nghĩa · Feeling anxious or worried.
“I feel nervous before the test.”Tôi cảm thấy hồi hộp trước khi thi.
“She was nervous at the interview.”Cô ấy hồi hộp trong buổi phỏng vấn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'nervous' để mô tả cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Đừng nhầm 'nervous' (lo lắng thoáng qua) với 'anxious' (lo âu kéo dài). Cả hai dùng được trong TOEIC.