| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ɪmˈpɔːr.tənt/
|
adj. |
quan trọng
This is an important meeting.
Đây là một cuộc họp quan trọng.
Chi tiếtSafety is very important.An toàn rất quan trọng.
Đồng nghĩasignificantessential
Cụm hay dùngan important decisionan important rolean important documentvery importantan important meeting
Họ từmore important (adj.) quan trọng hơnmost important (adj.) quan trọng nhấtimportantly (adv.) một cách quan trọngimportance (n.) tầm quan trọng
Trái nghĩa: unimportant (không quan trọng). So sánh dùng more/most (không thêm -er/-est).
|
— |
|
/ˈdeɪn.dʒər.əs/
|
adj. |
nguy hiểm
Driving fast is dangerous.
Lái xe nhanh rất nguy hiểm.
Chi tiếtDo not go there. It is dangerous.Đừng đến đó. Nguy hiểm lắm.
Đồng nghĩariskyunsafe
Cụm hay dùnga dangerous placedangerous situationdangerous jobpotentially dangerous
Họ từdanger (n)dangerously (adv)
Trái nghĩa: safe (an toàn). Phát âm: /ˈdeɪn.dʒər.əs/ — 3 âm tiết, đừng đọc 4 âm.
|
— |
|
/ˈkʌmf.tər.bəl/
|
adj. |
thoải mái, dễ chịu
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
Chi tiếtShe feels comfortable in this job.Cô ấy cảm thấy thoải mái với công việc này.
Đồng nghĩacozyrelaxed
Cụm hay dùngcomfortable seatfeel comfortablecomfortable clothescomfortable home
Họ từcomfort (n)comfortably (adv)uncomfortable (adj)
Trái nghĩa: uncomfortable (không thoải mái). Phát âm thực tế: /ˈkʌmf.tər.bəl/ (thường bỏ âm 'for').
|
— |
|
/ˈnɜːr.vəs/
|
adj. |
lo lắng, hồi hộp, căng thẳng
I feel nervous before the test.
Tôi cảm thấy hồi hộp trước khi thi.
Chi tiếtShe was nervous at the interview.Cô ấy hồi hộp trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩaanxiousuneasy
Cụm hay dùngfeel nervousnervous about somethingnervous smilea nervous person
Họ từnerve (n)nervously (adv)nervousness (n)
Đừng nhầm 'nervous' (lo lắng thoáng qua) với 'anxious' (lo âu kéo dài). Cả hai dùng được trong TOEIC.
|
— |
|
/əˈfreɪd/
|
adj. |
sợ, lo sợ
She is afraid of dogs.
Cô ấy sợ chó.
Chi tiếtDo not be afraid to ask questions.Đừng sợ đặt câu hỏi.
Đồng nghĩascaredfrightened
Cụm hay dùngafraid of somethingfeel afraidbe afraid to donot afraid
Họ từfear (n/v)fearful (adj)
'Afraid' thường đứng sau động từ be: He is afraid. KHÔNG dùng trước danh từ: không nói 'an afraid man' — dùng 'a frightened man'.
|
— |
|
/ˈker.fəl/
|
adj. |
cẩn thận
Be careful when crossing the road.
Hãy cẩn thận khi qua đường.
Chi tiếtShe is a careful worker.Cô ấy là người làm việc cẩn thận.
Đồng nghĩacautiousattentive
Cụm hay dùngbe carefulcareful drivercareful with moneycareful planning
Họ từcare (n/v)carefully (adv)careless (adj)
Trái nghĩa: careless (bất cẩn). 'Careful' + about/with: Be careful about what you say.
|
— |
|
/swiːt/
|
adj. |
ngọt; dễ thương
This cake is very sweet.
Chiếc bánh này rất ngọt.
Chi tiếtWhat a sweet little girl!Một cô bé dễ thương quá!
Đồng nghĩasugarykind
Cụm hay dùngsweet tastesweet smilesweet childsweet dreams
Họ từsweetness (n)sweeten (v)sweetly (adv)
'Sweet' có 2 nghĩa: ngọt (vị giác) và dễ thương/tốt bụng (tính cách). Trái nghĩa vị giác: sour/bitter (chua/đắng).
|
— |
|
/pəˈlaɪt/
|
adj |
lịch sự, lễ phép
It is polite to say thank you.
Nói cảm ơn là hành động lịch sự.
Chi tiếtHe is always polite to his teachers.Anh ấy luôn lịch sự với giáo viên của mình.
Đồng nghĩacourteousrespectful
Cụm hay dùngpolite conversationpolite requestvery polite
Là phẩm chất tốt trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˈɡrædʒuəl/
|
adj |
dần dần; từ từ
There was a gradual improvement in her scores.
Điểm số của cô ấy dần dần được cải thiện.
Chi tiếtThe change in temperature was gradual throughout the day.Sự thay đổi nhiệt độ diễn ra dần dần trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩaslowsteady
Cụm hay dùnggradual improvementgradual changegradual process
Dùng để chỉ sự thay đổi từ từ.
|
— |
|
/ˈlaɪvli/
|
adj |
sôi động; năng động
The market was lively and full of people.
Khu chợ rất sôi động và đông người.
Chi tiếtThe party was lively and fun.Bữa tiệc thật sôi động và vui vẻ.
Đồng nghĩaenergeticvibrant
Cụm hay dùnglively atmospherelively discussionlively music
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động.
|
— |
|
/ˈʃæləʊ/
|
adj |
nông (nước)
The water here is very shallow.
Nước ở đây rất nông.
Chi tiếtThe water is shallow near the shore.Nước nông gần bờ biển.
Đồng nghĩasuperficialslight
Cụm hay dùngshallow watershallow endshallow grave
Thường dùng để mô tả nước.
|
— |
|
/stiːp/
|
adj |
dốc đứng
The path up the hill is very steep.
Con đường lên đồi rất dốc.
Chi tiếtThe hill is very steep and hard to climb.Ngọn đồi rất dốc và khó leo.
Đồng nghĩasharprugged
Cụm hay dùngsteep hillsteep slopesteep price
Cần cẩn thận khi di chuyển trên địa hình này.
|
— |
|
/ˈfraɪtənd/
|
adj |
sợ hãi
The cat is frightened of thunder.
Con mèo sợ hãi tiếng sấm.
Chi tiếtShe was frightened by the loud noise.Cô ấy sợ hãi vì tiếng ồn lớn.
Đồng nghĩaafraidterrified
Cụm hay dùngfrightened lookfrightened child
Họ từfrighten (v)frightening (adj)
Cảm xúc thường gặp trong tình huống bất ngờ.
|
— |
|
/ˌmɪd.əl ˈeɪdʒd/
|
adj. |
trung niên (khoảng 40–60 tuổi)
A middle-aged man reads a newspaper.
Một người đàn ông trung niên đọc báo.
Chi tiếtThe middle-aged woman works at a desk.Người phụ nữ trung niên làm việc tại bàn.
Đồng nghĩamature
Cụm hay dùnga middle-aged mana middle-aged womanmiddle-aged couplemiddle-aged adult
Họ từmiddle age (n.) độ tuổi trung niên
'Middle-aged' thường chỉ người từ 40–60 tuổi. Dùng gạch nối khi đứng trước danh từ.
|
— |
|
/ˈnesəseri/
|
adj. |
Cần thiết
It's necessary.
Đó là cần thiết.
Chi tiếtIs it necessary to attend?Có cần thiết phải tham dự không?
Đồng nghĩaessentialrequired
Cụm hay dùngnecessary fornecessary to
Họ từnecessarily (adv)necessity (n)
Không nhầm với 'necessity' (danh từ).
|
— |
|
/ˈɜːr.dʒənt/
|
adj. |
khẩn cấp, cấp bách
This is an urgent matter.
Đây là vấn đề khẩn cấp.
Chi tiếtShe sent an urgent message.Cô ấy đã gửi một tin nhắn khẩn.
Đồng nghĩapressingcriticalimmediate
Cụm hay dùngurgent matterurgent requesturgent emailurgent meetinghandle urgently
Họ từurgency (n.) tính khẩn cấpurgently (adv.) một cách khẩn cấp
'urgent' = cần làm ngay; 'important' = quan trọng (nhưng không nhất thiết phải ngay). Đừng nhầm hai từ.
|
— |
|
/djuː/
|
adj. |
đến hạn, phải nộp/giao vào ngày
The report is due on Monday.
Bản báo cáo phải nộp vào thứ Hai.
Chi tiếtPayment is due by the end of month.Thanh toán phải hoàn thành trước cuối tháng.
Đồng nghĩaowedexpectedscheduled
Cụm hay dùngdue datedue bypayment dueoverduebe due
Họ từoverdue (adj.) quá hạndue date (n.) ngày đáo hạn
'due on Monday' = đến hạn vào thứ Hai; 'overdue' = đã quá hạn. Dùng với deadline thường xuyên trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈdæm.ɪdʒd/
|
adj. |
bị hư hỏng, bị hỏng (hàng hóa)
The damaged goods must be replaced.
Hàng bị hỏng phải được thay thế.
Chi tiếtI received a damaged package.Tôi đã nhận được một gói hàng bị hỏng.
Đồng nghĩabrokendefective
Cụm hay dùngdamaged goodsdamaged itemdamaged in transitreport damaged goods
Họ từdamage (n.) thiệt hạidamage (v.) làm hư hỏng
'Damaged in transit' = bị hỏng trong quá trình vận chuyển — cụm từ hay gặp trong khiếu nại đơn hàng TOEIC.
|
— |
|
/pɑːrkt/
|
adj. |
được đỗ, đang đỗ (xe)
Cars are parked along the street.
Những chiếc xe được đỗ dọc theo con phố.
Chi tiếtA truck is parked near the building.Một chiếc xe tải đỗ gần tòa nhà.
Đồng nghĩastationarystopped
Cụm hay dùngparked carparked along the streetbe parked outsideparked vehicle
Họ từpark (v.) đỗ xeparking (n.) bãi đỗ xe
Part 1 hay dùng thể bị động: 'Cars are parked...' — 'park' (v.) = đỗ xe, 'parking lot' = bãi đỗ xe.
|
— |
|
/stækt/
|
adj. |
được xếp chồng, chất đống
Boxes are stacked on the shelves.
Các hộp được xếp chồng lên kệ.
Chi tiếtChairs are stacked against the wall.Ghế được chất chồng dựa vào tường.
Đồng nghĩapiledheaped
Cụm hay dùngstacked on shelvesstacked in a cornerneatly stackedstacked boxes
Họ từstack (v.) xếp chồngstack (n.) đống/chồng
Part 1: 'are stacked' = thể bị động — mô tả hàng hóa, hộp, ghế được chồng lên nhau.
|
— |
|
/ˈliːnɪŋ/
|
adj. |
đang tựa, đang dựa vào
A ladder is leaning against the wall.
Một chiếc thang đang dựa vào tường.
Chi tiếtA bicycle is leaning against the fence.Một chiếc xe đạp đang dựa vào hàng rào.
Đồng nghĩaproppedresting
Cụm hay dùngleaning against the wallleaning on a railleaning against a fenceleaning ladder
Họ từlean (v.) dựa, nghiênglean (adj.) gầy, ít mỡ
'Leaning against' = dựa/tựa vào — thường dùng trong Part 1 cho xe đạp, thang, ván... dựa vào tường.
|
— |
|
/ˈhæŋɪŋ/
|
adj. |
đang treo, được treo lên
Coats are hanging on the hooks.
Áo khoác đang được treo trên móc.
Chi tiếtA sign is hanging above the door.Một biển hiệu được treo phía trên cửa.
Đồng nghĩasuspendedhung
Cụm hay dùnghanging on a hookhanging from the ceilinghanging on the wallhanging sign
Họ từhang (v.) treohung (v./adj.) đã treo
Part 1: 'Clothes/tools are hanging on...' — 'hang' (v. bất quy tắc): hang–hung–hung.
|
— |
|
/əˈreɪndʒd/
|
adj. |
được sắp xếp, được bày biện
Flowers are arranged in a vase.
Những bông hoa được cắm trong bình.
Chi tiếtTables are arranged in rows.Bàn được sắp xếp thành hàng.
Đồng nghĩaorganizedset outlaid out
Cụm hay dùngneatly arrangedarranged in a rowarranged on shelvesarranged in a circle
Họ từarrange (v.) sắp xếparrangement (n.) sự sắp xếp
Part 1: 'are arranged' = thể bị động — một trong những từ mô tả trạng thái phổ biến nhất.
|
— |
|
/ˈɒkjʊpaɪd/
|
adj. |
đã có người dùng, đang bận, đang sử dụng
All the seats are occupied.
Tất cả các chỗ ngồi đều đã có người.
Chi tiếtThe table is occupied by two customers.Chiếc bàn đang được hai khách hàng sử dụng.
Đồng nghĩatakenin usefilled
Cụm hay dùngseats are occupiedfully occupiedtable is occupiedoccupied workspace
Họ từoccupy (v.) chiếm dụng / ở trongoccupant (n.) người sử dụng
Đối lập với 'vacant' — Part 1 hay hỏi xem bàn/ghế có người chưa: 'The seats are occupied/vacant.'
|
— |
|
/ˈveɪkənt/
|
adj. |
trống, không có người
Several chairs are vacant in the hall.
Một vài ghế vẫn còn trống trong hội trường.
Chi tiếtThe parking space is vacant.Chỗ đỗ xe vẫn còn trống.
Đồng nghĩaemptyunoccupiedfree
Cụm hay dùngvacant seatvacant lotparking space is vacantleft vacant
Họ từvacancy (n.) chỗ trống / vị trí tuyển dụngvacate (v.) rời khỏi, bỏ trống
'Vacant' = trống (không người); đối lập 'occupied'. Hay dùng cho ghế, bàn, bãi xe trong Part 1.
|
— |
|
/ˌaʊtˈdɔːrz/
|
adj. |
ở ngoài trời, ngoài trời
Customers are dining outdoors.
Khách hàng đang ăn tối ngoài trời.
Chi tiếtAn outdoor market is set up on the street.Một khu chợ ngoài trời được dựng trên phố.
Đồng nghĩaoutsideopen-airexterior
Cụm hay dùngoutdoors seatingoutdoor marketdine outdoorsoutdoor area
Họ từoutdoor (adj.) ngoài trờiindoors (adv./adj.) trong nhà
'Outdoors/outdoor' = ngoài trời — Part 1 dùng để phân biệt bối cảnh trong nhà hay ngoài trời.
|
— |
|
/ˌɪnˈdɔːrz/
|
adj. |
ở trong nhà, trong nhà
The meeting is being held indoors.
Cuộc họp đang được tổ chức trong nhà.
Chi tiếtPlants are kept indoors near the window.Cây được để trong nhà gần cửa sổ.
Đồng nghĩainsideinterior
Cụm hay dùngindoors settingkept indoorsindoors activitiesmove indoors
Họ từindoor (adj.) trong nhàoutdoors (adv./adj.) ngoài trời
'Indoors/indoor' = trong nhà — giúp xác định bối cảnh ảnh. Hay đi kèm 'setting', 'area', 'market'.
|
— |
|
/paɪld/
|
adj. |
được chất đống, xếp thành đống
Crates are piled near the loading dock.
Các thùng gỗ được chất đống gần cầu bốc dỡ.
Chi tiếtNewspapers are piled on the table.Báo được chất đống trên bàn.
Đồng nghĩastackedheaped
Cụm hay dùngpiled highpiled onpiled in a cornerpiled up
Họ từpile (n.) đốngpile (v.) chồng lênpiling (n.) việc chất đống
'Piled' (adj.) = thể bị động của 'pile' — thường đi với 'high', 'up', 'on'. Đồng nghĩa gần với 'stacked'.
|
— |
|
/əˈrɪθ.mə.tɪk/
|
adj/n |
Số học
Arithmetic helps us solve simple math problems every day.
Số học giúp chúng ta giải quyết các bài toán đơn giản hàng ngày.
Chi tiếtHe is good at arithmetic.Anh ấy giỏi số học.
Đồng nghĩamathcalculation
Cụm hay dùngarithmetic operationmental arithmetic
Họ từarithmetical (adj)arithmetician (n)
Số học, nhánh toán học cơ bản.
|
— |
|
/lʌɡˈʒʊə.ri.əs/
|
adj |
Sang trọng, xa hoa
They live in a luxurious house by the sea.
Họ sống trong một ngôi nhà sang trọng bên bờ biển.
Chi tiếtThey stayed in a luxurious suite.Họ ở trong một căn phòng sang trọng.
Đồng nghĩaopulentsumptuous
Cụm hay dùngluxurious hotelluxurious lifestyle
Họ từluxury (n)luxuriously (adv)
Sang trọng, xa hoa; thường dùng cho vật chất.
|
— |
Đang tải...