Từ vựng A2

Chủ đề adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comfortable

/ˈkʌmf.tər.bəl/ A2 TOEIC phổ biến #224

Nghĩa

thoải mái, dễ chịu adj.

Định nghĩa · Providing ease and relaxation.

“This chair is very comfortable.”Chiếc ghế này rất thoải mái.

“She feels comfortable in this job.”Cô ấy cảm thấy thoải mái với công việc này.

Mẹo IELTS · Dùng 'comfortable' để mô tả không gian sống.

Ghi chú · Trái nghĩa: uncomfortable (không thoải mái). Phát âm thực tế: /ˈkʌmf.tər.bəl/ (thường bỏ âm 'for').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...