Từ vựng A2

Chủ đề Feelings and emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

frustration

/frʌˈstreɪʃn/ A2

Nghĩa

sự thất vọng; bực bội n

Định nghĩa · A feeling of being upset or annoyed due to problems.

“She showed her frustration by sighing loudly.”Cô ấy thể hiện sự bực bội bằng cách thở dài.

“Her frustration grew when the project was delayed.”Sự bực bội của cô ấy tăng lên khi dự án bị trì hoãn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Sự thất vọng thường xảy ra khi không đạt được điều mong muốn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...