resurgence
Nghĩa
Định nghĩa · An increase or revival after a period of little activity.
“The resurgence of interest in ancient history is notable.”Sự hồi phục quan tâm đến lịch sử cổ đại là đáng chú ý.
“There was a resurgence of cultural pride in the community.”Có sự hồi phục niềm tự hào văn hóa trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự phát triển trong phần Writing.
Ghi chú · Dùng để nói về sự phục hồi trong xã hội hoặc văn hóa.