| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| phr. |
viết lại lịch sử
Some historians rewrite history to reflect new findings.
Một số nhà sử học viết lại lịch sử để phản ánh các phát hiện mới.
Chi tiếtRewriting history can change public perception.Việc viết lại lịch sử có thể thay đổi nhận thức của công chúng.
Đồng nghĩareinterpret history
Cụm hay dùngrewrite historical narrativesrewrite historical accounts
Cần cẩn thận để không làm sai lệch sự thật.
|
— | |
|
/əˈnækrəˌnɪzəm/
|
n. |
Một điều gì đó không thuộc về thời gian của nó.
The use of modern technology in the film was an anachronism.
Việc sử dụng công nghệ hiện đại trong bộ phim là một điều không đúng thời gian.
Chi tiếtHis comments about medieval life were filled with anachronisms.Những bình luận của anh ấy về cuộc sống trung cổ đầy rẫy sự không đúng thời gian.
Đồng nghĩamisplacementout-of-time
Cụm hay dùnghistorical anachronismcultural anachronism
Chú ý cách sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử.
|
— |
|
/ˌmɒn.jʊˈmɛn.təl/
|
adj. |
Vĩ đại về tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước; có ý nghĩa.
The monumental architecture of ancient Rome still impresses visitors.
Kiến trúc vĩ đại của La Mã cổ đại vẫn khiến du khách ấn tượng.
Chi tiếtHer monumental work on history won several awards.Công trình vĩ đại của cô về lịch sử đã giành được nhiều giải thưởng.
Đồng nghĩaimmensegigantic
Cụm hay dùngmonumental changemonumental achievement
Thường được dùng để mô tả các công trình lịch sử.
|
— |
|
/nɒsˈtældʒə/
|
n. |
Nỗi nhớ thương đầy cảm xúc về quá khứ.
Many people feel nostalgia for the simpler times of their youth.
Nhiều người cảm thấy nỗi nhớ về những thời kỳ đơn giản của tuổi trẻ.
Chi tiếtNostalgia can influence how we remember historical events.Nỗi nhớ có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhớ lại các sự kiện lịch sử.
Đồng nghĩareminiscencehomesickness
Cụm hay dùngsense of nostalgianostalgia for the past
Thường được sử dụng trong các bài viết về cảm xúc lịch sử.
|
— |
|
/ˌrɛmɪˈnɪsəns/
|
n. |
Một ký ức hoặc hồi tưởng về quá khứ.
Her reminiscence of childhood was filled with joy.
Sự hồi tưởng về tuổi thơ của cô ấy đầy niềm vui.
Chi tiếtThe book is a reminiscence of the author's experiences during the war.Cuốn sách là một hồi tưởng về những trải nghiệm của tác giả trong chiến tranh.
Đồng nghĩamemoryrecollection
Cụm hay dùngsweet reminiscencereminiscence of the past
Dùng để chỉ những hồi tưởng trong lịch sử.
|
— |
|
/ɪkˈspænʃənɪzəm/
|
n. |
Chính sách mở rộng lãnh thổ hoặc kinh tế.
Expansionism has driven many nations to conflict.
Chủ nghĩa mở rộng đã khiến nhiều quốc gia rơi vào xung đột.
Chi tiếtThe era of expansionism reshaped global politics.Thời kỳ mở rộng đã định hình lại chính trị toàn cầu.
Đồng nghĩaterritorial growthcolonialism
Cụm hay dùngeconomic expansionismterritorial expansionism
Có thể dùng để mô tả các chính sách trong lịch sử.
|
— |
|
/ˌsʌb.dʒʊˈɡeɪ.ʃən/
|
n. |
Hành động kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.
The subjugation of indigenous peoples is a dark chapter in history.
Việc áp bức các dân tộc bản địa là một chương tối tăm trong lịch sử.
Chi tiếtSubjugation often leads to resistance and conflict.Sự áp bức thường dẫn đến sự kháng cự và xung đột.
Đồng nghĩaoppressiondomination
Cụm hay dùngsubjugation of nationspolitical subjugation
Có thể dùng để chỉ sự kiểm soát trong lịch sử.
|
— |
|
/əˈsɛndənsi/
|
n. |
Chiếm giữ vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng chi phối.
The ascendancy of certain empires shaped world history.
Sự thống trị của một số đế chế đã định hình lịch sử thế giới.
Chi tiếtCultural ascendancy can impact social norms and values.Sự thống trị văn hóa có thể ảnh hưởng đến các chuẩn mực và giá trị xã hội.
Đồng nghĩadominancecontrol
Cụm hay dùngpolitical ascendancycultural ascendancy
Có thể dùng để chỉ sự thống trị trong lịch sử.
|
— |
|
/ˌvɛnəˈreɪʃən/
|
n. |
Sự kính trọng lớn hoặc tôn kính đối với một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
The veneration of historical figures is common in many cultures.
Sự tôn kính các nhân vật lịch sử là điều phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Chi tiếtVeneration for ancestors is an important aspect of many traditions.Sự tôn kính tổ tiên là một khía cạnh quan trọng của nhiều truyền thống.
Đồng nghĩarespectreverence
Cụm hay dùngcultural venerationveneration of heroes
Có thể dùng để chỉ sự kính trọng trong lịch sử.
|
— |
|
/rɪˈvɪʒənɪst/
|
adj. |
Liên quan đến việc xem xét lại các sự kiện hoặc cách hiểu lịch sử.
Revisionist historians challenge traditional narratives.
Các nhà sử học xem xét lại thách thức các câu chuyện truyền thống.
Chi tiếtHis revisionist views sparked a debate among scholars.Quan điểm xem xét lại của ông đã gây ra một cuộc tranh luận giữa các học giả.
Đồng nghĩare-evaluativereinterpretative
Cụm hay dùngrevisionist perspectiverevisionist history
Dùng để chỉ việc xem xét lại các quan điểm lịch sử.
|
— |
|
/ɪkˈspiːdiənsi/
|
n. |
Một cách tiếp cận thuận tiện và thực dụng, thường bỏ qua đạo đức.
The expediency of the decision raised ethical concerns.
Tính tiện lợi của quyết định đã dấy lên những quan ngại về đạo đức.
Chi tiếtSometimes, expediency outweighs moral considerations in politics.Đôi khi, tính tiện lợi vượt qua các cân nhắc đạo đức trong chính trị.
Đồng nghĩapragmatismconvenience
Cụm hay dùngpolitical expediencymoral expediency
Thường chỉ sự tiện lợi trong quyết định chính trị.
|
— |
|
/ˌrɛmɪˈnɪsənt/
|
adj. |
Có xu hướng gợi nhớ điều gì đó; gợi ý về điều gì đó.
The architecture is reminiscent of ancient Greece.
Kiến trúc gợi nhớ đến Hy Lạp cổ đại.
Chi tiếtHer story was reminiscent of my own childhood experiences.Câu chuyện của cô ấy gợi nhớ đến những trải nghiệm thời thơ ấu của tôi.
Đồng nghĩaevocativesuggestive
Cụm hay dùngreminiscent ofstrongly reminiscent
Dùng để chỉ những điều gợi nhớ về quá khứ.
|
— |
|
/pəˈrɪfəri/
|
n. |
Giới hạn hoặc rìa của một khu vực; tầm quan trọng thứ yếu.
The periphery of the empire was often neglected.
Rìa của đế chế thường bị bỏ qua.
Chi tiếtEconomic development is often concentrated in urban peripheries.Phát triển kinh tế thường tập trung ở các vùng ngoại ô đô thị.
Đồng nghĩaoutskirtsmargins
Cụm hay dùngurban peripherysocial periphery
Thường dùng để chỉ các vùng ngoại ô hoặc khu vực không quan trọng.
|
— |
|
/ˈɑːrkɪtaɪp/
|
n. |
Một ví dụ điển hình về một cái gì đó; một mẫu hoặc mô hình.
The hero is an archetype found in many cultures.
Nhân vật anh hùng là một kiểu mẫu có thể tìm thấy trong nhiều nền văn hóa.
Chi tiếtThis painting is considered an archetype of Renaissance art.Bức tranh này được coi là một kiểu mẫu của nghệ thuật Phục Hưng.
Đồng nghĩamodelprototype
Cụm hay dùngliterary archetypearchetype of hero
Thường dùng để chỉ mẫu hình trong văn học và nghệ thuật.
|
— |
|
/rɪˈsɜːrdʒəns/
|
n. |
Sự gia tăng hoặc hồi phục sau thời gian ít hoạt động.
The resurgence of interest in ancient history is notable.
Sự hồi phục quan tâm đến lịch sử cổ đại là đáng chú ý.
Chi tiếtThere was a resurgence of cultural pride in the community.Có sự hồi phục niềm tự hào văn hóa trong cộng đồng.
Đồng nghĩarevivalcomeback
Cụm hay dùngcultural resurgenceresurgence of interest
Dùng để nói về sự phục hồi trong xã hội hoặc văn hóa.
|
— |
|
/ˌæp.rɪˈhɛn.ʃən/
|
n. |
Sự lo lắng hoặc sợ hãi về tương lai hoặc một sự kiện trong tương lai.
There was a sense of apprehension before the elections.
Có một cảm giác lo lắng trước cuộc bầu cử.
Chi tiếtHer apprehension about the exam was palpable.Sự lo lắng của cô ấy về kỳ thi là rất rõ ràng.
Đồng nghĩaanxietyfear
Cụm hay dùngsense of apprehensiongrowing apprehension
Dùng để chỉ sự lo lắng trong các sự kiện lịch sử.
|
— |
|
/juːˈbɪk.wɪ.ti/
|
n. |
Tình trạng có mặt ở khắp mọi nơi; sự hiện diện khắp nơi.
The ubiquity of smartphones has changed communication.
Sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh đã thay đổi cách giao tiếp.
Chi tiếtIn today’s world, the ubiquity of information is overwhelming.Trong thế giới ngày nay, sự hiện diện khắp nơi của thông tin là quá tải.
Đồng nghĩaomnipresencepervasiveness
Cụm hay dùngubiquity of technologyubiquity of culture
Dùng để chỉ sự phổ biến trong xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈdaʊ.mənt/
|
n. |
Khả năng tự nhiên, hoặc một món quà tiền bạc hoặc tài sản cho một tổ chức.
The university received a generous endowment for research.
Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ hào phóng cho nghiên cứu.
Chi tiếtHer artistic endowment was evident from a young age.Khả năng nghệ thuật của cô đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩagiftgrant
Cụm hay dùngfinancial endowmentintellectual endowment
Dùng để chỉ tài trợ cho giáo dục hoặc nghệ thuật.
|
— |
|
/ˈsæŋk.tʃu.er.i/
|
n. |
Một nơi trú ẩn hoặc an toàn.
The church served as a sanctuary during the war.
Nhà thờ đã phục vụ như một nơi trú ẩn trong thời chiến.
Chi tiếtWildlife sanctuaries protect endangered species.Các khu bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Đồng nghĩarefugeshelter
Cụm hay dùngwildlife sanctuaryplace of sanctuary
Dùng để chỉ nơi trú ẩn trong lịch sử.
|
— |
|
/mɪˈθɒlədʒi/
|
n. |
Một tập hợp các huyền thoại hoặc câu chuyện giải thích niềm tin của một nền văn hóa.
Greek mythology is rich with gods and heroes.
Huyền thoại Hy Lạp phong phú với các vị thần và anh hùng.
Chi tiếtUnderstanding mythology can reveal insights into ancient societies.Hiểu biết về huyền thoại có thể tiết lộ cái nhìn sâu sắc về các xã hội cổ đại.
Đồng nghĩalegendsfolklore
Cụm hay dùngGreek mythologyRoman mythology
Huyền thoại thường phản ánh văn hóa của một dân tộc.
|
— |
|
/ˌɪnsəˈrɛkʃən/
|
n. |
Một cuộc nổi dậy bạo lực chống lại quyền lực hoặc chính phủ.
The insurrection was a response to oppressive policies.
Cuộc nổi dậy là phản ứng trước các chính sách áp bức.
Chi tiếtInsurrection can lead to significant changes in governance.Nổi dậy có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong quản lý.
Đồng nghĩarebellionuprising
Cụm hay dùngarmed insurrectionpopular insurrection
Nổi dậy thường xảy ra trong bối cảnh bất mãn xã hội.
|
— |
|
/ˈskɪz.əm/
|
n. |
Một sự chia rẽ hoặc phân chia giữa các phần hoặc đảng phái đối lập mạnh mẽ.
The schism in the church led to the formation of several denominations.
Sự chia rẽ trong giáo hội đã dẫn đến việc hình thành nhiều giáo phái.
Chi tiếtPolitical schisms can lead to instability in governance.Sự chia rẽ chính trị có thể dẫn đến sự bất ổn trong quản trị.
Đồng nghĩadivisionsplit
Cụm hay dùngreligious schismpolitical schism
Thường được dùng để chỉ sự chia rẽ trong lịch sử.
|
— |
|
/ˌrɛm.ɪˈnɪs/
|
v. |
Tham gia vào việc nhớ lại những sự kiện trong quá khứ một cách thú vị.
They often reminisce about their childhood adventures.
Họ thường nhớ lại những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.
Chi tiếtShe likes to reminisce about her travels.Cô ấy thích nhớ lại những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩarecollectremember
Cụm hay dùngreminisce about the pastreminisce fondly
Dùng để chỉ việc nhớ lại những kỷ niệm trong lịch sử.
|
— |
|
/nəˈstæl.dʒɪk/
|
adj. |
Cảm thấy hoặc biểu đạt nỗi nhớ về quá khứ.
The film has a nostalgic feel, reminiscent of the 80s.
Bộ phim có cảm giác hoài niệm, gợi nhớ đến những năm 80.
Chi tiếtNostalgic memories can often bring comfort.Những kỷ niệm hoài niệm thường mang lại sự an ủi.
Đồng nghĩawistfulsentimental
Cụm hay dùngnostalgic feelingsnostalgic memories
Thường dùng để chỉ cảm xúc về quá khứ.
|
— |
|
/æmˈbɪv.ə.ləns/
|
n. |
Trạng thái có cảm xúc hoặc ý tưởng mâu thuẫn về một cái gì đó.
There was ambivalence about the changes in policy.
Có sự mâu thuẫn về những thay đổi trong chính sách.
Chi tiếtHis ambivalence toward the project made it difficult to proceed.Sự mâu thuẫn của anh ấy đối với dự án đã khiến việc tiến hành trở nên khó khăn.
Đồng nghĩauncertaintymixed feelings
Cụm hay dùngemotional ambivalenceambivalence toward
Thường dùng để chỉ cảm xúc phức tạp trong lịch sử.
|
— |
|
/ˌriː.pərˈkʌʃ.ənz/
|
n. |
Những tác động hoặc hậu quả của một hành động hoặc sự kiện.
The repercussions of the war were felt for decades.
Những hậu quả của cuộc chiến đã được cảm nhận trong nhiều thập kỷ.
Chi tiếtEconomic repercussions can affect global markets.Hậu quả kinh tế có thể ảnh hưởng đến các thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩaconsequenceseffects
Cụm hay dùngserious repercussionslong-term repercussions
Dùng để mô tả hậu quả của sự kiện.
|
— |
|
/ˈtræn.zɪ.tɔːr.i/
|
adj. |
Tạm thời; kéo dài trong thời gian ngắn.
The transitory nature of life is often reflected in art.
Bản chất tạm thời của cuộc sống thường được phản ánh trong nghệ thuật.
Chi tiếtTrends are typically transitory and change quickly.Các xu hướng thường tạm thời và thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩatemporaryfleeting
Cụm hay dùngtransitory phasetransitory period
Dùng để mô tả những điều không bền vững.
|
— |
|
/ˈɪnʌndeɪt/
|
v. |
Để tràn ngập ai đó với nhiều điều hoặc người cần giải quyết.
The historians were inundated with requests for information.
Các nhà sử học đã bị tràn ngập yêu cầu thông tin.
Chi tiếtAfter the disaster, the area was inundated with aid workers.Sau thảm họa, khu vực này đã bị tràn ngập nhân viên cứu trợ.
Đồng nghĩaoverwhelmflood
Cụm hay dùnginundate with informationinundate with questions
Thường dùng khi nói về sự quá tải.
|
— |
|
/ʌnˈrævəl/
|
v. |
Để điều tra và giải quyết một vấn đề hoặc bí ẩn phức tạp.
The team worked to unravel the mysteries of the ancient text.
Nhóm đã làm việc để giải mã những bí ẩn của văn bản cổ đại.
Chi tiếtAs we unravel the past, we learn valuable lessons.Khi chúng ta khám phá quá khứ, chúng ta học được những bài học quý giá.
Đồng nghĩasolvedecipher
Cụm hay dùngunravel mysteriesunravel history
Dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề phức tạp.
|
— |
|
/'ould'fæʃnd/
|
n.phr |
Cổ
Despite its old-fashioned design, the building has become a symbol of cultural heritage in the rapidly modernizing city.
Mặc dù có thiết kế cổ điển, tòa nhà đã trở thành biểu tượng của di sản văn hóa trong thành phố đang hiện đại hóa nhanh chóng.
Chi tiếtHis old-fashioned ideas don't fit today's world.Những ý tưởng cổ của anh ấy không phù hợp với thế giới ngày nay.
Đồng nghĩaoutdatedantiquated
Cụm hay dùngold-fashioned styleold-fashioned views
Thường dùng để chỉ sự lỗi thời.
|
— |
Đang tải...