Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

relevant

/ˈreləvənt/ B2 IELTS phổ biến #108

Nghĩa

có liên quan, thích hợp adj

Định nghĩa · Connected or important to the matter at hand.

“Provide only relevant information.”Chỉ cung cấp thông tin liên quan.

“His experience is relevant to the job.”Kinh nghiệm của anh ấy có liên quan đến công việc.

Đồng nghĩa pertinentapplicable
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'relev-' và hậu tố '-ant'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'relevant' để nhấn mạnh thông tin quan trọng.

Ghi chú · Có liên quan giúp tăng tính thuyết phục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...