Kho từ › awl-sublist-2 › relevant

relevant

B2 adj 📁 awl-sublist-2 IELTS
có liên quan, thích hợp
UK /ˈreləvənt/ · US /ˈreləvənt/
Connected or important to the matter at hand.
Provide only relevant information.
→ Chỉ cung cấp thông tin liên quan.
His experience is relevant to the job.→ Kinh nghiệm của anh ấy có liên quan đến công việc.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'relev-' và hậu tố '-ant'.
Đồng nghĩa
pertinentapplicable
Collocations
relevant informationrelevant skillsrelevant experience
🎯 IELTS: Sử dụng 'relevant' để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Có liên quan giúp tăng tính thuyết phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...