Kho từ › academic › relevant

relevant ID 137007 //ˈreləvənt//

B2 adj. 📁 academic IELTS
Liên quan
Relevant info.
→ Thông tin liên quan.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...