relevant
/ˈreləvənt/ B2 IELTS phổ biến #108
Nghĩa
có liên quan, thích hợp
adj
Định nghĩa · Connected or important to the matter at hand.
“Provide only relevant information.”Chỉ cung cấp thông tin liên quan.
“His experience is relevant to the job.”Kinh nghiệm của anh ấy có liên quan đến công việc.
Đồng nghĩa
pertinentapplicable
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'relev-' và hậu tố '-ant'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'relevant' để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Ghi chú · Có liên quan giúp tăng tính thuyết phục.