habitat
/ˈhæbɪtæt/ B1
Nghĩa
môi trường sống
n
Định nghĩa · the natural home of an animal or plant
“Polar bears' habitat is melting.”Môi trường sống của gấu Bắc Cực đang tan chảy.
“The forest is the bear's habitat.”Rừng là môi trường sống của gấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về môi trường trong IELTS.
Ghi chú · Môi trường sống tự nhiên của sinh vật.