Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 27 · Clothes (Quần áo)

42 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  42 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈkɒlə/
n.
cổ áo
He straightened his collar and tie before the interview.
Anh ấy chỉnh lại cổ áo và cà vạt trước buổi phỏng vấn.
Chi tiết
Phần vòng quanh cổ của áo sơ mi/áo khoác. "white-collar / blue-collar" = lao động trí óc / chân tay.
/kʌf/
n.
cổ tay áo, măng-sét
He rolled up his cuffs because the day was so hot.
Anh ấy xắn cổ tay áo lên vì trời quá nóng.
Chi tiết
Phần cuối ống tay áo. Số nhiều "cuffs" trong tiếng lóng còn nghĩa là còng tay.
/sliːv/
n.
tay áo, ống tay áo
She pushed up her sleeves and started washing the dishes.
Cô ấy xắn tay áo lên và bắt đầu rửa bát.
Chi tiết
Họ từsleeveless (adj.)
long-sleeved / short-sleeved = tay dài / tay ngắn. Thành ngữ "have something up your sleeve" = giấu bài, có kế sẵn.
/hem/
n.
gấu áo, lai áo (viền dưới)
The hem of her dress had come undone at the back.
Phần gấu váy của cô ấy bị bung chỉ ở phía sau.
Chi tiết
Mép dưới được gấp và khâu lại của váy/áo/quần. Cũng là động từ hem = viền gấu.
/zɪp/
n.
khóa kéo, phéc-mơ-tuya
The zip on my jacket is stuck and won't move.
Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị kẹt, không kéo được.
Chi tiết
Anh-Anh "zip", Anh-Mỹ "zipper". Cũng là động từ: zip up = kéo khóa lại.
/hʊd/
n.
nắp ca-pô (khoang máy phía trước) ô tô
Steam was rising from under the hood.
Hơi nước bốc lên từ dưới nắp ca-pô.
Chi tiết
Anh-Anh: bonnet.
/ˈhʊdi/
n.
áo nỉ có mũ trùm
Teenagers love wearing hoodies and trainers.
Thanh thiếu niên rất thích mặc áo hoodie và đi giày thể thao.
Chi tiết
Áo (thường bằng nỉ) có mũ trùm (hood). Từ thông dụng, mang sắc thái thân mật.
/bædʒ/
n.
huy hiệu, phù hiệu (gắn lên áo)
Every volunteer wore a name badge at the event.
Mỗi tình nguyện viên đều đeo phù hiệu ghi tên tại sự kiện.
Chi tiết
Anh-Anh "badge"; Anh-Mỹ loại ghim thường gọi "button / pin".
/ˈbʌkl/
n.
khóa (thắt lưng, giày)
The buckle on my belt broke as I was getting dressed.
Cái khóa thắt lưng của tôi bị gãy khi đang mặc đồ.
Chi tiết
Khóa cài bằng kim loại của thắt lưng/giày. Động từ buckle up = cài khóa/thắt dây an toàn.
/səʊl/
adj./n.
duy nhất; đế giày
She was the sole survivor of the accident.
Cô ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn.
Chi tiết
There is a hole in the sole of my shoe.Có một lỗ thủng ở đế giày của tôi.
Đồng âm với soul /səʊl/ = linh hồn.
/leɪs/
n.
dây giày
Tie your laces properly or you might trip.
Buộc dây giày cho chắc kẻo bạn vấp ngã đấy.
Chi tiết
Thường số nhiều laces; "shoelaces" = dây giày. Động từ lace up = xỏ và buộc dây.
/hiːl/
n.
gót (giày hoặc chân)
These shoes have a very high heel, so they are hard to walk in.
Đôi giày này có gót rất cao nên đi lại khó khăn.
Chi tiết
Đồng âm với "heal" (chữa lành). "high heels" = giày cao gót.
/ˌtraɪ ˈɒn/
phr. v.
mặc/đi thử (quần áo, giày)
Can I try on these jeans before I decide to buy them?
Tôi mặc thử chiếc quần jean này trước khi quyết định mua được không?
Chi tiết
Thử đồ để xem có vừa/hợp không. Tách được tân ngữ: try them on.
/ˌdres ˈʌp/
phr. v.
ăn mặc chỉnh tề/đẹp; hóa trang
We all dressed up for my cousin's wedding.
Cả nhà chúng tôi đều diện đồ đẹp đi dự đám cưới của anh họ.
Chi tiết
The children dressed up as superheroes for the party.Bọn trẻ hóa trang thành siêu anh hùng để đi dự tiệc.
1) mặc đẹp cho dịp trang trọng; 2) hóa trang (dress up as). Trái nghĩa: dress down.
/ˌlet ˈaʊt/
phr. v.
nới rộng (quần áo cho rộng hơn)
The tailor let out the waist of the trousers for me.
Người thợ may nới rộng phần cạp quần cho tôi.
Chi tiết
Làm cho rộng thêm. Trái nghĩa: take in (bóp nhỏ lại).
/ˌteɪk ˈɪn/
phr.
tiếp thu, hiểu và ghi nhớ (thông tin); bị lừa (thường bị động: be taken in)
There was so much information in the lecture that I could not take it all in.
Bài giảng có quá nhiều thông tin đến mức tôi không thể tiếp thu hết.
Chi tiết
Do not be taken in by adverts promising fluent English in a month.Đừng bị lừa bởi những quảng cáo hứa hẹn nói tiếng Anh trôi chảy trong một tháng.
Nghĩa "bị lừa" hầu như luôn ở thể bị động: be / get taken in by someone.
/ˌlet ˈdaʊn/
phr. v.
làm thất vọng, phụ lòng
I promised to help, and I won't let you down.
Tôi đã hứa giúp, và tôi sẽ không làm bạn thất vọng đâu.
Chi tiết
Họ từletdown (n.)
= disappoint. Danh từ: a letdown (điều đáng thất vọng).
/ˌteɪk ˈʌp/
phr.
bắt đầu (một sở thích, môn học, công việc); chiếm (thời gian, không gian)
She took up yoga to relax after stressful work days.
Cô ấy bắt đầu tập yoga để thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng.
Chi tiết
This old sofa takes up half the living room.Chiếc ghế sofa cũ này chiếm nửa phòng khách.
Hai nghĩa: khởi sự sở thích (take up a hobby) và chiếm chỗ / thời gian (take up space / time).
/suːt/
v.
hợp với (ai) — về màu sắc, kiểu dáng
That shade of green really suits you.
Sắc xanh lá đó thực sự hợp với bạn.
Chi tiết
suit = hợp với NGƯỜI mặc (màu/kiểu). Khác fit (vừa cỡ) và match (hợp giữa các món đồ). Danh từ suit = bộ vest.
/mætʃ/
v.
hợp nhau, ăn ý (đồ với đồ)
Her scarf matches her handbag perfectly.
Chiếc khăn của cô ấy hợp hoàn hảo với túi xách.
Chi tiết
match = hai (hay nhiều) món đồ hợp/đồng bộ với nhau. Khác suit (hợp với người).
/fɪt/
adj.
khỏe mạnh, sung sức (thể lực tốt)
Daily exercise keeps you fit and full of energy.
Tập thể dục hằng ngày giúp bạn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.
Chi tiết
Họ từfitness (n.)
= khỏe và cường tráng, nhờ tập luyện. keep/stay fit = giữ dáng, giữ sức khỏe. Nghĩa khác: vừa vặn (v.).
/ˌɡrəʊ ˈaʊt əv/
phr. v.
lớn lên nên mặc không vừa nữa
My son has already grown out of last year's school shirts.
Con trai tôi đã lớn đến mức mặc không vừa áo đồng phục năm ngoái.
Chi tiết
Trẻ lớn nên quần áo chật. Đồ cũ được truyền lại cho người nhỏ hơn gọi là hand-me-downs.
/ˌduː ˈʌp/
phr. v.
cài, buộc lại; tu sửa (nhà cửa)
Do up your coat — it is freezing outside.
Cài áo khoác vào — bên ngoài lạnh cóng đấy.
Chi tiết
They bought an old house and did it up over two years.Họ mua một ngôi nhà cũ và tu sửa lại trong hai năm.
Phrasal verb đa nghĩa với DO: (1) cài/buộc (fasten), (2) tân trang (renovate).
/ˈbæɡi/
adj.
rộng thùng thình, lùng thùng
He likes wearing baggy jeans and oversized T-shirts.
Cậu ấy thích mặc quần jean thùng thình và áo phông rộng.
Chi tiết
Rộng, không ôm người. Trái nghĩa: close-fitting / tight.
/ˌkləʊs ˈfɪtɪŋ/
adj.
bó sát, ôm người
She wore a close-fitting black dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen ôm sát người đến dự tiệc.
Chi tiết
"close" ở đây đọc /kləʊs/ (âm /s/ cuối), nghĩa "sát". Trái nghĩa: baggy / loose.
/ˌlɒŋ ˈsliːvd/
adj.
(áo) tay dài
Take a long-sleeved shirt; the evenings up in Da Lat get cold.
Mang theo một chiếc áo tay dài; buổi tối ở Đà Lạt trời trở lạnh.
Chi tiết
Đối lập: short-sleeved (tay ngắn), sleeveless (không tay).
/ˈsliːvləs/
adj.
không có tay (áo, váy)
A sleeveless top is perfect for hot Saigon afternoons.
Một chiếc áo sát nách rất hợp cho những buổi chiều Sài Gòn nóng bức.
Chi tiết
Hậu tố "-less" = không có. Áo/váy không có ống tay.
/ˈdenɪm/
n.
vải bò, vải jean
A denim jacket goes with almost anything.
Một chiếc áo khoác bò gần như hợp với mọi loại trang phục.
Chi tiết
Chất vải dày để may quần jean. "denim jacket" = áo khoác bò.
/ˈwʊlən/
adj.
bằng len
A thick woollen scarf will keep your neck warm.
Một chiếc khăn len dày sẽ giữ ấm cổ cho bạn.
Chi tiết
Anh-Anh "woollen", Anh-Mỹ "woolen". Làm từ wool (len).
/sweɪd/
n.
da lộn
Suede shoes stain very easily in the rain.
Giày da lộn rất dễ bị loang ố khi gặp mưa.
Chi tiết
Đọc /sweɪd/ (giống "swayed"). Loại da mặt nhám, mềm, không bóng.
/straɪpt/
adj.
kẻ sọc
He often wears a blue-and-white striped shirt to work.
Anh ấy hay mặc áo sơ mi kẻ sọc xanh-trắng đi làm.
Chi tiết
Họ từstripe (n.)
Có sọc/kẻ dọc hoặc ngang. Khác checked (kẻ ô vuông).
/tʃekt/
adj.
kẻ ca-rô, kẻ ô vuông
A red checked tablecloth covered the picnic table.
Một chiếc khăn trải bàn kẻ ca-rô đỏ phủ lên bàn dã ngoại.
Chi tiết
Hoa văn ô vuông. Anh-Mỹ hay dùng "checkered".
/ˈflaʊəri/
adj.
có họa tiết hoa
Grandma loves wearing flowery summer dresses.
Bà tôi thích mặc những chiếc váy hè họa tiết hoa.
Chi tiết
Đồng nghĩafloral
Có in/thêu họa tiết hoa. Đồng nghĩa: floral.
/ˈtɑːtn/
n.
vải kẻ ô kiểu Scotland (tartan)
He wore a tartan scarf in his clan's traditional colours.
Anh ấy quàng một chiếc khăn tartan mang màu truyền thống của dòng họ.
Chi tiết
Hoa văn kẻ ô đặc trưng của Scotland; Anh-Mỹ còn gọi là "plaid".
/ˈelɪɡənt/
adj.
thanh lịch, sang trọng
She always looks elegant, even in the simplest clothes.
Cô ấy lúc nào cũng trông thanh lịch, kể cả khi mặc đồ giản dị nhất.
Chi tiết
Họ từelegance (n.)elegantly (adv.)
Đẹp một cách tinh tế, lịch lãm. Trái nghĩa: scruffy (lôi thôi, xộc xệch).
/ˈkæʒuəli/
adv.
(ăn mặc) giản dị, đời thường
He dressed casually in a T-shirt and shorts for the weekend.
Anh ấy ăn mặc giản dị với áo phông và quần đùi cho ngày cuối tuần.
Chi tiết
Họ từcasual (adj.)
casual (adj.) = xuề xòa, không trang trọng; trái nghĩa formal. "casual wear" = đồ mặc thường ngày.
/dɪˈzaɪnə/
adj.
hàng hiệu (của nhà thiết kế nổi tiếng)
She saved up for months to buy a pair of designer sunglasses.
Cô ấy tiết kiệm nhiều tháng để mua một chiếc kính mát hàng hiệu.
Chi tiết
Đứng trước danh từ = hàng hiệu, đắt tiền (designer bag/jeans). Là danh từ thì designer = nhà thiết kế.
/ˌnæʃnəl ˈkɒstjuːm/
n. phr.
trang phục truyền thống của dân tộc
The áo dài is Vietnam's best-known national costume.
Áo dài là trang phục truyền thống nổi tiếng nhất của Việt Nam.
Chi tiết
Đồng nghĩatraditional dress
Trang phục truyền thống đại diện cho một quốc gia/dân tộc.
/ˌɪnsaɪd ˈaʊt/
idiom
lộn trái (mặt trong lộn ra ngoài)
You've got your jumper on inside out — I can see the label.
Bạn mặc áo len bị lộn trái rồi — tôi thấy cả cái nhãn kìa.
Chi tiết
Mặc lộn mặt trái ra ngoài. Khác "back to front" = mặc lộn trước ra sau.
/dɪsˈɡaɪz/
n.
sự cải trang, lốt ngụy trang
The thief wore a wig and glasses as a disguise.
Tên trộm đội tóc giả và đeo kính để cải trang.
Chi tiết
Đọc /dɪsˈɡaɪz/ (âm /z/ cuối). "in disguise" = trong lốt cải trang. Cũng là động từ: disguise oneself.
/ˈtrendi/
adj.
hợp mốt, thời thượng
That new café is always full of trendy young people.
Quán cà phê mới đó lúc nào cũng đầy những bạn trẻ sành điệu.
Chi tiết
Họ từtrend (n.)
Theo xu hướng/mốt mới nhất (thân mật). Đồng nghĩa: fashionable.
/ˈhænd mi daʊn/
n.
đồ cũ được truyền lại (từ anh chị, người lớn hơn)
As the youngest child, she mostly wore her sisters' hand-me-downs.
Là con út, cô ấy chủ yếu mặc lại đồ cũ của các chị.
Chi tiết
Quần áo cũ truyền lại cho người nhỏ hơn; thường ở số nhiều hand-me-downs.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...