| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkɒlə/
|
n. |
cổ áo
He straightened his collar and tie before the interview.
Anh ấy chỉnh lại cổ áo và cà vạt trước buổi phỏng vấn.
Chi tiết Phần vòng quanh cổ của áo sơ mi/áo khoác. "white-collar / blue-collar" = lao động trí óc / chân tay.
|
— |
|
/kʌf/
|
n. |
cổ tay áo, măng-sét
He rolled up his cuffs because the day was so hot.
Anh ấy xắn cổ tay áo lên vì trời quá nóng.
Chi tiết Phần cuối ống tay áo. Số nhiều "cuffs" trong tiếng lóng còn nghĩa là còng tay.
|
— |
|
/sliːv/
|
n. |
tay áo, ống tay áo
She pushed up her sleeves and started washing the dishes.
Cô ấy xắn tay áo lên và bắt đầu rửa bát.
Chi tiếtHọ từsleeveless (adj.)
long-sleeved / short-sleeved = tay dài / tay ngắn. Thành ngữ "have something up your sleeve" = giấu bài, có kế sẵn.
|
— |
|
/hem/
|
n. |
gấu áo, lai áo (viền dưới)
The hem of her dress had come undone at the back.
Phần gấu váy của cô ấy bị bung chỉ ở phía sau.
Chi tiết Mép dưới được gấp và khâu lại của váy/áo/quần. Cũng là động từ hem = viền gấu.
|
— |
|
/zɪp/
|
n. |
khóa kéo, phéc-mơ-tuya
The zip on my jacket is stuck and won't move.
Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị kẹt, không kéo được.
Chi tiết Anh-Anh "zip", Anh-Mỹ "zipper". Cũng là động từ: zip up = kéo khóa lại.
|
— |
|
/hʊd/
|
n. |
nắp ca-pô (khoang máy phía trước) ô tô
Steam was rising from under the hood.
Hơi nước bốc lên từ dưới nắp ca-pô.
Chi tiết Anh-Anh: bonnet.
|
— |
|
/ˈhʊdi/
|
n. |
áo nỉ có mũ trùm
Teenagers love wearing hoodies and trainers.
Thanh thiếu niên rất thích mặc áo hoodie và đi giày thể thao.
Chi tiết Áo (thường bằng nỉ) có mũ trùm (hood). Từ thông dụng, mang sắc thái thân mật.
|
— |
|
/bædʒ/
|
n. |
huy hiệu, phù hiệu (gắn lên áo)
Every volunteer wore a name badge at the event.
Mỗi tình nguyện viên đều đeo phù hiệu ghi tên tại sự kiện.
Chi tiết Anh-Anh "badge"; Anh-Mỹ loại ghim thường gọi "button / pin".
|
— |
|
/ˈbʌkl/
|
n. |
khóa (thắt lưng, giày)
The buckle on my belt broke as I was getting dressed.
Cái khóa thắt lưng của tôi bị gãy khi đang mặc đồ.
Chi tiết Khóa cài bằng kim loại của thắt lưng/giày. Động từ buckle up = cài khóa/thắt dây an toàn.
|
— |
|
/səʊl/
|
adj./n. |
duy nhất; đế giày
She was the sole survivor of the accident.
Cô ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn.
Chi tiếtThere is a hole in the sole of my shoe.Có một lỗ thủng ở đế giày của tôi.
Đồng âm với soul /səʊl/ = linh hồn.
|
— |
|
/leɪs/
|
n. |
dây giày
Tie your laces properly or you might trip.
Buộc dây giày cho chắc kẻo bạn vấp ngã đấy.
Chi tiết Thường số nhiều laces; "shoelaces" = dây giày. Động từ lace up = xỏ và buộc dây.
|
— |
|
/hiːl/
|
n. |
gót (giày hoặc chân)
These shoes have a very high heel, so they are hard to walk in.
Đôi giày này có gót rất cao nên đi lại khó khăn.
Chi tiết Đồng âm với "heal" (chữa lành). "high heels" = giày cao gót.
|
— |
|
/ˌtraɪ ˈɒn/
|
phr. v. |
mặc/đi thử (quần áo, giày)
Can I try on these jeans before I decide to buy them?
Tôi mặc thử chiếc quần jean này trước khi quyết định mua được không?
Chi tiết Thử đồ để xem có vừa/hợp không. Tách được tân ngữ: try them on.
|
— |
|
/ˌdres ˈʌp/
|
phr. v. |
ăn mặc chỉnh tề/đẹp; hóa trang
We all dressed up for my cousin's wedding.
Cả nhà chúng tôi đều diện đồ đẹp đi dự đám cưới của anh họ.
Chi tiếtThe children dressed up as superheroes for the party.Bọn trẻ hóa trang thành siêu anh hùng để đi dự tiệc.
1) mặc đẹp cho dịp trang trọng; 2) hóa trang (dress up as). Trái nghĩa: dress down.
|
— |
|
/ˌlet ˈaʊt/
|
phr. v. |
nới rộng (quần áo cho rộng hơn)
The tailor let out the waist of the trousers for me.
Người thợ may nới rộng phần cạp quần cho tôi.
Chi tiết Làm cho rộng thêm. Trái nghĩa: take in (bóp nhỏ lại).
|
— |
|
/ˌteɪk ˈɪn/
|
phr. |
tiếp thu, hiểu và ghi nhớ (thông tin); bị lừa (thường bị động: be taken in)
There was so much information in the lecture that I could not take it all in.
Bài giảng có quá nhiều thông tin đến mức tôi không thể tiếp thu hết.
Chi tiếtDo not be taken in by adverts promising fluent English in a month.Đừng bị lừa bởi những quảng cáo hứa hẹn nói tiếng Anh trôi chảy trong một tháng.
Nghĩa "bị lừa" hầu như luôn ở thể bị động: be / get taken in by someone.
|
— |
|
/ˌlet ˈdaʊn/
|
phr. v. |
làm thất vọng, phụ lòng
I promised to help, and I won't let you down.
Tôi đã hứa giúp, và tôi sẽ không làm bạn thất vọng đâu.
Chi tiếtHọ từletdown (n.)
= disappoint. Danh từ: a letdown (điều đáng thất vọng).
|
— |
|
/ˌteɪk ˈʌp/
|
phr. |
bắt đầu (một sở thích, môn học, công việc); chiếm (thời gian, không gian)
She took up yoga to relax after stressful work days.
Cô ấy bắt đầu tập yoga để thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng.
Chi tiếtThis old sofa takes up half the living room.Chiếc ghế sofa cũ này chiếm nửa phòng khách.
Hai nghĩa: khởi sự sở thích (take up a hobby) và chiếm chỗ / thời gian (take up space / time).
|
— |
|
/suːt/
|
v. |
hợp với (ai) — về màu sắc, kiểu dáng
That shade of green really suits you.
Sắc xanh lá đó thực sự hợp với bạn.
Chi tiết suit = hợp với NGƯỜI mặc (màu/kiểu). Khác fit (vừa cỡ) và match (hợp giữa các món đồ). Danh từ suit = bộ vest.
|
— |
|
/mætʃ/
|
v. |
hợp nhau, ăn ý (đồ với đồ)
Her scarf matches her handbag perfectly.
Chiếc khăn của cô ấy hợp hoàn hảo với túi xách.
Chi tiết match = hai (hay nhiều) món đồ hợp/đồng bộ với nhau. Khác suit (hợp với người).
|
— |
|
/fɪt/
|
adj. |
khỏe mạnh, sung sức (thể lực tốt)
Daily exercise keeps you fit and full of energy.
Tập thể dục hằng ngày giúp bạn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.
Chi tiếtHọ từfitness (n.)
= khỏe và cường tráng, nhờ tập luyện. keep/stay fit = giữ dáng, giữ sức khỏe. Nghĩa khác: vừa vặn (v.).
|
— |
|
/ˌɡrəʊ ˈaʊt əv/
|
phr. v. |
lớn lên nên mặc không vừa nữa
My son has already grown out of last year's school shirts.
Con trai tôi đã lớn đến mức mặc không vừa áo đồng phục năm ngoái.
Chi tiết Trẻ lớn nên quần áo chật. Đồ cũ được truyền lại cho người nhỏ hơn gọi là hand-me-downs.
|
— |
|
/ˌduː ˈʌp/
|
phr. v. |
cài, buộc lại; tu sửa (nhà cửa)
Do up your coat — it is freezing outside.
Cài áo khoác vào — bên ngoài lạnh cóng đấy.
Chi tiếtThey bought an old house and did it up over two years.Họ mua một ngôi nhà cũ và tu sửa lại trong hai năm.
Phrasal verb đa nghĩa với DO: (1) cài/buộc (fasten), (2) tân trang (renovate).
|
— |
|
/ˈbæɡi/
|
adj. |
rộng thùng thình, lùng thùng
He likes wearing baggy jeans and oversized T-shirts.
Cậu ấy thích mặc quần jean thùng thình và áo phông rộng.
Chi tiết Rộng, không ôm người. Trái nghĩa: close-fitting / tight.
|
— |
|
/ˌkləʊs ˈfɪtɪŋ/
|
adj. |
bó sát, ôm người
She wore a close-fitting black dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen ôm sát người đến dự tiệc.
Chi tiết "close" ở đây đọc /kləʊs/ (âm /s/ cuối), nghĩa "sát". Trái nghĩa: baggy / loose.
|
— |
|
/ˌlɒŋ ˈsliːvd/
|
adj. |
(áo) tay dài
Take a long-sleeved shirt; the evenings up in Da Lat get cold.
Mang theo một chiếc áo tay dài; buổi tối ở Đà Lạt trời trở lạnh.
Chi tiết Đối lập: short-sleeved (tay ngắn), sleeveless (không tay).
|
— |
|
/ˈsliːvləs/
|
adj. |
không có tay (áo, váy)
A sleeveless top is perfect for hot Saigon afternoons.
Một chiếc áo sát nách rất hợp cho những buổi chiều Sài Gòn nóng bức.
Chi tiết Hậu tố "-less" = không có. Áo/váy không có ống tay.
|
— |
|
/ˈdenɪm/
|
n. |
vải bò, vải jean
A denim jacket goes with almost anything.
Một chiếc áo khoác bò gần như hợp với mọi loại trang phục.
Chi tiết Chất vải dày để may quần jean. "denim jacket" = áo khoác bò.
|
— |
|
/ˈwʊlən/
|
adj. |
bằng len
A thick woollen scarf will keep your neck warm.
Một chiếc khăn len dày sẽ giữ ấm cổ cho bạn.
Chi tiết Anh-Anh "woollen", Anh-Mỹ "woolen". Làm từ wool (len).
|
— |
|
/sweɪd/
|
n. |
da lộn
Suede shoes stain very easily in the rain.
Giày da lộn rất dễ bị loang ố khi gặp mưa.
Chi tiết Đọc /sweɪd/ (giống "swayed"). Loại da mặt nhám, mềm, không bóng.
|
— |
|
/straɪpt/
|
adj. |
kẻ sọc
He often wears a blue-and-white striped shirt to work.
Anh ấy hay mặc áo sơ mi kẻ sọc xanh-trắng đi làm.
Chi tiếtHọ từstripe (n.)
Có sọc/kẻ dọc hoặc ngang. Khác checked (kẻ ô vuông).
|
— |
|
/tʃekt/
|
adj. |
kẻ ca-rô, kẻ ô vuông
A red checked tablecloth covered the picnic table.
Một chiếc khăn trải bàn kẻ ca-rô đỏ phủ lên bàn dã ngoại.
Chi tiết Hoa văn ô vuông. Anh-Mỹ hay dùng "checkered".
|
— |
|
/ˈflaʊəri/
|
adj. |
có họa tiết hoa
Grandma loves wearing flowery summer dresses.
Bà tôi thích mặc những chiếc váy hè họa tiết hoa.
Chi tiếtĐồng nghĩafloral
Có in/thêu họa tiết hoa. Đồng nghĩa: floral.
|
— |
|
/ˈtɑːtn/
|
n. |
vải kẻ ô kiểu Scotland (tartan)
He wore a tartan scarf in his clan's traditional colours.
Anh ấy quàng một chiếc khăn tartan mang màu truyền thống của dòng họ.
Chi tiết Hoa văn kẻ ô đặc trưng của Scotland; Anh-Mỹ còn gọi là "plaid".
|
— |
|
/ˈelɪɡənt/
|
adj. |
thanh lịch, sang trọng
She always looks elegant, even in the simplest clothes.
Cô ấy lúc nào cũng trông thanh lịch, kể cả khi mặc đồ giản dị nhất.
Chi tiếtHọ từelegance (n.)elegantly (adv.)
Đẹp một cách tinh tế, lịch lãm. Trái nghĩa: scruffy (lôi thôi, xộc xệch).
|
— |
|
/ˈkæʒuəli/
|
adv. |
(ăn mặc) giản dị, đời thường
He dressed casually in a T-shirt and shorts for the weekend.
Anh ấy ăn mặc giản dị với áo phông và quần đùi cho ngày cuối tuần.
Chi tiếtHọ từcasual (adj.)
casual (adj.) = xuề xòa, không trang trọng; trái nghĩa formal. "casual wear" = đồ mặc thường ngày.
|
— |
|
/dɪˈzaɪnə/
|
adj. |
hàng hiệu (của nhà thiết kế nổi tiếng)
She saved up for months to buy a pair of designer sunglasses.
Cô ấy tiết kiệm nhiều tháng để mua một chiếc kính mát hàng hiệu.
Chi tiết Đứng trước danh từ = hàng hiệu, đắt tiền (designer bag/jeans). Là danh từ thì designer = nhà thiết kế.
|
— |
|
/ˌnæʃnəl ˈkɒstjuːm/
|
n. phr. |
trang phục truyền thống của dân tộc
The áo dài is Vietnam's best-known national costume.
Áo dài là trang phục truyền thống nổi tiếng nhất của Việt Nam.
Chi tiếtĐồng nghĩatraditional dress
Trang phục truyền thống đại diện cho một quốc gia/dân tộc.
|
— |
|
/ˌɪnsaɪd ˈaʊt/
|
idiom |
lộn trái (mặt trong lộn ra ngoài)
You've got your jumper on inside out — I can see the label.
Bạn mặc áo len bị lộn trái rồi — tôi thấy cả cái nhãn kìa.
Chi tiết Mặc lộn mặt trái ra ngoài. Khác "back to front" = mặc lộn trước ra sau.
|
— |
|
/dɪsˈɡaɪz/
|
n. |
sự cải trang, lốt ngụy trang
The thief wore a wig and glasses as a disguise.
Tên trộm đội tóc giả và đeo kính để cải trang.
Chi tiết Đọc /dɪsˈɡaɪz/ (âm /z/ cuối). "in disguise" = trong lốt cải trang. Cũng là động từ: disguise oneself.
|
— |
|
/ˈtrendi/
|
adj. |
hợp mốt, thời thượng
That new café is always full of trendy young people.
Quán cà phê mới đó lúc nào cũng đầy những bạn trẻ sành điệu.
Chi tiếtHọ từtrend (n.)
Theo xu hướng/mốt mới nhất (thân mật). Đồng nghĩa: fashionable.
|
— |
|
/ˈhænd mi daʊn/
|
n. |
đồ cũ được truyền lại (từ anh chị, người lớn hơn)
As the youngest child, she mostly wore her sisters' hand-me-downs.
Là con út, cô ấy chủ yếu mặc lại đồ cũ của các chị.
Chi tiết Quần áo cũ truyền lại cho người nhỏ hơn; thường ở số nhiều hand-me-downs.
|
— |
Đang tải...