sensible
Nghĩa
Định nghĩa · Practical and showing good judgment.
“It was sensible of you to book the tickets early.”Bạn thật biết tính khi đặt vé sớm.
“She gave me some sensible advice about saving money.”Cô ấy cho tôi vài lời khuyên thiết thực về việc tiết kiệm tiền.
Ghi chú · 🚨 "Bạn giả" (false friend): KHÔNG có nghĩa "nhạy cảm". "Nhạy cảm" là "sensitive".