arrogant
/ˈærəɡənt/ B2
Nghĩa
kiêu ngạo, tự cao (tiêu cực)
adj.
Định nghĩa · Having an exaggerated sense of one's own importance.
“His arrogant tone annoyed the whole team.”Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta làm cả nhóm khó chịu.
“Success made him arrogant and hard to work with.”Thành công khiến anh ta tự cao và khó hợp tác.
Ghi chú · Là mặt TIÊU CỰC của "confident". Danh từ: arrogance.