Kho từ › academic › credit

credit ID 401499 //ˈkrɛdɪt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
tín dụng
She received credit for her hard work.
→ Cô ấy đã nhận được tín dụng cho công việc chăm chỉ của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...