Kho từ › awl-sublist-2 › credit

credit

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
tín dụng, công lao
UK /ˈkredɪt/ · US /ˈkredɪt/
An amount of money that is borrowed or the trust given to someone.
She received credit for her contributions to the project.
→ Cô ấy được ghi nhận công lao cho những đóng góp của mình.
He bought the car on credit.→ Anh ấy mua xe bằng tín dụng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'credere' có nghĩa là 'tin tưởng'.
Đồng nghĩa
praiseloan
Collocations
give creditcredit card
Họ từ
creditor (n)creditable (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ tín dụng để thể hiện sự tin cậy trong bài viết.
Nghĩa tài chính và khen ngợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...