credit
Nghĩa
Định nghĩa · An amount of money that is borrowed or the trust given to someone.
“She received credit for her contributions to the project.”Cô ấy được ghi nhận công lao cho những đóng góp của mình.
“He bought the car on credit.”Anh ấy mua xe bằng tín dụng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ tín dụng để thể hiện sự tin cậy trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa tài chính và khen ngợi.