resource
/ˈriːsɔːrs/ B2 IELTS phổ biến #110
Nghĩa
nguồn lực, tài nguyên
n
Định nghĩa · Something that can be used to help achieve a goal.
“Natural resources should be used responsibly.”Tài nguyên thiên nhiên nên được sử dụng có trách nhiệm.
“Water is a vital resource.”Nước là tài nguyên thiết yếu.
Cụm hay dùng
natural resourceshuman resources
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 're-source' có nghĩa là cung cấp lại.
Mẹo IELTS · Nêu rõ nguồn lực trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Tài nguyên, nguồn lực