Kho từ › awl-sublist-2 › resource

resource

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
nguồn lực, tài nguyên
UK /ˈriːsɔːrs/ · US /ˈriːsɔːrs/
Something that can be used to help achieve a goal.
Natural resources should be used responsibly.
→ Tài nguyên thiên nhiên nên được sử dụng có trách nhiệm.
Water is a vital resource.→ Nước là tài nguyên thiết yếu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 're-source' có nghĩa là cung cấp lại.
Đồng nghĩa
assetsupply
Collocations
natural resourceshuman resources
Họ từ
resourceful (adj)resourcefulness (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ nguồn lực trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Tài nguyên, nguồn lực

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...