Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resource

/ˈriːsɔːrs/ B2 IELTS phổ biến #110

Nghĩa

nguồn lực, tài nguyên n

Định nghĩa · Something that can be used to help achieve a goal.

“Natural resources should be used responsibly.”Tài nguyên thiên nhiên nên được sử dụng có trách nhiệm.

“Water is a vital resource.”Nước là tài nguyên thiết yếu.

Đồng nghĩa assetsupply
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 're-source' có nghĩa là cung cấp lại.

Mẹo IELTS · Nêu rõ nguồn lực trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Tài nguyên, nguồn lực

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...