Kho từ › awl-sublist-4 › dimension

dimension

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
chiều, khía cạnh
UK /dɪˈmenʃn/ · US /dɪˈmenʃn/
A particular aspect or feature of something.
This issue has both economic and social dimensions.
→ Vấn đề này có cả khía cạnh kinh tế và xã hội.
We need to consider every dimension of the problem.→ Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
Đồng nghĩa
aspectfacet
Collocations
social dimensioneconomic dimensionspatial dimension
🎯 IELTS: Sử dụng 'dimension' để phân tích vấn đề trong IELTS.
Dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...