dimension
Nghĩa
Định nghĩa · A particular aspect or feature of something.
“This issue has both economic and social dimensions.”Vấn đề này có cả khía cạnh kinh tế và xã hội.
“We need to consider every dimension of the problem.”Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'dimension' để phân tích vấn đề trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau.