Kho từ › academic › perspective

perspective ID 821309 //pərˈspɛktɪv//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
quan điểm
Her perspective on the issue is valuable.
→ Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất quý giá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...