Kho từ › awl-sublist-5 › perspective

perspective

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
quan điểm, góc nhìn
UK /pərˈspektɪv/ · US /pərˈspektɪv/
A way of looking at or thinking about something.
Try to see things from another perspective.
→ Hãy cố gắng nhìn mọi thứ từ một quan điểm khác.
Her perspective on the issue is very insightful.→ Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất sâu sắc.
Đồng nghĩa
viewpointangle
Collocations
different perspectiveunique perspectivecultural perspective
🎯 IELTS: Sử dụng 'perspective' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Dùng để chỉ cách nhìn nhận khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...