Kho từ › awl-sublist-5 › mental

mental

B2 adj 📁 awl-sublist-5 IELTS
thuộc về tinh thần
UK /ˈmentl/ · US /ˈmentl/
Related to the mind or mental processes.
Mental health awareness is growing.
→ Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang gia tăng.
He has mental strength.→ Anh ấy có sức mạnh tinh thần.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ tiếng Latin 'mens' có nghĩa là tâm trí.
Đồng nghĩa
psychologicalintellectual
Collocations
mental illnessmental calculation
Họ từ
mentally (adv.)mentality (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về sức khỏe tâm thần.
Không nhầm với 'mentor' (người hướng dẫn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...