Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mental

/ˈmentl/ B2 IELTS phổ biến #275

Nghĩa

thuộc về tinh thần adj

Định nghĩa · Related to the mind or mental processes.

“Mental health awareness is growing.”Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang gia tăng.

“He has mental strength.”Anh ấy có sức mạnh tinh thần.

Cấu tạoTừ này có gốc từ tiếng Latin 'mens' có nghĩa là tâm trí.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Ghi chú · Không nhầm với 'mentor' (người hướng dẫn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...