mental
/ˈmentl/ B2 IELTS phổ biến #275
Nghĩa
thuộc về tinh thần
adj
Định nghĩa · Related to the mind or mental processes.
“Mental health awareness is growing.”Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang gia tăng.
“He has mental strength.”Anh ấy có sức mạnh tinh thần.
Đồng nghĩa
psychologicalintellectual
Cụm hay dùng
mental illnessmental calculation
Cấu tạoTừ này có gốc từ tiếng Latin 'mens' có nghĩa là tâm trí.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về sức khỏe tâm thần.
Ghi chú · Không nhầm với 'mentor' (người hướng dẫn).