Từ vựng B1

Chủ đề entertainment-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mainstream

/ˈmeɪnstriːm/ B1

Nghĩa

chủ đạo adj

Định nghĩa · Relating to the most common or popular ideas.

“Mainstream media reaches massive audiences.”Truyền thông chủ đạo tiếp cận khán giả lớn.

“Mainstream media influences public opinion significantly.”Truyền thông chủ đạo ảnh hưởng lớn đến ý kiến công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Chủ đạo thường liên quan đến xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...