Kho từ › awl-sublist-4 › domestic

domestic

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
thuộc về trong nước, gia đình
UK /dəˈmestɪk/ · US /dəˈmestɪk/
related to the home or country
Domestic demand has grown significantly.
→ Nhu cầu trong nước đã tăng đáng kể.
She does domestic work.→ Cô ấy làm việc nhà.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'domus' (nhà).
Đồng nghĩa
internalhousehold
Collocations
domestic violencedomestic market
Họ từ
domesticate (v)domesticity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về các vấn đề trong nước trong IELTS.
Trái nghĩa với 'international' hoặc 'wild'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...