domestic
/dəˈmestɪk/ B2 IELTS phổ biến #199
Nghĩa
thuộc về trong nước, gia đình
adj
Định nghĩa · related to the home or country
“Domestic demand has grown significantly.”Nhu cầu trong nước đã tăng đáng kể.
“She does domestic work.”Cô ấy làm việc nhà.
Cụm hay dùng
domestic violencedomestic market
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'domus' (nhà).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về các vấn đề trong nước trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa với 'international' hoặc 'wild'.