| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmɛθ.əd/
|
n. |
phương pháp
This method saves both time and resources.
Phương pháp này tiết kiệm cả thời gian lẫn nguồn lực.
Chi tiếtWe need to choose the best method.Chúng ta cần chọn phương pháp tốt nhất.
Đồng nghĩaapproachtechnique
Cụm hay dùngeffective methodscientific methodmethod of paymentteaching method
Họ từmethodology (n.) phương pháp luậnmethodical (adj.) có phương phápmethodically (adv.) một cách có phương pháp
Dùng 'method' khi nói về cách làm cụ thể, trang trọng hơn 'way'.
|
— |
|
/əˈproʊtʃ/
|
n./v. |
cách tiếp cận; tiếp cận
A fresh approach can solve the problem.
Một cách tiếp cận mới có thể giải quyết vấn đề.
Chi tiếtWe approached the issue from a different angle.Chúng tôi tiếp cận vấn đề từ góc độ khác.
Đồng nghĩamethodstrategy
Cụm hay dùngtake an approacha new approachpragmatic approachsystematic approach
Họ từapproachable (adj.) dễ tiếp cậnunapproachable (adj.) khó tiếp cận
'Approach' nhấn mạnh hướng tư duy, 'method' nhấn mạnh quy trình thực hiện.
|
— |
|
/tɛkˈniːk/
|
n. |
kỹ thuật, thủ thuật
The surgeon used a minimally invasive technique.
Bác sĩ phẫu thuật sử dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.
Chi tiếtHer negotiation technique impressed everyone.Kỹ thuật đàm phán của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩamethodskill
Cụm hay dùngadvanced techniquelearn a techniquetechnique for doingdevelop a technique
Họ từtechnical (adj.) kỹ thuậttechnically (adv.) về mặt kỹ thuậttechnician (n.) kỹ thuật viên
'Technique' = kỹ năng thực hành; thường dùng trong lĩnh vực chuyên môn hoặc nghệ thuật.
|
— |
|
/skiːm/
|
n. |
kế hoạch, chương trình
The government launched a new training scheme.
Chính phủ khởi động một chương trình đào tạo mới.
Chi tiếtThe incentive scheme boosted employee performance.Chương trình khuyến khích nâng cao hiệu suất nhân viên.
Đồng nghĩaplanprogram
Cụm hay dùngpension schemeincentive schemecolor schemescheme to do
Họ từschematic (adj./n.) sơ đồ/mang tính hệ thống
Trong tiếng Anh Mỹ 'scheme' đôi khi mang nghĩa tiêu cực (âm mưu); trong TOEIC dùng nghĩa trung tính = chương trình.
|
— |
|
/moʊd/
|
n. |
phương thức, hình thức
Email is the preferred mode of communication here.
Email là phương thức giao tiếp được ưa dùng ở đây.
Chi tiếtThey switched to a remote mode of operation.Họ chuyển sang phương thức vận hành từ xa.
Đồng nghĩamethodmeans
Cụm hay dùngmode of transportmode of operationmode of paymentsafe mode
Họ từmodal (adj.) thuộc phương thứcmodify (v.) điều chỉnh
'Mode' nhấn mạnh hình thức/loại hình, thường đi với 'of + noun'.
|
— |
|
/miːnz/
|
n. |
phương tiện, cách thức
Technology is a powerful means of communication.
Công nghệ là phương tiện giao tiếp mạnh mẽ.
Chi tiếtThey have the means to expand the business.Họ có phương tiện để mở rộng kinh doanh.
Đồng nghĩamethodway
Cụm hay dùngmeans of transportby all meansmeans to an endfinancial means
Họ từmeaningful (adj.) có ý nghĩamean (v.) có nghĩa
Luôn ở dạng số nhiều khi nghĩa là 'cách thức'; 'by means of' = bằng cách.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs/
|
n./v. |
thực hành; phương pháp thực tế
Best practice requires regular staff training.
Phương pháp tốt nhất yêu cầu đào tạo nhân viên thường xuyên.
Chi tiếtThis practice reduces operational errors significantly.Phương pháp này giảm đáng kể lỗi vận hành.
Đồng nghĩamethodcustom
Cụm hay dùngbest practicebusiness practiceput into practicestandard practice
Họ từpractical (adj.) thực tếpractitioner (n.) người hành nghềpracticality (n.) tính thực tiễn
'Best practice' là cụm cố định thường gặp trong TOEIC Part 7 về quản lý doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˌɪn.tərˈvɛn.ʃən/
|
n. |
sự can thiệp
Early intervention prevented a serious production delay.
Can thiệp sớm đã ngăn ngừa một sự chậm trễ sản xuất nghiêm trọng.
Chi tiếtGovernment intervention stabilized the market.Sự can thiệp của chính phủ đã ổn định thị trường.
Đồng nghĩainvolvementaction
Cụm hay dùnggovernment interventionearly interventioncrisis interventionminimal intervention
Họ từintervene (v.) can thiệpinterventionist (adj./n.) ủng hộ can thiệp
Trong TOEIC Part 7 thường gặp trong bối cảnh chính sách hoặc quản lý khủng hoảng.
|
— |
|
/əˈnæl.ɪ.sɪs/
|
n. |
phân tích
A detailed analysis revealed a gap in the supply chain.
Phân tích chi tiết phát hiện lỗ hổng trong chuỗi cung ứng.
Chi tiếtMarket analysis guides the team's pricing decisions.Phân tích thị trường định hướng quyết định giá của nhóm.
Đồng nghĩaexaminationassessment
Cụm hay dùngcost-benefit analysisdata analysisconduct an analysismarket analysis
Họ từanalyze (v.) phân tíchanalyst (n.) nhà phân tíchanalytical (adj.) mang tính phân tích
Số nhiều: 'analyses' /əˈnæl.ɪ.siːz/; thường gặp cùng 'cost-benefit' trong TOEIC.
|
— |
|
/ˌfɔːr.mjʊˈleɪ.ʃən/
|
n. |
sự xây dựng, hoạch định
Policy formulation requires broad stakeholder input.
Xây dựng chính sách đòi hỏi ý kiến đóng góp rộng rãi từ các bên liên quan.
Chi tiếtThe formulation of a new strategy took several weeks.Việc hoạch định chiến lược mới mất vài tuần.
Đồng nghĩadevelopmentcreation
Cụm hay dùngpolicy formulationstrategy formulationformulation of a planproblem formulation
Họ từformulate (v.) xây dựng/đề raformula (n.) công thức
'Formulate a plan/strategy' là collocation trang trọng phổ biến trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/kraɪˈtɪər.i.ən beɪst/
|
adj. |
dựa trên tiêu chí
Criterion-based hiring ensures fairness and consistency.
Tuyển dụng dựa trên tiêu chí đảm bảo công bằng và nhất quán.
Chi tiếtThe criterion-based rubric guided the scoring process.Bảng tiêu chí dựa trên tiêu chuẩn định hướng quá trình chấm điểm.
Đồng nghĩastandards-basedcriteria-driven
Cụm hay dùngcriterion-based assessmentcriterion-based selectioncriterion-based evaluation
Họ từcriterion (n.) tiêu chícriteria (n.pl.)
Cụm tính từ ghép thường gặp trong tài liệu nhân sự và giáo dục.
|
— |
|
/əˈdæpt/
|
v. |
thích nghi, điều chỉnh
Companies must adapt to rapid market changes.
Các công ty phải thích nghi với những thay đổi thị trường nhanh chóng.
Chi tiếtThe training program was adapted for remote workers.Chương trình đào tạo được điều chỉnh cho nhân viên làm từ xa.
Đồng nghĩaadjustmodify
Cụm hay dùngadapt to changeadapt a strategyadapt quicklywell-adapted
Họ từadaptation (n.) sự thích nghiadaptable (adj.) dễ thích nghiadaptive (adj.) thích ứng
'Adapt' (vô hướng/hữu hướng) ↔ 'adopt' (chấp nhận, áp dụng) — dễ nhầm lẫn quan trọng.
|
— |
|
/əˈdɒpt/
|
v. |
áp dụng, thông qua
The board adopted a new sustainability policy.
Hội đồng thông qua chính sách bền vững mới.
Chi tiếtMany firms have adopted agile development methods.Nhiều công ty đã áp dụng phương pháp phát triển linh hoạt.
Đồng nghĩaimplementembrace
Cụm hay dùngadopt a policyadopt a strategywidely adoptedadopt a new approach
Họ từadoption (n.) sự áp dụng/nhận nuôiadoptable (adj.) có thể áp dụng
'Adopt a method/policy' = chính thức chấp nhận và áp dụng; phân biệt với 'adapt' = điều chỉnh.
|
— |
|
/dɪˈvaɪz/
|
v. |
nghĩ ra, đề ra
The team devised a creative solution to the problem.
Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
Chi tiếtManagement devised a new cost-cutting strategy.Ban quản lý đề ra một chiến lược cắt giảm chi phí mới.
Đồng nghĩadevelopformulate
Cụm hay dùngdevise a plandevise a strategydevise a methoddevise a solution
Họ từdevice (n.) thiết bị/mưu kế
'Devise' = sáng tạo ra điều gì đó mới; trang trọng hơn 'think up' hay 'come up with'.
|
— |
Đang tải...