Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận

14 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  14 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmɛθ.əd/
n.
phương pháp
This method saves both time and resources.
Phương pháp này tiết kiệm cả thời gian lẫn nguồn lực.
Chi tiết
We need to choose the best method.Chúng ta cần chọn phương pháp tốt nhất.
Đồng nghĩaapproachtechnique
Cụm hay dùngeffective methodscientific methodmethod of paymentteaching method
Họ từmethodology (n.) phương pháp luậnmethodical (adj.) có phương phápmethodically (adv.) một cách có phương pháp
Dùng 'method' khi nói về cách làm cụ thể, trang trọng hơn 'way'.
/əˈproʊtʃ/
n./v.
cách tiếp cận; tiếp cận
A fresh approach can solve the problem.
Một cách tiếp cận mới có thể giải quyết vấn đề.
Chi tiết
We approached the issue from a different angle.Chúng tôi tiếp cận vấn đề từ góc độ khác.
Đồng nghĩamethodstrategy
Cụm hay dùngtake an approacha new approachpragmatic approachsystematic approach
Họ từapproachable (adj.) dễ tiếp cậnunapproachable (adj.) khó tiếp cận
'Approach' nhấn mạnh hướng tư duy, 'method' nhấn mạnh quy trình thực hiện.
/tɛkˈniːk/
n.
kỹ thuật, thủ thuật
The surgeon used a minimally invasive technique.
Bác sĩ phẫu thuật sử dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.
Chi tiết
Her negotiation technique impressed everyone.Kỹ thuật đàm phán của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩamethodskill
Cụm hay dùngadvanced techniquelearn a techniquetechnique for doingdevelop a technique
Họ từtechnical (adj.) kỹ thuậttechnically (adv.) về mặt kỹ thuậttechnician (n.) kỹ thuật viên
'Technique' = kỹ năng thực hành; thường dùng trong lĩnh vực chuyên môn hoặc nghệ thuật.
/skiːm/
n.
kế hoạch, chương trình
The government launched a new training scheme.
Chính phủ khởi động một chương trình đào tạo mới.
Chi tiết
The incentive scheme boosted employee performance.Chương trình khuyến khích nâng cao hiệu suất nhân viên.
Đồng nghĩaplanprogram
Cụm hay dùngpension schemeincentive schemecolor schemescheme to do
Họ từschematic (adj./n.) sơ đồ/mang tính hệ thống
Trong tiếng Anh Mỹ 'scheme' đôi khi mang nghĩa tiêu cực (âm mưu); trong TOEIC dùng nghĩa trung tính = chương trình.
/moʊd/
n.
phương thức, hình thức
Email is the preferred mode of communication here.
Email là phương thức giao tiếp được ưa dùng ở đây.
Chi tiết
They switched to a remote mode of operation.Họ chuyển sang phương thức vận hành từ xa.
Đồng nghĩamethodmeans
Cụm hay dùngmode of transportmode of operationmode of paymentsafe mode
Họ từmodal (adj.) thuộc phương thứcmodify (v.) điều chỉnh
'Mode' nhấn mạnh hình thức/loại hình, thường đi với 'of + noun'.
/miːnz/
n.
phương tiện, cách thức
Technology is a powerful means of communication.
Công nghệ là phương tiện giao tiếp mạnh mẽ.
Chi tiết
They have the means to expand the business.Họ có phương tiện để mở rộng kinh doanh.
Đồng nghĩamethodway
Cụm hay dùngmeans of transportby all meansmeans to an endfinancial means
Họ từmeaningful (adj.) có ý nghĩamean (v.) có nghĩa
Luôn ở dạng số nhiều khi nghĩa là 'cách thức'; 'by means of' = bằng cách.
/ˈpræk.tɪs/
n./v.
thực hành; phương pháp thực tế
Best practice requires regular staff training.
Phương pháp tốt nhất yêu cầu đào tạo nhân viên thường xuyên.
Chi tiết
This practice reduces operational errors significantly.Phương pháp này giảm đáng kể lỗi vận hành.
Đồng nghĩamethodcustom
Cụm hay dùngbest practicebusiness practiceput into practicestandard practice
Họ từpractical (adj.) thực tếpractitioner (n.) người hành nghềpracticality (n.) tính thực tiễn
'Best practice' là cụm cố định thường gặp trong TOEIC Part 7 về quản lý doanh nghiệp.
/ˌɪn.tərˈvɛn.ʃən/
n.
sự can thiệp
Early intervention prevented a serious production delay.
Can thiệp sớm đã ngăn ngừa một sự chậm trễ sản xuất nghiêm trọng.
Chi tiết
Government intervention stabilized the market.Sự can thiệp của chính phủ đã ổn định thị trường.
Đồng nghĩainvolvementaction
Cụm hay dùnggovernment interventionearly interventioncrisis interventionminimal intervention
Họ từintervene (v.) can thiệpinterventionist (adj./n.) ủng hộ can thiệp
Trong TOEIC Part 7 thường gặp trong bối cảnh chính sách hoặc quản lý khủng hoảng.
/əˈnæl.ɪ.sɪs/
n.
phân tích
A detailed analysis revealed a gap in the supply chain.
Phân tích chi tiết phát hiện lỗ hổng trong chuỗi cung ứng.
Chi tiết
Market analysis guides the team's pricing decisions.Phân tích thị trường định hướng quyết định giá của nhóm.
Đồng nghĩaexaminationassessment
Cụm hay dùngcost-benefit analysisdata analysisconduct an analysismarket analysis
Họ từanalyze (v.) phân tíchanalyst (n.) nhà phân tíchanalytical (adj.) mang tính phân tích
Số nhiều: 'analyses' /əˈnæl.ɪ.siːz/; thường gặp cùng 'cost-benefit' trong TOEIC.
/ˌfɔːr.mjʊˈleɪ.ʃən/
n.
sự xây dựng, hoạch định
Policy formulation requires broad stakeholder input.
Xây dựng chính sách đòi hỏi ý kiến đóng góp rộng rãi từ các bên liên quan.
Chi tiết
The formulation of a new strategy took several weeks.Việc hoạch định chiến lược mới mất vài tuần.
Đồng nghĩadevelopmentcreation
Cụm hay dùngpolicy formulationstrategy formulationformulation of a planproblem formulation
Họ từformulate (v.) xây dựng/đề raformula (n.) công thức
'Formulate a plan/strategy' là collocation trang trọng phổ biến trong TOEIC Part 7.
/kraɪˈtɪər.i.ən beɪst/
adj.
dựa trên tiêu chí
Criterion-based hiring ensures fairness and consistency.
Tuyển dụng dựa trên tiêu chí đảm bảo công bằng và nhất quán.
Chi tiết
The criterion-based rubric guided the scoring process.Bảng tiêu chí dựa trên tiêu chuẩn định hướng quá trình chấm điểm.
Đồng nghĩastandards-basedcriteria-driven
Cụm hay dùngcriterion-based assessmentcriterion-based selectioncriterion-based evaluation
Họ từcriterion (n.) tiêu chícriteria (n.pl.)
Cụm tính từ ghép thường gặp trong tài liệu nhân sự và giáo dục.
/əˈdæpt/
v.
thích nghi, điều chỉnh
Companies must adapt to rapid market changes.
Các công ty phải thích nghi với những thay đổi thị trường nhanh chóng.
Chi tiết
The training program was adapted for remote workers.Chương trình đào tạo được điều chỉnh cho nhân viên làm từ xa.
Đồng nghĩaadjustmodify
Cụm hay dùngadapt to changeadapt a strategyadapt quicklywell-adapted
Họ từadaptation (n.) sự thích nghiadaptable (adj.) dễ thích nghiadaptive (adj.) thích ứng
'Adapt' (vô hướng/hữu hướng) ↔ 'adopt' (chấp nhận, áp dụng) — dễ nhầm lẫn quan trọng.
/əˈdɒpt/
v.
áp dụng, thông qua
The board adopted a new sustainability policy.
Hội đồng thông qua chính sách bền vững mới.
Chi tiết
Many firms have adopted agile development methods.Nhiều công ty đã áp dụng phương pháp phát triển linh hoạt.
Đồng nghĩaimplementembrace
Cụm hay dùngadopt a policyadopt a strategywidely adoptedadopt a new approach
Họ từadoption (n.) sự áp dụng/nhận nuôiadoptable (adj.) có thể áp dụng
'Adopt a method/policy' = chính thức chấp nhận và áp dụng; phân biệt với 'adapt' = điều chỉnh.
/dɪˈvaɪz/
v.
nghĩ ra, đề ra
The team devised a creative solution to the problem.
Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
Chi tiết
Management devised a new cost-cutting strategy.Ban quản lý đề ra một chiến lược cắt giảm chi phí mới.
Đồng nghĩadevelopformulate
Cụm hay dùngdevise a plandevise a strategydevise a methoddevise a solution
Họ từdevice (n.) thiết bị/mưu kế
'Devise' = sáng tạo ra điều gì đó mới; trang trọng hơn 'think up' hay 'come up with'.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...