Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Chào hỏi & Giao tiếp

ID 733920
15 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  15 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//həˈloʊ//
interj.
Xin chào
Hello, how are you?
Chào, bạn khoẻ không?
//jes//
adv.
Có/vâng
Yes, I do.
Vâng, tôi có.
//noʊ//
adv.
Không
No, thank you.
Không, cảm ơn.
//haɪ//
interj.
Chào (thân mật)
Hi, my name is John.
Chào, tôi tên là John.
//ɡʊdˈbaɪ//
interj.
Tạm biệt
Goodbye, see you tomorrow!
Tạm biệt, hẹn mai.
//baɪ//
interj.
Tạm biệt (ngắn)
Bye, take care!
Tạm biệt, giữ gìn nhé!
//ˌoʊˈkeɪ//
adv.
Được rồi
OK, let's go.
Được rồi, đi thôi.
//pliːz//
adv.
Xin/làm ơn
Please help me.
Làm ơn giúp tôi.
//θæŋks//
interj.
Cảm ơn (ngắn)
Thanks for your help.
Cảm ơn vì đã giúp.
//θæŋk juː//
phr.
Cảm ơn bạn
Thank you very much!
Cảm ơn bạn rất nhiều!
//ˈsɒri//
adj.
Xin lỗi
I am sorry for being late.
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
//ɪkˈskjuːz miː//
phr.
Xin lỗi (gây chú ý)
Excuse me, where is the toilet?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
//neɪm//
n.
Tên
My name is Anna.
Tên tôi là Anna.
//ˈwelkəm//
adj.
Chào mừng
Welcome to our class.
Chào mừng đến lớp.
//naɪs tə miːt juː//
phr.
Rất vui được gặp bạn
Nice to meet you, John.
Rất vui được gặp John.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...