| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//həˈloʊ//
|
interj. |
Xin chào
Hello, how are you?
Chào, bạn khoẻ không?
|
— |
|
//jes//
|
adv. |
Có/vâng
Yes, I do.
Vâng, tôi có.
|
— |
|
//noʊ//
|
adv. |
Không
No, thank you.
Không, cảm ơn.
|
— |
|
//haɪ//
|
interj. |
Chào (thân mật)
Hi, my name is John.
Chào, tôi tên là John.
|
— |
|
//ɡʊdˈbaɪ//
|
interj. |
Tạm biệt
Goodbye, see you tomorrow!
Tạm biệt, hẹn mai.
|
— |
|
//baɪ//
|
interj. |
Tạm biệt (ngắn)
Bye, take care!
Tạm biệt, giữ gìn nhé!
|
— |
|
//ˌoʊˈkeɪ//
|
adv. |
Được rồi
OK, let's go.
Được rồi, đi thôi.
|
— |
|
//pliːz//
|
adv. |
Xin/làm ơn
Please help me.
Làm ơn giúp tôi.
|
— |
|
//θæŋks//
|
interj. |
Cảm ơn (ngắn)
Thanks for your help.
Cảm ơn vì đã giúp.
|
— |
|
//θæŋk juː//
|
phr. |
Cảm ơn bạn
Thank you very much!
Cảm ơn bạn rất nhiều!
|
— |
|
//ˈsɒri//
|
adj. |
Xin lỗi
I am sorry for being late.
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
|
— |
|
//ɪkˈskjuːz miː//
|
phr. |
Xin lỗi (gây chú ý)
Excuse me, where is the toilet?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
|
— |
|
//neɪm//
|
n. |
Tên
My name is Anna.
Tên tôi là Anna.
|
— |
|
//ˈwelkəm//
|
adj. |
Chào mừng
Welcome to our class.
Chào mừng đến lớp.
|
— |
|
//naɪs tə miːt juː//
|
phr. |
Rất vui được gặp bạn
Nice to meet you, John.
Rất vui được gặp John.
|
— |
Đang tải...