| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈnæroʊ/
|
tính từ |
hẹp
The narrow street was crowded with people.
Con phố hẹp đông đúc người.
Chi tiếtThe narrow street was difficult for cars to pass.Con phố hẹp khiến xe hơi khó di chuyển.
Đồng nghĩaslimtight
Cụm hay dùngnarrow pathnarrow escapenarrow focus
Hẹp thường chỉ không gian hoặc kích thước.
|
— |
|
/peɪl/
|
tính từ |
nhạt màu
She has a pale complexion that looks delicate.
Cô ấy có làn da nhạt màu trông rất mỏng manh.
Chi tiếtThe pale sky signaled a coming storm.Bầu trời nhạt màu báo hiệu một cơn bão sắp đến.
Đồng nghĩalightfaded
Cụm hay dùngpale colorpale lightpale skin
Dùng để mô tả màu sắc nhạt.
|
— |
|
/smuːð/
|
tính từ |
mượt mà
The surface of the table is very smooth.
Bề mặt của bàn rất mượt mà.
Chi tiếtThe table has a smooth finish.Cái bàn có bề mặt mượt mà.
Đồng nghĩasleekeven
Cụm hay dùngsmooth surfacesmooth transitionsmooth operation
Dùng để mô tả vật liệu.
|
— |
|
/taɪt/
|
tính từ |
chặt chẽ
The lid is tight, so it won't spill.
Nắp rất chặt, vì vậy nó sẽ không đổ ra ngoài.
Chi tiếtThe lid is tight on the jar.Nắp rất chặt trên lọ.
Đồng nghĩasecurefirm
Cụm hay dùngtight scheduletight fittight budget
Chặt chẽ có thể chỉ sự hạn chế.
|
— |
|
/waɪz/
|
tính từ |
khôn ngoan
It is wise to save money for emergencies.
Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho những tình huống khẩn cấp.
Chi tiếtShe is wise beyond her years.Cô ấy khôn ngoan hơn tuổi của mình.
Đồng nghĩasensibleprudent
Cụm hay dùngwise decisionwise choice
Liên quan đến sự thông minh và kinh nghiệm.
|
— |
|
/ˈæktʃuəli/
|
trạng từ |
thực sự
I actually like this song.
Tôi thực sự thích bài hát này.
Chi tiếtHe actually finished early.Anh ấy thực sự đã hoàn thành sớm.
Đồng nghĩain factreally
Cụm hay dùngactually happenedactually think
Họ từactual (adj)actuality (n)
Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sửa lỗi.
|
— |
|
/ˌɔːltəˈɡeðə/
|
adv |
hoàn toàn/tất cả cộng lại
That is ten pounds altogether.
Tất cả cộng lại là mười bảng.
Chi tiếtAltogether, we spent three hours at the museum.Tổng cộng, chúng tôi đã dành ba giờ ở bảo tàng.
Đồng nghĩatotallyentirely
Cụm hay dùngaltogether differentaltogether unexpected
Thường dùng để tổng hợp thông tin.
|
— |
|
/ˈsɜrtənli/
|
trạng từ |
chắc chắn
I will certainly help you.
Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.
Chi tiếtHe certainly knows the answer.Anh ấy chắc chắn biết câu trả lời.
Đồng nghĩadefinitelysurely
Cụm hay dùngcertainly notalmost certainly
Họ từcertain (adj)certainty (n)
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
|
— |
|
/ˈɛvriˌwɛr/
|
trạng từ |
mọi nơi
There are flowers everywhere in spring.
Có hoa ở mọi nơi vào mùa xuân.
Chi tiếtYou can find coffee shops everywhere in the city.Bạn có thể tìm thấy quán cà phê ở mọi nơi trong thành phố.
Đồng nghĩaall overin all places
Cụm hay dùngeverywhere you lookeverywhere elsego everywhere
Dùng để chỉ sự phổ biến.
|
— |
|
/ˈhɑːrdli/
|
trạng từ |
hầu như không
She hardly had time to finish her homework before dinner.
Cô ấy hầu như không có thời gian để hoàn thành bài tập trước bữa tối.
Chi tiếtI hardly have any time to relax these days.Gần như tôi không có thời gian để thư giãn những ngày này.
Đồng nghĩabarelyscarcely
Cụm hay dùnghardly everhardly noticeablehardly any
Dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn.
|
— |
|
/ˈmoʊstli/
|
trạng từ |
chủ yếu
I mostly eat vegetables.
Tôi chủ yếu ăn rau.
Chi tiếtI mostly work from home.Tôi chủ yếu làm việc ở nhà.
Đồng nghĩamainlyprimarily
Cụm hay dùngmostly likelymostly used
Họ từmost (adj/adv)almost (adv)
Không nhầm với 'most' (hầu hết).
|
— |
|
/ˈnɪr.baɪ/
|
trạng từ |
gần đây
There is a store nearby.
Có một cửa hàng gần đây.
Chi tiếtThere is a café nearby where we can relax.Có một quán cà phê gần đây nơi chúng ta có thể thư giãn.
Đồng nghĩacloseadjacent
Cụm hay dùngnearby locationnearby attractionsnearby facilities
Dùng để chỉ vị trí gần.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈnaɪt/
|
trạng từ |
qua đêm
The package arrived overnight.
Gói hàng đã đến qua đêm.
Chi tiếtWe stayed at the hotel overnight.Chúng tôi đã ở lại khách sạn qua đêm.
Đồng nghĩathrough the nightone night
Cụm hay dùngovernight deliveryovernight successovernight trip
Qua đêm thường liên quan đến du lịch.
|
— |
|
/ˈpɑːrtli/
|
trạng từ |
một phần
It is partly cloudy today.
Hôm nay trời có mây một phần.
Chi tiếtThe project is partly completed.Dự án đã hoàn thành một phần.
Đồng nghĩasomewhatto some degree
Cụm hay dùngpartly cloudypartly finished
Dùng để chỉ sự không hoàn thiện.
|
— |
|
/ˈreɡjələrli/
|
adv |
đều đặn
Exercise regularly for best results.
Tập thể dục đều đặn để có kết quả tốt nhất.
Chi tiếtShe exercises regularly to stay fit.Cô ấy tập thể dục đều đặn để giữ sức khỏe.
Đồng nghĩaconsistentlyfrequently
Cụm hay dùngregularly scheduledregularly updated
Thường dùng để chỉ thói quen.
|
— |
|
/bɪˈsaɪd/
|
giới từ |
bên cạnh
She sat beside her friend during the movie.
Cô ấy ngồi bên cạnh bạn trong suốt bộ phim.
Chi tiếtShe sat beside her friend.Cô ấy ngồi bên cạnh bạn.
Đồng nghĩanext toalongside
Cụm hay dùngbeside the roadbeside oneselfbeside the point
Họ từbeside (prep)
Chỉ vị trí bên cạnh; không nhầm với 'besides' (ngoài ra).
|
— |
|
/bɪˈjɒnd/
|
giới từ |
vượt qua
The park is beyond the river.
Công viên nằm vượt qua con sông.
Chi tiếtIt's beyond my understanding.Nó vượt quá sự hiểu biết của tôi.
Đồng nghĩapastoutside
Cụm hay dùngbeyond beliefbeyond doubt
Chỉ vị trí hoặc mức độ vượt giới hạn.
|
— |
|
/dɪˈspaɪt/
|
giới từ |
mặc dù
Despite the rain, we went outside.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
Chi tiếtHe succeeded despite difficulties.Anh ấy thành công mặc dù khó khăn.
Đồng nghĩain spite ofnotwithstanding
Cụm hay dùngdespite everythingdespite the fact
Theo sau là danh từ hoặc V-ing, không phải mệnh đề.
|
— |
|
/θruːˈaʊt/
|
giới từ |
suốt
It rained throughout the day.
Trời đã mưa suốt cả ngày.
Chi tiếtThe news spread throughout the country.Tin tức lan khắp cả nước.
Đồng nghĩaduringall over
Cụm hay dùngthroughout the worldthroughout history
Họ từthrough (prep)
Dùng để chỉ thời gian hoặc không gian.
|
— |
|
/ˌʌndəˈniːθ/
|
prep |
bên dưới
The cat hid underneath the table.
Con mèo trốn bên dưới bàn.
Chi tiếtThe cat is hiding underneath the table.Con mèo đang trốn bên dưới cái bàn.
Đồng nghĩabelowbeneath
Cụm hay dùngunderneath the surfaceunderneath the bedunderneath the clothes
Dùng để chỉ vị trí bên dưới.
|
— |
|
/wɪˈðɪn/
|
giới từ |
trong vòng
I will finish within an hour.
Tôi sẽ hoàn thành trong vòng một giờ.
Chi tiếtHe arrived within an hour.Anh ấy đến trong vòng một giờ.
Đồng nghĩainsideinside of
Cụm hay dùngwithin reachwithin limits
Họ từwithin (adv)
Dùng chỉ giới hạn không gian hoặc thời gian.
|
— |
Đang tải...