Quay lại B1–B2 — Intermediate
Bộ từ vựng

Culture

22 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr.
tác động tích cực của văn hóa đối với xã hội
Cultural contributions enrich our lives in many ways.
Các đóng góp văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta theo nhiều cách.
Chi tiết
Recognizing cultural contributions is important for social cohesion.Nhận ra các đóng góp văn hóa là quan trọng cho sự gắn kết xã hội.
Đồng nghĩacultural inputcultural impact
Cụm hay dùngacknowledge influencecelebrate achievements
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về văn hóa.
phr.
khám phá những điểm tương đồng
We should explore similarities between different cultures.
Chúng ta nên khám phá những điểm tương đồng giữa các nền văn hóa khác nhau.
phr.
kỷ niệm văn hóa
Festivals often celebrate culture through music and art.
Các lễ hội thường kỷ niệm văn hóa qua âm nhạc và nghệ thuật.
/ɪkˈsplɔːr aɪˈdɛntɪtiz/
phr.
khám phá bản sắc
We need to explore identities in our multicultural society.
Chúng ta cần khám phá bản sắc trong xã hội đa văn hóa của mình.
Chi tiết
Artists often explore identities in their work.Nghệ sĩ thường khám phá bản sắc trong tác phẩm của họ.
Đồng nghĩainvestigate identitiesexamine identities
Cụm hay dùngdeeply explore identitiesdiversely explore identities
Thường dùng trong các cuộc thảo luận văn hóa.
/əˈpriːʃieɪt ˈdɪfərənsɪz/
phr.
nhận ra và đánh giá cao sự độc đáo của các nền văn hóa khác nhau
We must appreciate differences to foster harmony.
Chúng ta phải đánh giá cao sự khác biệt để thúc đẩy hòa hợp.
Chi tiết
Appreciating differences enriches our experiences.Đánh giá cao sự khác biệt làm phong phú thêm trải nghiệm của chúng ta.
Đồng nghĩavalue differencesrespect diversity
Cụm hay dùngactively appreciate differencesways to appreciate differences
Cần thiết trong môi trường đa văn hóa.
/ɪkˈsplɔːr ˈkʌl.tʃər.əl aɪˈdɛntɪtiz/
phr.
khám phá các đặc điểm và giá trị của các nền văn hóa
Sociologists often explore cultural identities in their research.
Các nhà xã hội học thường khám phá bản sắc văn hóa trong nghiên cứu của họ.
Chi tiết
Art can be a way to explore cultural identities.Nghệ thuật có thể là một cách để khám phá bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩainvestigate cultural identities
Cụm hay dùngexamine cultural identitiesunderstand cultural identities
Giúp nâng cao nhận thức về bản sắc văn hóa.
/rɪˈflɛkt ˈkʌltʃərəl ˈvæljuːz/
phr.
phản ánh các niềm tin và nguyên tắc của một nền văn hóa
Literature often reflects cultural values of its time.
Văn học thường phản ánh các giá trị văn hóa của thời đại của nó.
Chi tiết
Reflecting cultural values helps in understanding society.Phản ánh các giá trị văn hóa giúp hiểu rõ xã hội.
Đồng nghĩademonstrate cultural beliefsshow cultural principles
Cụm hay dùngreflect beliefsshow values
Rất quan trọng trong nghệ thuật và truyền thông.
/prɪˈzɜːrv ˈkʌltʃərəl trəˈdɪʃənz/
phr.
duy trì và bảo vệ các phong tục văn hóa
Communities work hard to preserve cultural traditions for future generations.
Các cộng đồng làm việc chăm chỉ để bảo vệ các phong tục văn hóa cho các thế hệ tương lai.
Chi tiết
Preserving cultural traditions is essential for cultural identity.Bảo tồn các phong tục văn hóa là cần thiết cho bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩamaintain cultural practicesprotect cultural heritage
Cụm hay dùngsafeguard cultural traditionshonor cultural traditions
Rất quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa.
phr.
thúc đẩy sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau
The program aims to create cultural awareness among youth.
Chương trình nhằm tạo ra sự nhận thức văn hóa trong giới trẻ.
Chi tiết
Art can create cultural awareness in society.Nghệ thuật có thể tạo ra sự nhận thức văn hóa trong xã hội.
Đồng nghĩaraise cultural awareness
Cụm hay dùngcreate understandingcreate opportunities
Dùng trong các chương trình giáo dục và cộng đồng.
/ʃɛr ˈkʌltʃərəl ɪkˈspɪərɪnəsɪz/
phr.
chia sẻ và tận hưởng các hoạt động văn hóa với người khác
Traveling allows us to share cultural experiences with locals.
Du lịch cho phép chúng ta chia sẻ những trải nghiệm văn hóa với người dân địa phương.
Chi tiết
We can share cultural experiences through storytelling.Chúng ta có thể chia sẻ những trải nghiệm văn hóa thông qua kể chuyện.
Đồng nghĩaexchange cultural insightsexperience cultural activities
Cụm hay dùngshare meaningful cultural experiencesshare diverse cultural experiences
Cụm từ này thường dùng trong du lịch và giao lưu văn hóa.
/ˈtʃælɪndʒ ˈkʌltʃərəl nɔːrmz/
phr.
đặt ra câu hỏi và thử thách các tiêu chuẩn văn hóa đã được chấp nhận
Artists often challenge cultural norms through their work.
Các nghệ sĩ thường đặt ra câu hỏi về các tiêu chuẩn văn hóa qua tác phẩm của họ.
Chi tiết
Challenging cultural norms can lead to social change.Thách thức các tiêu chuẩn văn hóa có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaquestion cultural standardstest cultural beliefs
Cụm hay dùngchallenge assumptionsquestion norms
Giúp thúc đẩy sự phát triển và thay đổi trong xã hội.
/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌltʃərəl trəˈdɪʃənz/
phr.
tôn vinh và tham gia vào các thực hành văn hóa
We should celebrate cultural traditions to keep them alive.
Chúng ta nên tôn vinh các truyền thống văn hóa để giữ gìn chúng.
Chi tiết
Celebrating cultural traditions strengthens community bonds.Tôn vinh các truyền thống văn hóa củng cố mối quan hệ cộng đồng.
Đồng nghĩahonor cultural practicesappreciate cultural customs
Cụm hay dùngpromote cultural traditionspreserve cultural traditions
Dùng trong bối cảnh lễ hội và truyền thống.
/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌl.tʃər.əl aɪˈdɛntɪti/
phr.
tôn vinh và thể hiện nền tảng văn hóa của một người
Communities celebrate cultural identity through traditional festivals.
Các cộng đồng tôn vinh bản sắc văn hóa của mình thông qua các lễ hội truyền thống.
Chi tiết
Art can be a powerful way to celebrate cultural identity.Nghệ thuật có thể là một cách mạnh mẽ để tôn vinh bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩahonor cultural background
Cụm hay dùngexpress cultural identityacknowledge cultural identity
Giúp giữ gìn bản sắc văn hóa.
/ˌʌndərˈstænd ˈkʌltʃərəl ˈkɒnˌtɛksts/
phr.
hiểu rõ bối cảnh văn hóa của một tác phẩm
Understanding cultural contexts enhances the reading experience.
Hiểu rõ bối cảnh văn hóa nâng cao trải nghiệm đọc sách.
Chi tiết
Students must understand cultural contexts to appreciate the literature fully.Học sinh phải hiểu rõ bối cảnh văn hóa để trân trọng văn học một cách đầy đủ.
Đồng nghĩagrasp cultural backgroundsrecognize cultural settings
Cụm hay dùngexplore cultural contextsdiscuss cultural contexts
Cần thiết để hiểu sâu sắc về tác phẩm.
/ˈkʌltʃərəl ˈstɔːrɪtɛlɪŋ/
phr.
kể chuyện văn hóa
Cultural storytelling preserves traditions and values.
Kể chuyện văn hóa bảo tồn các truyền thống và giá trị.
Chi tiết
Workshops on cultural storytelling are popular among educators.Các buổi hội thảo về kể chuyện văn hóa rất phổ biến trong giới giáo dục.
Đồng nghĩacultural narrationcultural tales
Cụm hay dùngengage in cultural storytellingpromote cultural storytelling
Kể chuyện văn hóa thường được thực hiện qua truyền miệng.
phr.
các câu chuyện phản ánh giá trị và niềm tin của một nền văn hóa
Cultural narratives shape our understanding of history.
Các câu chuyện văn hóa hình thành sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.
Chi tiết
She studied cultural narratives in her anthropology class.Cô ấy đã nghiên cứu các câu chuyện văn hóa trong lớp nhân chủng học của mình.
Đồng nghĩacultural stories
Sử dụng khi bàn về các câu chuyện văn hóa.
/ˌrɛprɪˈzɛnt pərˈspɛktɪvz/
phr.
đại diện cho các quan điểm
The film represents perspectives from various communities.
Bộ phim đại diện cho các quan điểm từ nhiều cộng đồng khác nhau.
Chi tiết
Her artwork represents perspectives on social issues.Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đại diện cho các quan điểm về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩadepict viewpointsillustrate angles
Cụm hay dùngrepresent voicesrepresent cultures
Thường dùng khi nói về sự đa dạng trong nghệ thuật.
/rɪˈflɛkt səˈsaɪəti/
phr.
phản ánh xã hội
Art often reflects society's concerns.
Nghệ thuật thường phản ánh những mối quan tâm của xã hội.
Chi tiết
Literature can reflect society in profound ways.Văn học có thể phản ánh xã hội theo những cách sâu sắc.
Đồng nghĩamirror societyrepresent society
Cụm hay dùngart reflects societyliterature reflects society
Rất quan trọng trong việc phân tích nghệ thuật và văn học.
verb+noun
chấp nhận sự đa dạng
Modern societies are encouraged to embrace diversity in order to create a more inclusive environment.
Các xã hội hiện đại được khuyến khích chấp nhận sự đa dạng để tạo ra một môi trường hòa nhập hơn.
noun+noun
giao lưu văn hóa
The school organized a cultural exchange with students from Japan.
Trường đã tổ chức một chương trình giao lưu văn hóa với học sinh từ Nhật Bản.
adj+noun
phong tục truyền thống
Many people still follow traditional customs during the New Year celebration.
Nhiều người vẫn giữ phong tục truyền thống trong dịp Tết.
verb+noun
giữ gìn di sản
It is important to preserve heritage for future generations.
Việc giữ gìn di sản cho các thế hệ sau là rất quan trọng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...