Quay lại B1–B2 — Intermediate
Bộ từ vựng

Travel & Tourism

23 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɪnˈkaʊntər ˈloʊkəl ˈwaɪldlaɪf/
phr.
gặp gỡ và trải nghiệm các loài động vật bản địa.
Travelers often hope to encounter local wildlife during their trips.
Du khách thường hy vọng gặp gỡ các loài động vật bản địa trong chuyến đi của họ.
Chi tiết
Encountering local wildlife is a highlight of many adventures.Gặp gỡ các loài động vật bản địa là điểm nhấn của nhiều cuộc phiêu lưu.
Đồng nghĩasee native animals
Cụm hay dùngencounter diverse speciesencounter natural beauty
Dùng khi nói về việc khám phá động vật trong môi trường tự nhiên.
phr.
thời gian trong năm khi nhiều người đi du lịch
Summer is a busy travel season for families.
Mùa hè là mùa du lịch bận rộn cho các gia đình.
phr.
thức ăn được phục vụ cho hành khách trong chuyến bay
The in-flight meal was surprisingly delicious.
Bữa ăn trên máy bay thật sự ngon hơn mong đợi.
/ɪnˈkriːs ˈtrævəl ˈɑːpʃənz/
phr.
tăng cường lựa chọn cho du khách
Airlines are working to increase travel options for their customers.
Các hãng hàng không đang nỗ lực để tăng cường lựa chọn cho khách hàng của họ.
Chi tiết
Travel agencies need to increase travel options to attract more clients.Các công ty du lịch cần tăng cường lựa chọn để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩaexpand travel choices
Cụm hay dùngincrease flight optionsincrease accommodation choices
Rất quan trọng trong ngành du lịch.
phr.
kế hoạch chỉ thời gian và ngày đi lại
Check your travel schedule to avoid conflicts.
Kiểm tra lịch trình du lịch của bạn để tránh xung đột.
/ˈlʌɡɪdʒ əˈlaʊəns/
phr.
Quy định về hành lý.
Each passenger has a luggage allowance of 50 pounds.
Mỗi hành khách có quy định về hành lý là 50 pound.
Chi tiết
Make sure to check your luggage allowance before flying.Hãy chắc chắn kiểm tra quy định về hành lý trước khi bay.
Đồng nghĩabaggage limitluggage limit
Cụm hay dùngcheck luggage allowanceexceed luggage allowance
Quy định về hành lý có thể khác nhau giữa các hãng hàng không.
/ˈhɑlɪdeɪ rɪˈtriːt/
phr.
Nơi mà mọi người đến để thư giãn và nghỉ ngơi.
They booked a holiday retreat in the mountains.
Họ đã đặt một nơi nghỉ dưỡng trong núi.
Chi tiết
A holiday retreat can help reduce stress.Một nơi nghỉ dưỡng có thể giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩavacation getawayrelaxation spot
Cụm hay dùngluxurious holiday retreatquiet holiday retreat
Nơi nghỉ dưỡng giúp thư giãn và tái tạo năng lượng.
/ɪkˈspɪəriəns ædˈvɛnʧər ˈtʊrɪzəm/
phr.
trải nghiệm các hoạt động du lịch mạo hiểm và thú vị.
Many travelers seek to experience adventure tourism like hiking or rafting.
Nhiều du khách muốn trải nghiệm du lịch mạo hiểm như leo núi hoặc chèo thuyền.
Chi tiết
Adventure tourism is popular among young people.Du lịch mạo hiểm rất phổ biến đối với giới trẻ.
Đồng nghĩaparticipate in adventure travelenjoy thrill-seeking tourism
Cụm hay dùngengage in adventure activitiesorganize adventure trips
Du lịch mạo hiểm thường thu hút những người thích khám phá.
phr.
lịch trình du lịch
I created a travel itinerary for our trip to Europe.
Tôi đã tạo một lịch trình du lịch cho chuyến đi của chúng ta đến Châu Âu.
phr.
phương tiện di chuyển đến và đi từ sân bay
We arranged an airport transfer to our hotel upon arrival.
Chúng tôi đã sắp xếp một chuyến xe đưa đón sân bay đến khách sạn khi đến nơi.
phr.
nơi mà nhiều người đến thăm để giải trí
Paris is a popular tourist destination for its culture.
Paris là một điểm đến du lịch nổi tiếng vì văn hóa của nó.
phr.
trải nghiệm ẩm thực địa phương.
Travelers should experience local cuisine to understand the culture better.
Du khách nên trải nghiệm ẩm thực địa phương để hiểu rõ hơn về văn hóa.
Chi tiết
She wants to experience local cuisine during her trip to Vietnam.Cô ấy muốn trải nghiệm ẩm thực địa phương trong chuyến đi đến Việt Nam.
Đồng nghĩataste regional dishessavor traditional food
Cụm hay dùngexperience different flavorsexperience street food
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
phr.
thăm các địa điểm văn hóa
Tourists often visit cultural sites to learn about local history.
Du khách thường thăm các địa điểm văn hóa để tìm hiểu về lịch sử địa phương.
/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈloʊkəl ˈhɛrɪtɪdʒ/
phr.
tôn vinh và quảng bá lịch sử và văn hóa của một địa phương
Festivals are a great way to celebrate local heritage.
Các lễ hội là cách tuyệt vời để tôn vinh di sản địa phương.
Chi tiết
Tourists often participate in events that celebrate local heritage.Du khách thường tham gia các sự kiện tôn vinh di sản địa phương.
Đồng nghĩahonor local culturepromote cultural heritage
Cụm hay dùngpreserve local heritageshowcase local history
Cụm từ này rất quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa.
/ˈtrævəl kəˈmjunɪti/
phr.
một nhóm người chia sẻ trải nghiệm du lịch
Joining a travel community can help you find tips for your trip.
Tham gia một cộng đồng du lịch có thể giúp bạn tìm mẹo cho chuyến đi của mình.
Chi tiết
The travel community is very supportive of new travelers.Cộng đồng du lịch rất hỗ trợ những người mới đi du lịch.
Đồng nghĩatravel networktravel group
Cụm hay dùngjoin travel communityconnect with travel community
Có thể tìm thấy trực tuyến hoặc qua các diễn đàn.
/prəˈmoʊt rɪˈspɑːnsəbl ˈtʊrɪzəm/
phr.
khuyến khích du lịch bền vững và có đạo đức
Many organizations work to promote responsible tourism practices.
Nhiều tổ chức làm việc để khuyến khích các hoạt động du lịch có trách nhiệm.
Chi tiết
Travel agencies should promote responsible tourism to protect the environment.Các công ty du lịch nên khuyến khích du lịch có trách nhiệm để bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaadvocate sustainable tourism
Cụm hay dùngencourage responsible travelsupport ethical tourism
Dùng để chỉ việc du lịch bền vững.
phr.
số tiền được phân bổ cho một chuyến đi
Setting a travel budget helps control spending during trips.
Đặt ngân sách du lịch giúp kiểm soát chi tiêu trong các chuyến đi.
/ɪnˈdʒɔɪ ˈvaɪbrənt ˈnaɪtlaɪf/
phr.
thưởng thức các hoạt động xã hội sôi động vào ban đêm
Many tourists come to the city to enjoy vibrant nightlife.
Nhiều du khách đến thành phố để thưởng thức cuộc sống về đêm sôi động.
Chi tiết
Enjoying vibrant nightlife is a key part of the travel experience.Thưởng thức cuộc sống về đêm sôi động là một phần quan trọng của trải nghiệm du lịch.
Đồng nghĩaexperience lively nightlifeappreciate night activities
Cụm hay dùngfully enjoyactively enjoy
Cụm từ này thường dùng khi nói về các hoạt động về đêm.
phr.
đường có cảnh đẹp
We took the scenic route to enjoy the views.
Chúng tôi đã đi đường có cảnh đẹp để thưởng thức phong cảnh.
/dɪsˈkʌvər ˈloʊkl trəˈdɪʃənz/
phr.
khám phá các truyền thống địa phương
Travelers love to discover local traditions wherever they go.
Người du lịch thích khám phá các truyền thống địa phương ở mọi nơi họ đến.
Chi tiết
Visiting festivals allows you to discover local traditions.Tham gia các lễ hội cho phép bạn khám phá các truyền thống địa phương.
Đồng nghĩalearn about local customsexplore regional traditions
Cụm hay dùngexperience local traditionscelebrate local traditions
Cụm từ này nhấn mạnh việc tìm hiểu văn hóa địa phương.
phr.
tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ.
Tour operators aim to create memorable experiences for their clients.
Các nhà điều hành tour nhằm tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ cho khách hàng của họ.
Chi tiết
She wants to create memorable experiences during her travel.Cô ấy muốn tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ trong chuyến đi của mình.
Đồng nghĩadesign unforgettable momentscraft lasting memories
Cụm hay dùngcreate unique experiencescreate special moments
Thường dùng trong ngành du lịch và sự kiện.
phr.
trải nghiệm văn hóa địa phương
Travelers want to experience local culture when visiting new places.
Du khách muốn trải nghiệm văn hóa địa phương khi đến những nơi mới.
/ɪkˈsplɔːr ˈvaɪbrənt ˈmɑːrkɪts/
phr.
khám phá các chợ địa phương sôi động.
Visitors love to explore vibrant markets for unique souvenirs.
Khách tham quan thích khám phá các chợ sôi động để tìm đồ lưu niệm độc đáo.
Chi tiết
You can explore vibrant markets to taste local foods.Bạn có thể khám phá các chợ sôi động để thưởng thức món ăn địa phương.
Đồng nghĩavisit lively marketswander through local markets
Cụm hay dùngshop at local marketsdiscover hidden markets
Các chợ thường là nơi tốt để tìm hiểu văn hóa địa phương.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...