| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈpɔːrʃən/
|
v. |
phân chia, chia theo tỉ lệ
The committee apportioned funds across three departments.
Ủy ban phân chia ngân sách cho ba phòng ban.
Chi tiếtCosts were apportioned based on usage.Chi phí được phân bổ dựa trên mức sử dụng.
Đồng nghĩaallocatedivide
Cụm hay dùngapportion fundsapportion costsapportion responsibilityapportion blameapportion resources
Họ từapportionment (n.) sự phân chia tỉ lệ
Chia theo tỉ lệ chính xác, hay dùng cho chi phí/trách nhiệm. Word-form: apportionment (n.).
|
— |
|
/dɪsˈbɝːs/
|
v. |
giải ngân, chi trả
The fund disbursed grants to startups.
Quỹ giải ngân các khoản tài trợ cho startup.
Chi tiếtPayments are disbursed monthly.Các khoản chi được giải ngân hằng tháng.
Đồng nghĩapay out
Cụm hay dùngdisburse fundsdisburse a loandisburse paymentsdisburse aid
Họ từdisbursement (n.) sự giải ngân
Chi/giải ngân tiền chính thức. Word-form: disbursement (n.).
|
— |
|
/ˈræʃən/
|
v. |
định mức, phân phối có giới hạn
The government rationed fuel during the shortage.
Chính phủ định mức nhiên liệu trong thời kỳ thiếu hụt.
Chi tiếtWater was rationed to two liters per household.Nước được phân phối giới hạn hai lít mỗi hộ.
Đồng nghĩalimitallocate
Cụm hay dùngration suppliesration foodration energyration resourcesration usage
Họ từrationing (n.) sự định mức phân phốiration (n.) khẩu phần
Phân phối có giới hạn khi khan hiếm; mang hàm ý kiểm soát chặt. Word-form: rationing (n.).
|
— |
|
/əˈlɑːt/
|
v. |
phân cấp, dành ra (một phần cụ thể)
Each team was allotted a monthly budget.
Mỗi nhóm được phân cấp một ngân sách hàng tháng.
Chi tiếtStaff were allotted extra hours for the project.Nhân viên được dành thêm giờ cho dự án.
Đồng nghĩaassignallocate
Cụm hay dùngallot timeallot fundsallot sharesallot tasksallot resources
Họ từallotment (n.) phần được phân cấpallotted (adj.) được phân bổ
Phân phần cụ thể từ tổng thể; allotted time/budget rất hay gặp trong email TOEIC Part 7.
|
— |
|
/kəˈmɪt/
|
v. |
cam kết chi, dành (ngân sách/nguồn lực)
The company committed $10 million to expansion.
Công ty cam kết chi 10 triệu USD cho mở rộng.
Chi tiếtResources were committed to the new product line.Nguồn lực được cam kết dành cho dòng sản phẩm mới.
Đồng nghĩapledgededicate
Cụm hay dùngcommit fundscommit capitalcommit resourcescommit to spendingcommit a budget
Họ từcommitment (n.) cam kết tài chínhcommitted (adj.) đã cam kết
Khi nói về tài chính, commit = chính thức cam kết sử dụng nguồn lực; commitment (n.) hay xuất hiện trong thư kinh doanh TOEIC.
|
— |
|
/puːl/
|
v. |
gộp chung (nguồn lực/ngân sách)
The partners pooled their capital for the venture.
Các đối tác gộp vốn lại cho dự án liên doanh.
Chi tiếtDepartments pooled resources to cut overhead.Các phòng ban gộp nguồn lực để giảm chi phí chung.
Đồng nghĩacombineconsolidate
Cụm hay dùngpool resourcespool fundspool capitalpool assetspool expertise
Họ từpool (n.) nguồn lực/vốn chungpooling (n.) sự gộp chung
Pool nhấn mạnh hành động tập hợp từ nhiều bên; pooling of resources là cụm hay xuất hiện trong thư hợp tác.
|
— |
|
/ɪnˈdaʊ/
|
v. |
tặng quỹ, quyên tặng (cho tổ chức dùng mãi mãi)
The donor endowed the university with $20 million.
Nhà tài trợ tặng 20 triệu USD cho trường đại học.
Chi tiếtA professorship was endowed in his name.Một chức danh giáo sư được thành lập mang tên ông.
Đồng nghĩafundendow
Cụm hay dùngendow a fundendow a scholarshipendow a chairendow an institutionendow with resources
Họ từendowment (n.) quỹ tài trợ vĩnh cửuendowed (adj.) được tặng quỹ
Endow hàm ý tặng vĩnh viễn (endowment fund); khác donate là tặng một lần. Word-form: endowment (n.).
|
— |
|
/ˈrɪŋˌfɛns/
|
v. |
cách ly, bảo vệ (ngân sách) khỏi bị dùng sai mục đích
The regulator required the bank to ringfence retail deposits.
Cơ quan quản lý yêu cầu ngân hàng cách ly tiền gửi bán lẻ.
Chi tiếtTraining funds were ringfenced from general operations.Quỹ đào tạo được bảo vệ tách biệt khỏi hoạt động chung.
Đồng nghĩaprotectearmark
Cụm hay dùngringfence fundsringfence a budgetringfence assetsringfence spendingringfence capital
Họ từringfenced (adj.) được cách ly bảo vệring-fencing (n.) hành động cách ly ngân sách
Thuật ngữ tài chính Anh/quốc tế: cô lập một phần vốn để bảo vệ; phổ biến trong bài đọc quy định tài chính TOEIC C2.
|
— |
|
/ɡrænt/
|
v. |
cấp (tài chính, quyền, phép)
The foundation granted $500,000 to the research team.
Quỹ cấp 500.000 USD cho nhóm nghiên cứu.
Chi tiếtBanks were granted emergency liquidity support.Ngân hàng được cấp hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp.
Đồng nghĩaawardbestow
Cụm hay dùnggrant fundsgrant a loangrant approvalgrant accessgrant a subsidy
Họ từgrant (n.) khoản tài trợgrantee (n.) người nhận tài trợ
Grant (v.) = chính thức cấp; grant (n.) = khoản tài trợ không hoàn lại, khác loan. Grantee/grantor là cặp từ quan trọng trong TOEIC.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɛkt/
|
v. |
bơm vào (vốn/thanh khoản)
The government injected $2 billion into the ailing bank.
Chính phủ bơm 2 tỷ USD vào ngân hàng đang gặp khó khăn.
Chi tiếtNew capital was injected to revive the project.Vốn mới được bơm vào để vực dậy dự án.
Đồng nghĩainfusepump
Cụm hay dùnginject capitalinject fundsinject liquidityinject cashinject investment
Họ từinjection (n.) sự bơm vốncapital injection phép bơm vốn
Inject capital/liquidity là cụm cố định trong bài đọc tài chính, kinh tế; injection (n.) = khoản bơm vốn. Word-form: injection (n.).
|
— |
|
/plaʊ bæk/
|
v. |
tái đầu tư lợi nhuận vào công ty
All profits were ploughed back into product development.
Toàn bộ lợi nhuận được tái đầu tư vào phát triển sản phẩm.
Chi tiếtThe founder ploughed savings back into the business.Nhà sáng lập tái đầu tư khoản tiết kiệm vào doanh nghiệp.
Đồng nghĩareinvestrecycle
Cụm hay dùngplough back profitsplough back earningsplough back revenueplough back surplusplough funds back
Họ từplough-back (n.) sự tái đầu tư lợi nhuận
Phrasal verb phổ biến trong văn kinh doanh Anh-Anh; nghĩa Mỹ: plow back. Cả hai đều gặp trong đề TOEIC Part 7 quốc tế.
|
— |
Đang tải...