| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường
New policies aim to mitigate environmental impact from industrial activities.
Các chính sách mới nhằm giảm thiểu tác động môi trường từ các hoạt động công nghiệp.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích các phương pháp duy trì sự cân bằng sinh thái
Cities must foster ecological sustainability for a healthier environment.
Các thành phố phải khuyến khích sự bền vững sinh thái để có một môi trường lành mạnh hơn.
|
— | |
| phr. |
cải thiện nỗ lực bảo vệ các loài khác nhau
Organizations work to enhance biodiversity conservation in endangered areas.
Các tổ chức làm việc để cải thiện nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học ở các khu vực nguy cấp.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích việc quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm
Schools can promote environmental stewardship through education.
Các trường học có thể khuyến khích việc quản lý môi trường qua giáo dục.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy khả năng phục hồi khí hậu
Communities must foster climate resilience to withstand extreme weather.
Các cộng đồng phải thúc đẩy khả năng phục hồi khí hậu để chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.
|
— | |
| phr. |
xây dựng cơ sở hạ tầng cho năng lượng tái tạo
Investing in renewable energy infrastructure is crucial for sustainable development.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
tích hợp các hệ thống năng lượng
We need to integrate energy systems for better efficiency.
Chúng ta cần tích hợp các hệ thống năng lượng để đạt hiệu quả tốt hơn.
|
— | |
| phr. |
vận động cho các thực hành bền vững
We must advocate for sustainable practices in energy production.
Chúng ta phải vận động cho các thực hành bền vững trong sản xuất năng lượng.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy đổi mới năng lượng tái tạo
Governments can foster renewable energy innovation through funding.
Các chính phủ có thể thúc đẩy đổi mới năng lượng tái tạo thông qua việc tài trợ.
|
— | |
| phr. |
khung chính sách năng lượng
Governments need robust energy policy frameworks for sustainability.
Các chính phủ cần khung chính sách năng lượng vững chắc để phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
phát triển tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng
Governments should develop energy efficiency standards for appliances.
Các chính phủ nên phát triển tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng cho các thiết bị.
|
— | |
| verb+noun |
hạn chế lượng khí thải carbon
Governments must take decisive action to curb carbon emissions.
Chính phủ cần hành động quyết liệt để hạn chế lượng khí thải carbon.
|
— | |
| verb+noun |
làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
Unsustainable practices continue to deplete natural resources at an alarming rate.
Các hoạt động thiếu bền vững tiếp tục làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên với tốc độ đáng báo động.
|
— | |
| verb+noun |
áp dụng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn
Many companies are beginning to adopt circular economy principles to minimize waste.
Nhiều công ty bắt đầu áp dụng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn để giảm thiểu chất thải.
|
— | |
| verb+noun |
bảo tồn tính toàn vẹn sinh thái
It is crucial to preserve ecological integrity when developing new infrastructure.
Việc bảo tồn tính toàn vẹn sinh thái là rất quan trọng khi phát triển cơ sở hạ tầng mới.
|
— | |
| verb+noun |
triển khai chuỗi cung ứng bền vững
Corporations are under increasing pressure to implement sustainable supply chains.
Các tập đoàn đang chịu áp lực ngày càng lớn trong việc triển khai chuỗi cung ứng bền vững.
|
— | |
| verb+noun |
bù đắp lượng khí thải carbon
Travelers can offset their carbon footprint by supporting reforestation projects.
Du khách có thể bù đắp lượng khí thải carbon của mình bằng cách hỗ trợ các dự án trồng rừng.
|
— | |
| verb+noun |
đạt mức phát thải ròng bằng 0
The company aims to achieve net-zero emissions by 2040.
Công ty đặt mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2040.
|
— | |
| verb+noun |
khôi phục các hệ sinh thái bị suy thoái
International efforts are underway to restore degraded ecosystems worldwide.
Các nỗ lực quốc tế đang được tiến hành để khôi phục các hệ sinh thái bị suy thoái trên toàn cầu.
|
— | |
| verb+noun |
thúc đẩy các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu
Policymakers must advance climate adaptation strategies to protect vulnerable communities.
Các nhà hoạch định chính sách phải thúc đẩy các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu để bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương.
|
— | |
| verb+noun |
ưu tiên công bằng môi trường
Activists urge governments to prioritize environmental justice in their policies.
Các nhà hoạt động kêu gọi chính phủ ưu tiên công bằng môi trường trong các chính sách của mình.
|
— | |
| verb+noun |
chuyển đổi sang nền kinh tế ít carbon
A successful transition to a low-carbon economy requires coordinated global action.
Việc chuyển đổi thành công sang nền kinh tế ít carbon đòi hỏi hành động phối hợp trên toàn cầu.
|
— | |
| verb+adj+noun |
áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt
Regulators must enforce strict environmental standards to protect public health.
Các cơ quan quản lý phải áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
| verb+noun |
giải quyết các tác động ngoại lai về môi trường
Effective policies are needed to address environmental externalities of industrial activities.
Cần có các chính sách hiệu quả để giải quyết các tác động ngoại lai về môi trường của các hoạt động công nghiệp.
|
— | |
| verb+noun |
tạo điều kiện cho sự tham gia của các bên liên quan
Sustainable development projects must facilitate stakeholder engagement at every stage.
Các dự án phát triển bền vững phải tạo điều kiện cho sự tham gia của các bên liên quan ở mọi giai đoạn.
|
— | |
| verb+noun |
giám sát các chỉ số môi trường
Scientists monitor environmental indicators to assess ecosystem health.
Các nhà khoa học giám sát các chỉ số môi trường để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái.
|
— | |
| verb+noun |
tính chi phí môi trường vào giá thành sản phẩm/dịch vụ
It is essential for markets to internalize environmental costs to reflect true value.
Việc thị trường tính chi phí môi trường vào giá thành là rất cần thiết để phản ánh giá trị thực.
|
— | |
| verb+noun |
theo đuổi các cơ chế tài chính xanh
Developing countries are encouraged to pursue green financing mechanisms for sustainable growth.
Các nước đang phát triển được khuyến khích theo đuổi các cơ chế tài chính xanh để tăng trưởng bền vững.
|
— | |
| verb+noun |
tăng cường quản trị môi trường
International cooperation is needed to strengthen environmental governance.
Cần có sự hợp tác quốc tế để tăng cường quản trị môi trường.
|
— | |
| verb+noun+prep+n |
lồng ghép tính bền vững vào chính sách
Governments should mainstream sustainability into policy development and implementation.
Chính phủ nên lồng ghép tính bền vững vào quá trình xây dựng và thực hiện chính sách.
|
— |
Đang tải...