Quay lại C1–C2 — Advanced
Bộ từ vựng

Media & Public Opinion

25 từ vựng C1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr.
trình bày các vấn đề theo một cách cụ thể
The media often frame issues to influence public perception.
Truyền thông thường trình bày các vấn đề để ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
/ˌdʒɜːrnəˈlɪstɪk ɪnˈteɡrəti/
n
sự liêm chính báo chí
Journalistic integrity demands fact-checking.
Liêm chính báo chí đòi hỏi kiểm chứng sự thật.
Chi tiết
Journalistic integrity is crucial for public trust.Sự liêm chính báo chí rất quan trọng cho lòng tin của công chúng.
Đồng nghĩamedia ethicsreporting honesty
Cụm hay dùngjournalistic integrity standardsjournalistic integrity issues
Liêm chính báo chí giúp bảo vệ sự thật.
phr.
ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận hoặc hiểu điều gì đó
Brands need to manage perceptions carefully.
Các thương hiệu cần quản lý cách nhìn nhận một cách cẩn thận.
/ˈekoʊ ˈtʃeɪmbər/
n
phòng vang (lặp ý kiến)
Social media creates echo chambers.
Mạng xã hội tạo ra phòng vang.
Chi tiết
An echo chamber can limit critical thinking.Phòng vang có thể hạn chế tư duy phản biện.
Đồng nghĩafilter bubbleinformation silo
Cụm hay dùngecho chamber effectecho chamber phenomenon
Phòng vang thường xuất hiện trên mạng xã hội.
phr.
một chủ đề được coi là đủ quan trọng để được đưa tin
Climate change is a newsworthy issue today.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề đáng đưa tin ngày nay.
verb+noun
định hình diễn ngôn công chúng
Social media platforms increasingly shape public discourse on political matters.
Các nền tảng mạng xã hội ngày càng định hình diễn ngôn công chúng về các vấn đề chính trị.
verb+noun
ảnh hưởng đến cách truyền thông đưa tin
Lobbying groups often influence media coverage of controversial events.
Các nhóm vận động thường ảnh hưởng đến cách truyền thông đưa tin về các sự kiện gây tranh cãi.
verb+adv
phổ biến thông tin rộng rãi
Journalists strive to disseminate information widely during emergencies.
Các nhà báo nỗ lực phổ biến thông tin rộng rãi trong các trường hợp khẩn cấp.
verb+noun
định hình nhận thức xã hội
News outlets have the power to shape societal perceptions of crime rates.
Các cơ quan báo chí có khả năng định hình nhận thức xã hội về tỷ lệ tội phạm.
noun+noun
bối cảnh truyền thông
The media landscape has changed dramatically due to digital technology.
Bối cảnh truyền thông đã thay đổi đáng kể nhờ công nghệ số.
noun+noun
sự giám sát của truyền thông
Public figures are often subject to intense media scrutiny.
Những người nổi tiếng thường bị truyền thông giám sát chặt chẽ.
verb+noun
định hình ý kiến tập thể
Major news networks have the capacity to shape collective opinion on global issues.
Các mạng lưới tin tức lớn có khả năng định hình ý kiến tập thể về các vấn đề toàn cầu.
verb+noun
thao túng nhận thức của công chúng
Certain media campaigns are designed to manipulate public perception for political gain.
Một số chiến dịch truyền thông được thiết kế để thao túng nhận thức của công chúng nhằm phục vụ lợi ích chính trị.
noun+noun
sự bão hòa truyền thông
Media saturation makes it difficult for audiences to distinguish between credible and unreliable sources.
Sự bão hòa truyền thông khiến khán giả khó phân biệt giữa nguồn tin đáng tin cậy và không đáng tin.
verb+noun
định hình khuôn khổ tư tưởng
Persistent exposure to certain narratives can shape ideological frameworks within society.
Việc tiếp xúc liên tục với một số câu chuyện có thể định hình khuôn khổ tư tưởng trong xã hội.
verb+noun
làm chia rẽ ý kiến công chúng
Sensational reporting tends to polarize public opinion on sensitive topics.
Các bài báo giật gân thường làm chia rẽ ý kiến công chúng về các chủ đề nhạy cảm.
noun+noun
trách nhiệm của truyền thông
Calls for greater media accountability have intensified following several misinformation scandals.
Những lời kêu gọi tăng trách nhiệm của truyền thông đã gia tăng sau hàng loạt vụ bê bối thông tin sai lệch.
verb+noun
định hình các câu chuyện công chúng
Media outlets often frame public narratives to influence how events are perceived.
Các phương tiện truyền thông thường định hình các câu chuyện công chúng để ảnh hưởng cách các sự kiện được nhìn nhận.
verb+noun
định hướng chương trình nghị sự truyền thông
Interest groups often attempt to shape media agenda to promote their viewpoints.
Các nhóm lợi ích thường cố gắng định hướng chương trình nghị sự truyền thông để quảng bá quan điểm của họ.
verb+noun
xây dựng thực tại xã hội
Media has the power to construct social realities through selective reporting.
Truyền thông có khả năng xây dựng thực tại xã hội thông qua việc đưa tin có chọn lọc.
verb+noun
khuếch đại diễn ngôn công chúng
Social media platforms amplify public discourse on controversial topics.
Các nền tảng mạng xã hội khuếch đại diễn ngôn công chúng về các chủ đề gây tranh cãi.
verb+noun
tác động ảnh hưởng truyền thông
Corporations often exert media influence to shape consumer opinions.
Các tập đoàn thường tác động ảnh hưởng truyền thông để định hình ý kiến người tiêu dùng.
verb+noun
định hình khung câu chuyện
Editors shape narrative frameworks to guide audience interpretation.
Các biên tập viên định hình khung câu chuyện để hướng dẫn cách hiểu của khán giả.
verb+noun
phân tích các hình ảnh truyền thông
Scholars often interrogate media representations to uncover underlying biases.
Các học giả thường phân tích các hình ảnh truyền thông để phát hiện các thiên vị tiềm ẩn.
verb+noun
nuôi dưỡng khả năng hiểu truyền thông
Schools aim to cultivate media literacy to empower students as informed citizens.
Các trường học hướng tới việc nuôi dưỡng khả năng hiểu truyền thông để giúp học sinh trở thành công dân hiểu biết.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...