Quay lại C1–C2 — Advanced
Bộ từ vựng

Research & Data

25 từ vựng C1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr.
hình thành lý thuyết
Scientists formulate theories based on experimental results.
Các nhà khoa học hình thành lý thuyết dựa trên kết quả thí nghiệm.
phr.
tinh chỉnh phương pháp
We need to refine methods to achieve more accurate results.
Chúng ta cần tinh chỉnh phương pháp để đạt được kết quả chính xác hơn.
/kənˈfaʊndɪŋ ˈveriəbl/
n
biến số gây nhiễu
Confounding variables muddy results.
Biến số gây nhiễu làm rối kết quả.
Chi tiết
Confounding variables can skew results.Biến số gây nhiễu có thể làm sai lệch kết quả.
Đồng nghĩainterfering variableextraneous variable
Cụm hay dùngcontrolling confounding variablesconfounding variable effects
Thường gặp trong nghiên cứu khoa học.
phr.
phát triển giả thuyết
They aim to develop hypotheses for further investigation.
Họ nhằm phát triển giả thuyết cho việc điều tra tiếp theo.
phr.
hình thành các chiến lược
Researchers formulate strategies to tackle environmental issues.
Các nhà nghiên cứu hình thành các chiến lược để giải quyết vấn đề môi trường.
phr.
đề xuất giả thuyết
Researchers propose hypotheses based on observations.
Các nhà nghiên cứu đề xuất giả thuyết dựa trên quan sát.
phr.
khám phá các hệ quả
Researchers investigate implications of their findings.
Các nhà nghiên cứu khám phá các hệ quả của phát hiện của họ.
phr.
hiệu quả tính toán
Improving computational efficiency is key for AI applications.
Cải thiện hiệu quả tính toán là chìa khóa cho các ứng dụng AI.
phr.
các yếu tố liên quan đến đạo đức của công nghệ AI
Ethical AI considerations are essential in technology development.
Các cân nhắc về đạo đức AI là rất quan trọng trong phát triển công nghệ.
phr.
sự rõ ràng về cách các thuật toán đưa ra quyết định
Algorithm transparency helps build trust with users.
Sự minh bạch của thuật toán giúp xây dựng lòng tin với người dùng.
phr.
đưa ra giả thuyết
Scientists formulate hypotheses for their experiments.
Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết cho các thí nghiệm của họ.
phr.
tổng hợp thông tin
We need to synthesize information from different sources.
Chúng ta cần tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau.
phr.
tạo ra hoặc sản sinh ra sự hiểu biết mới
The research aims to generate knowledge about disease prevention.
Nghiên cứu này nhằm mục đích tạo ra kiến thức về phòng ngừa bệnh tật.
/ˌeɪˈaɪ ˈɛθɪks ˈfreɪmˌwɜːrk/
phr.
khung đạo đức AI
An AI ethics framework ensures responsible AI development.
Khung đạo đức AI đảm bảo phát triển AI có trách nhiệm.
Chi tiết
Companies are adopting AI ethics frameworks to guide their practices.Các công ty đang áp dụng khung đạo đức AI để hướng dẫn thực tiễn của mình.
Đồng nghĩaethical guidelines for AI
Cụm hay dùngestablish an AI ethics frameworkreview AI ethics framework
Rất quan trọng trong việc phát triển công nghệ bền vững.
phr.
chỉ số hiệu suất AI
AI performance metrics are crucial for evaluation.
Chỉ số hiệu suất AI rất quan trọng cho việc đánh giá.
verb+noun
rút ra kết luận có ý nghĩa
Researchers must draw meaningful inferences from complex datasets.
Các nhà nghiên cứu phải rút ra kết luận có ý nghĩa từ các bộ dữ liệu phức tạp.
adj+noun
khung thống kê vững chắc
A robust statistical framework is essential for ensuring the reliability of research findings.
Một khung thống kê vững chắc rất cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
verb+noun
tổng hợp dữ liệu theo thời gian
It is important to aggregate longitudinal data to identify long-term trends.
Việc tổng hợp dữ liệu theo thời gian rất quan trọng để xác định các xu hướng dài hạn.
noun+noun
kiểm chứng thực nghiệm kết quả
Empirical validation of results strengthens the credibility of any scientific study.
Kiểm chứng thực nghiệm kết quả giúp tăng độ tin cậy cho bất kỳ nghiên cứu khoa học nào.
adj+noun
thu thập dữ liệu có hệ thống
Systematic data collection minimizes bias and enhances research accuracy.
Thu thập dữ liệu có hệ thống giúp giảm sai lệch và nâng cao độ chính xác của nghiên cứu.
verb+noun
xem xét kỹ các giả định nền tảng
Researchers must scrutinize underlying assumptions before interpreting the data.
Các nhà nghiên cứu phải xem xét kỹ các giả định nền tảng trước khi diễn giải dữ liệu.
verb+noun
đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu
It is crucial to ensure data integrity throughout the research process.
Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu là rất quan trọng trong suốt quá trình nghiên cứu.
adj+noun
mối tương quan có ý nghĩa thống kê
The study revealed a statistically significant correlation between the two variables.
Nghiên cứu cho thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa hai biến.
verb+noun
rút ra các hiểu biết có thể áp dụng
Data analysts strive to derive actionable insights from large datasets.
Các chuyên viên phân tích dữ liệu cố gắng rút ra các hiểu biết có thể áp dụng từ các bộ dữ liệu lớn.
adj+noun
phương pháp luận nghiêm ngặt
A rigorous methodological approach enhances the validity of research outcomes.
Phương pháp luận nghiêm ngặt giúp nâng cao tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...