Quay lại C1–C2 — Advanced
Bộ từ vựng

Science & Innovation

27 từ vựng C1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr.
khơi gợi sự hợp tác dẫn đến các ý tưởng mới
We aim to spark innovative collaboration among departments.
Chúng tôi hướng đến việc khơi gợi sự hợp tác đổi mới giữa các bộ phận.
phr.
thúc đẩy sự phát triển công nghệ
Innovative companies drive technological advancement in their fields.
Các công ty đổi mới thúc đẩy sự phát triển công nghệ trong lĩnh vực của họ.
phr.
khuyến khích một cách tư duy hỗ trợ ý tưởng mới
It's important to foster a mindset for innovation in our teams.
Việc khuyến khích tư duy đổi mới trong các nhóm của chúng ta là rất quan trọng.
phr.
kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau
Researchers synthesize data to draw comprehensive conclusions.
Các nhà nghiên cứu kết hợp dữ liệu để rút ra kết luận toàn diện.
phr.
phát triển môi trường khuyến khích đổi mới
Businesses should nurture innovative environments to inspire creativity.
Các doanh nghiệp nên phát triển môi trường đổi mới để truyền cảm hứng sáng tạo.
phr.
kích thích các sự thay đổi mới và sáng tạo
Leaders can ignite innovative change by encouraging new ideas.
Các nhà lãnh đạo có thể kích thích sự thay đổi đổi mới bằng cách khuyến khích các ý tưởng mới.
phr.
đổi mới làm thay đổi hoặc thay thế các thị trường hiện có
Disruptive innovation can change entire industries.
Đổi mới đột phá có thể thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp.
phr.
xây dựng các cấu trúc mới hỗ trợ đổi mới
Organizations must create innovative frameworks for growth.
Các tổ chức phải tạo ra các khung đổi mới để phát triển.
phr.
thách thức tư duy sáng tạo
It's important to challenge innovative thinking to make progress.
Thật quan trọng để thách thức tư duy sáng tạo nhằm tiến bộ.
phr.
tăng cường khả năng tạo ra ý tưởng mới
Organizations need to build innovation capacity for future challenges.
Các tổ chức cần tăng cường khả năng đổi mới để đối mặt với những thách thức trong tương lai.
phr.
nuôi dưỡng tư duy sáng tạo
Schools should cultivate innovative thinking among students.
Các trường học nên nuôi dưỡng tư duy sáng tạo cho học sinh.
phr.
khuyến khích môi trường làm việc hỗ trợ ý tưởng mới
Companies that foster innovation culture tend to outperform others.
Các công ty nuôi dưỡng văn hóa đổi mới thường vượt trội hơn những công ty khác.
phr.
thúc đẩy và cải tiến các phương pháp mới trong một lĩnh vực
They aim to advance innovative practices in healthcare.
Họ nhằm mục đích thúc đẩy các phương pháp đổi mới trong chăm sóc sức khỏe.
phr.
phân tích cơ chế
Scientists analyze mechanisms of disease transmission.
Các nhà khoa học phân tích cơ chế lây truyền bệnh.
phr.
đổi mới gây ra sự thay đổi hoặc cải tiến đáng kể
They focus on transformative innovation to reshape industries.
Họ tập trung vào đổi mới mang tính cách mạng để định hình lại các ngành công nghiệp.
phr.
tinh giản sự đổi mới
They aim to streamline innovation to save time and resources.
Họ nhằm tinh giản sự đổi mới để tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
/ˌriːdɪˈfaɪn ɪnəˈveɪʃən/
phr.
định nghĩa lại sự đổi mới
Companies need to redefine innovation to stay competitive.
Các công ty cần định nghĩa lại sự đổi mới để duy trì khả năng cạnh tranh.
Chi tiết
We must redefine innovation in our strategies.Chúng ta phải định nghĩa lại sự đổi mới trong các chiến lược của mình.
Đồng nghĩareconceptualize innovationtransform innovation
Cụm hay dùngredefine the conceptredefine success
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.
verb + adjective
tiên phong nghiên cứu đột phá
The institute continues to pioneer groundbreaking research in renewable energy.
Viện này tiếp tục tiên phong nghiên cứu đột phá về năng lượng tái tạo.
verb + noun
mở rộng giới hạn tri thức
Scientists constantly push the boundaries of knowledge to discover new phenomena.
Các nhà khoa học liên tục mở rộng giới hạn tri thức để khám phá hiện tượng mới.
verb + noun
xác thực kết quả thực nghiệm
It is essential to validate experimental findings before publishing the results.
Việc xác thực kết quả thực nghiệm là cần thiết trước khi công bố kết quả.
verb + adjective
tạo điều kiện hợp tác liên ngành
The new center was established to facilitate interdisciplinary collaboration among researchers.
Trung tâm mới được thành lập để tạo điều kiện hợp tác liên ngành giữa các nhà nghiên cứu.
verb + adjective
tận dụng công nghệ mới nổi
Startups are quick to leverage emerging technologies to gain a competitive edge.
Các công ty khởi nghiệp nhanh chóng tận dụng công nghệ mới nổi để có lợi thế cạnh tranh.
verb + noun
nâng cao hiểu biết khoa học
This discovery will significantly advance scientific understanding of climate change.
Phát hiện này sẽ nâng cao đáng kể hiểu biết khoa học về biến đổi khí hậu.
verb + adjective
thúc đẩy đổi mới bền vững
Governments should implement policies that drive sustainable innovation.
Chính phủ nên thực hiện các chính sách thúc đẩy đổi mới bền vững.
verb + noun
xem xét kỹ lưỡng phương pháp nghiên cứu
Peer reviewers are expected to scrutinize research methodology for potential flaws.
Các nhà phản biện được kỳ vọng sẽ xem xét kỹ lưỡng phương pháp nghiên cứu để phát hiện sai sót tiềm ẩn.
verb + adjective
giành được sự công nhận quốc tế
Her innovative work has garnered international recognition in the scientific community.
Công trình đổi mới của cô ấy đã giành được sự công nhận quốc tế trong cộng đồng khoa học.
verb + noun
chuyển đổi nghiên cứu thành thực tiễn
It is a challenge to translate research into practice in the field of biotechnology.
Việc chuyển đổi nghiên cứu thành thực tiễn trong lĩnh vực công nghệ sinh học là một thách thức.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...