| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
diễn ngôn văn hóa
Cultural discourse shapes public opinion.
Diễn ngôn văn hóa định hình ý kiến công chúng.
|
— | |
| phr. |
khả năng của một nền văn hóa thích nghi và phát triển bất chấp những thách thức
Cultural resilience is vital for communities facing adversity.
Sự kiên cường văn hóa là rất quan trọng cho các cộng đồng đối mặt với khó khăn.
|
— | |
| phr. |
giáo dục để giúp mọi người hiểu sự khác biệt văn hóa
Cultural sensitivity training is important in diverse workplaces.
Đào tạo nhạy cảm văn hóa rất quan trọng trong các nơi làm việc đa dạng.
|
— | |
|
/aɪˈdentəti ˈpɒlətɪks/
|
n |
chính trị bản sắc
Identity politics has reshaped electoral coalitions.
Chính trị bản sắc đã định hình lại các liên minh bầu cử.
Chi tiếtIdentity politics can unite or divide people.Chính trị bản sắc có thể đoàn kết hoặc chia rẽ mọi người.
Đồng nghĩagroup politicsidentity-based politics
Cụm hay dùngidentity politics debateidentity politics movement
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hiện đại.
|
— |
|
/ˈsoʊʃl kənˈstrʌkt/
|
n |
kiến tạo xã hội
Race is often described as a social construct.
Chủng tộc thường được mô tả là kiến tạo xã hội.
Chi tiếtGender roles are a social construct.Vai trò giới là một kiến tạo xã hội.
Đồng nghĩasocial ideacultural concept
Cụm hay dùngsocial construct theorysocial constructs of racesocial constructs of gender
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.
|
— |
| n.phr |
bảo Tồn Văn Hóa
Cultural preservation and protection are a major concern for indigenous people who have become minorities in their own lands.
Bảo tồn và bảo vệ văn hóa là một mối quan tâm lớn đối với những người bản địa đã trở thành thiểu số trên chính vùng đất của họ.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo
We aim to promote interfaith dialogue for peace.
Chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo vì hòa bình.
|
— | |
|
/sɪmˈbɒlɪk ˌɪntərˈækʃn/
|
n |
tương tác biểu tượng
Symbolic interaction theory explains daily encounters.
Lý thuyết tương tác biểu tượng giải thích các cuộc gặp gỡ hằng ngày.
Chi tiếtSymbolic interaction helps us understand social behavior.Tương tác biểu tượng giúp chúng ta hiểu hành vi xã hội.
Đồng nghĩasymbolic communicationsymbolic exchange
Cụm hay dùngsymbolic interaction theorysymbolic interactionism
Liên quan đến xã hội học.
|
— |
| n.phr |
di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể
In 2014, this paper was listed as intangible cultural heritage by UNESCO.
Năm 2014, tờ giấy này đã được UNESCO đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể.
|
— | |
| n.phr |
một bá chủ văn hóa
The rise of a cultural hegemony can significantly influence local traditions and practices, often leading to their gradual erosion.
Sự trỗi dậy của một bá chủ văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến các truyền thống và thực hành địa phương, thường dẫn đến sự xói mòn dần dần của chúng.
|
— | |
| verb+noun |
duy trì định kiến văn hóa
Media coverage can sometimes perpetuate cultural stereotypes.
Các phương tiện truyền thông đôi khi có thể duy trì định kiến văn hóa.
|
— | |
| noun+noun |
sự hòa nhập văn hóa
Cultural assimilation can lead to the loss of traditional values.
Sự hòa nhập văn hóa có thể dẫn đến mất đi các giá trị truyền thống.
|
— | |
| noun+noun |
sự phân mảnh xã hội
Rapid urbanization may contribute to societal fragmentation.
Quá trình đô thị hóa nhanh có thể góp phần gây ra sự phân mảnh xã hội.
|
— | |
| verb+noun |
vượt qua ranh giới văn hóa
Art has the power to transcend cultural boundaries.
Nghệ thuật có khả năng vượt qua ranh giới văn hóa.
|
— | |
| noun+noun |
sự truyền đạt giá trị giữa các thế hệ
The intergenerational transmission of values shapes societal norms.
Sự truyền đạt giá trị giữa các thế hệ định hình các chuẩn mực xã hội.
|
— | |
| verb+noun |
thách thức các chuẩn mực hiện hành
Artists often challenge prevailing norms through their work.
Các nghệ sĩ thường thách thức các chuẩn mực hiện hành qua tác phẩm của mình.
|
— | |
| noun+noun |
sự đồng nhất văn hóa
Globalization can accelerate cultural homogenization.
Toàn cầu hóa có thể thúc đẩy sự đồng nhất văn hóa.
|
— | |
| verb+noun |
vượt qua những phức tạp văn hóa
Leaders must navigate cultural complexities when managing diverse teams.
Các nhà lãnh đạo phải vượt qua những phức tạp văn hóa khi quản lý các nhóm đa dạng.
|
— | |
| verb+noun |
củng cố sự gắn kết xã hội
Community programs are designed to reinforce social cohesion.
Các chương trình cộng đồng được thiết kế để củng cố sự gắn kết xã hội.
|
— | |
| verb+noun |
trình bày rõ các giá trị xã hội
The constitution articulates societal values that guide national policy.
Hiến pháp trình bày rõ các giá trị xã hội định hướng chính sách quốc gia.
|
— | |
| verb+noun |
chất vấn các giả định văn hóa
Scholars often interrogate cultural assumptions to foster deeper understanding.
Các học giả thường chất vấn các giả định văn hóa để thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn.
|
— | |
| verb+noun |
xây dựng bản sắc tập thể
Festivals help construct collective identity within communities.
Các lễ hội giúp xây dựng bản sắc tập thể trong cộng đồng.
|
— | |
| verb+noun |
thách thức các truyền thống ăn sâu
Activists challenge entrenched traditions to promote social progress.
Các nhà hoạt động thách thức các truyền thống ăn sâu để thúc đẩy tiến bộ xã hội.
|
— | |
| verb+noun |
tạo điều kiện trao đổi liên văn hóa
Universities facilitate intercultural exchange through international programs.
Các trường đại học tạo điều kiện trao đổi liên văn hóa thông qua các chương trình quốc tế.
|
— | |
| verb+noun |
truyền bá các câu chuyện văn hóa
Media outlets disseminate cultural narratives that shape public perception.
Các phương tiện truyền thông truyền bá các câu chuyện văn hóa định hình nhận thức công chúng.
|
— | |
| verb+noun |
lật đổ các hệ tư tưởng thống trị
Artists often subvert dominant ideologies through provocative works.
Các nghệ sĩ thường lật đổ các hệ tư tưởng thống trị qua những tác phẩm khiêu khích.
|
— | |
| verb+noun |
thúc đẩy sự hòa nhập xã hội
Policies that foster social inclusivity are essential for sustainable development.
Các chính sách thúc đẩy sự hòa nhập xã hội rất cần thiết cho phát triển bền vững.
|
— | |
| verb+noun |
khuếch đại tiếng nói của các nhóm yếu thế
Documentaries aim to amplify marginalized voices within society.
Các bộ phim tài liệu nhằm khuếch đại tiếng nói của các nhóm yếu thế trong xã hội.
|
— | |
| verb+noun |
giao thoa các động lực văn hóa và xã hội
The study explores how economic changes intersect cultural and societal dynamics.
Nghiên cứu khám phá cách các biến đổi kinh tế giao thoa các động lực văn hóa và xã hội.
|
— |
Đang tải...