Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 09 · Everyday verbs 3

35 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  35 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
verb+noun
nghỉ giải lao
Let's have a break when you finish this exercise.
Làm xong bài tập này thì nghỉ giải lao nhé.
—
verb+noun
trò chuyện (thân mật, thoải mái)
I hope we'll have time to have a chat after the meeting.
Hy vọng chúng ta sẽ có thời gian trò chuyện sau cuộc họp.
—
verb+noun
nói chuyện, trò chuyện
I hope we'll have time to have a conversation after the meeting.
Hy vọng chúng ta sẽ có thời gian nói chuyện sau cuộc họp.
—
verb+noun
mơ (khi ngủ)
Sometimes I have a dream about flying.
Đôi khi tôi mơ thấy mình đang bay.
—
verb+noun
cảm thấy, linh cảm
Now I have a feeling that he is trying to make things difficult for me.
Giờ tôi có cảm giác là ông ấy đang cố làm khó tôi.
—
verb+noun
thử làm gì đó
I'll explain what to do and then you can have a go.
Tôi sẽ giải thích cách làm rồi bạn thử nhé.
—
verb+det+adj
vui vẻ, có khoảng thời gian vui
We had a good/great time at the party.
Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ ở bữa tiệc. (Lưu ý: KHÔNG dùng spent a great time.)
—
verb+noun
xem thử, nhìn qua
The manager wanted to have a look at what we were doing.
Quản lý muốn xem thử chúng tôi đang làm gì.
—
verb+noun
gặp tai nạn
Mr Grey had an accident last night but he’s OK now.
Ông Grey bị tai nạn tối qua nhưng giờ đã ổn.
—
verb+noun
cãi nhau
We had an argument about how to fix the car.
Chúng tôi đã cãi nhau về cách sửa xe.
—
verb+noun
trải qua, có trải nghiệm
I had a frightening experience the other day.
Hôm trước tôi đã trải qua một chuyện đáng sợ.
—
verb+noun
gặp ác mộng
I had a nightmare last night.
Tối qua tôi gặp ác mộng.
—
verb+noun
tổ chức tiệc
Let's have a party at the end of term.
Cuối kỳ mình tổ chức tiệc đi.
—
verb+noun
gặp vấn đề
Ask the teacher if you have problems with the exercise.
Nếu gặp vấn đề với bài tập thì hỏi cô giáo nhé.
—
verb+noun
cãi nhau (thường là lớn tiếng, thân mật)
We had an argument / a row about how to fix the car.
Chúng tôi đã cãi nhau về cách sửa xe.
—
verb+noun
thử làm gì đó
I'll explain what to do and then you can have a go/try.
Tôi sẽ giải thích cách làm rồi bạn thử nhé.
—
verb+noun
gặp khó khăn
The class had difficulty understanding what to do.
Cả lớp gặp khó khăn khi hiểu phải làm gì.
—
verb+noun
vui vẻ, tận hưởng
I'm sure you'll have fun on the school trip.
Chắc chắn bạn sẽ vui trong chuyến đi chơi cùng trường.
—
verb+noun
gặp vấn đề
Ask the teacher if you have problems with the exercise.
Nếu gặp vấn đề với bài tập thì hỏi cô giáo nhé.
—
verb+noun
khen ai đó
I was trying to pay her a compliment but she misunderstood.
Tôi định khen cô ấy mà cô ấy lại hiểu nhầm.
—
verb+noun
chú ý
You must pay attention to the teacher.
Bạn phải chú ý nghe cô giáo.
—
verb+noun
tỏ lòng kính trọng, tri ân (trang trọng)
When Jack retired, his boss made a speech paying tribute to all he had done for the company.
Khi Jack nghỉ hưu, sếp anh ấy đã phát biểu tri ân những đóng góp của anh cho công ty. (Lưu ý: [formal])
—
verb+noun
đến viếng, tiễn biệt (người đã mất)
At a funeral people pay their last respects to the person who has died.
Tại đám tang, mọi người đến viếng người đã khuất.
—
verb+noun
đi xe buýt
First we took a train to a little town and then we took a bus going to various villages and got off when we saw one that we took a liking to.
Đầu tiên chúng tôi đi tàu đến một thị trấn nhỏ rồi đi xe buýt đến các làng khác nhau và xuống khi thấy nơi mình thích.
—
verb+noun
thử vận may, liều thử
I’d take a chance and leave if I were you.
Nếu là bạn thì tôi sẽ thử liều và nghỉ việc.
—
verb+noun
hành động, ra tay
You’ll soon find something else, so take action, that’s my advice!
Bạn sẽ sớm tìm được việc khác, nên hãy chủ động lên, đó là lời khuyên của tôi!
—
verb+noun
bắt đầu ghét (ai đó/cái gì đó)
She took an instant dislike to Mr Peabody, but she did not know why.
Cô ấy bỗng dưng không ưa ông Peabody, nhưng không hiểu vì sao.
—
verb+prep
tận dụng (cơ hội, điều kiện)
We hope he will take advantage of the opportunities to speak French there.
Chúng tôi hy vọng cậu ấy sẽ tận dụng cơ hội để nói tiếng Pháp ở đó.
—
verb+noun
đi nghỉ, nghỉ phép
We’re so glad we decided to take a holiday here.
Chúng tôi rất vui vì đã quyết định đi nghỉ ở đây.
—
verb+noun
bắt đầu thích (ai/cái gì)
We took a bus going to various villages and got off when we saw one that we took a liking to.
Chúng tôi đi xe buýt qua nhiều làng và xuống khi thấy một nơi mình thích.
—
verb+noun
quan tâm đến (ai/cái gì)
Some kids took an interest in us and showed us some great places.
Một vài đứa trẻ tỏ ra quan tâm đến chúng tôi và chỉ cho chúng tôi vài chỗ tuyệt vời.
—
verb+noun
liều, chấp nhận rủi ro
Of course, we were taking a risk as we didn’t know exactly what we’d find there.
Tất nhiên, chúng tôi cũng liều vì không biết chắc sẽ gặp gì ở đó.
—
verb+noun
đi tàu lửa
First we took a train to a little town and then we took a bus going to various villages.
Đầu tiên chúng tôi đi tàu đến một thị trấn nhỏ rồi đi xe buýt qua các làng.
—
verb+noun
đi chơi, đi du lịch (ngắn ngày)
Yesterday we took a trip to the mountains.
Hôm qua bọn mình đi chơi trên núi.
—
verb+noun
chụp ảnh
We took a lot of photos.
Chúng tôi chụp rất nhiều ảnh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...