Unit 16: The Energy Crisis

50 từ B1
Đăng bởi
Phương Nguyễn @phuongnguyen11b1vv

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  50 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
Atmosphere
/ˈætməsfɪr/
n.
khí quyển
CO2 accumulates in the atmosphere.
CO2 tích tụ trong bầu khí quyển.
Chi tiết
The atmosphere protects us from harmful solar radiation.Bầu khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại.
Đồng nghĩaairsky
Cụm hay dùngearth's atmospherethick atmosphere
Bầu khí quyển rất quan trọng cho sự sống.
—
/ˈbæləns/
n
sự cân bằng
Work-life balance matters.
Cân bằng công việc-cuộc sống quan trọng.
Chi tiết
She lost her balance and fell.Cô ấy mất thăng bằng và ngã.
Đồng nghĩaequilibriumstability
Cụm hay dùngkeep balancelose balance
Họ từbalanced (adj)balance (v)
Sự cân bằng, có thể dùng cho vật lý hoặc tài chính.
—
/ˈbaɪoʊfjuːəl/
n
nhiên liệu sinh học
Biofuels offer an alternative to oil.
Nhiên liệu sinh học cung cấp một lựa chọn thay thế dầu.
Chi tiết
Biofuel can reduce reliance on fossil fuels.Nhiên liệu sinh học có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Đồng nghĩarenewable fuelorganic fuel
Cụm hay dùngbiofuel productionbiofuel sources
Nhiên liệu sinh học là lựa chọn thân thiện với môi trường.
—
carbon
/ˈkɑːr.bən/
n.
cacbon
Carbon is essential for life.
Cacbon là yếu tố thiết yếu cho sự sống.
Chi tiết
Diamonds are made of carbon.Kim cương được tạo thành từ cacbon.
Đồng nghĩagraphitecharcoal
Cụm hay dùngcarbon footprintcarbon cycle
Họ từcarbonaceous (adj)
Cacbon có nhiều dạng khác nhau.
—
carbon dioxide
/ˈkɑːr.bən daɪˈɒk.saɪd/
phr.
khí CO2 (cacbon đioxit)
Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis.
Cây hấp thụ khí CO2 trong quá trình quang hợp.
Chi tiết
Carbon dioxide is a greenhouse gas.Khí CO2 là khí nhà kính.
Cụm hay dùngreduce carbon dioxidecarbon dioxide emissions
Khí CO2 có vai trò quan trọng trong môi trường.
—
/ˈkraɪsɪs/
danh từ
khủng hoảng
The country is facing a financial crisis.
Quốc gia đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính.
Chi tiết
She handled the crisis well.Cô ấy xử lý khủng hoảng tốt.
Đồng nghĩaemergencydisaster
Cụm hay dùngfinancial crisiscrisis management
Họ từcritical (adj)critic (n)
Số nhiều bất quy tắc: crises.
—
electricity
/ɪˌlekˈtrɪs.ɪ.ti/
n.
điện, điện lực
Electricity powers our homes and devices.
Điện cung cấp năng lượng cho nhà và thiết bị.
Chi tiết
He studied electricity in school.Anh ấy đã học về điện ở trường.
Đồng nghĩapowercurrent
Cụm hay dùnggenerate electricityuse electricity
Họ từelectrical (adj)electrify (v)
Điện là nguồn năng lượng phổ biến.
—
emissions
/ɪˈmɪʃənz/
n.
khí thải, sự phát thải
Cutting car emissions helps improve health in our town.
Giảm khí thải xe giúp cải thiện sức khỏe ở thị trấn.
Chi tiết
emit (v) – emission (n, sing.)
—
exhaust
/ɪɡˈzɔst/
n.
khí thải (xe cộ)
Black smoke came out of the exhaust.
Khói đen bốc ra từ ống xả.
—
/ˈfɒsəl ˈfjuːəl/
n
nhiên liệu hóa thạch
Burning fossil fuels like coal and oil causes air pollution.
Đốt nhiên liệu hóa thạch như than và dầu gây ô nhiễm không khí.
Chi tiết
Fossil fuels are major contributors to climate change.Nhiên liệu hóa thạch là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩacoaloil
Cụm hay dùngfossil fuel consumptionfossil fuel reservesfossil fuel alternatives
Gây ra ô nhiễm môi trường.
—
/fjuːəl/
danh từ
nhiên liệu
We need fuel for the car.
Chúng ta cần nhiên liệu cho xe.
Chi tiết
The car needs more fuel.Xe cần thêm nhiên liệu.
Đồng nghĩagasolinepetrol
Cụm hay dùngfuel consumptionfuel tankadd fuel
Họ từfuels (plural)fueling (v)
Nhiên liệu cho xe cộ, máy móc.
—
fumes
/fjuːmz/
n.
khói bụi, khí độc
The car released toxic fumes.
Xe hơi thải ra khói độc.
Chi tiết
Fumes from the factory polluted the air.Khói từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.
Đồng nghĩasmokevapors
Cụm hay dùngtoxic fumesfumes from vehicles
Thường dùng để chỉ khí độc hại.
—
gas
/ɡæs/
n.
khí, chất khí
Carbon dioxide and other gases build up in the atmosphere.
Khí carbon dioxide và các chất khí khác tích tụ trong khí quyển.
Chi tiết
Số nhiều: gases. "greenhouse gases" = khí nhà kính. Anh-Mỹ gas còn nghĩa "xăng".
—
/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/
n
khí nhà kính
Greenhouse gases trap heat and make the planet warmer.
Khí nhà kính giữ nhiệt và làm hành tinh nóng lên.
Chi tiết
Greenhouse gases contribute to global warming.Khí nhà kính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩacarbon emissionspollutants
Cụm hay dùnggreenhouse gas emissionsgreenhouse gas effectreduce greenhouse gases
Liên quan đến biến đổi khí hậu.
—
hybrid
/ˈhaɪbrɪd/
n.
xe/động cơ lai (chạy bằng hai nguồn năng lượng)
A hybrid car uses both gasoline and electricity.
Xe hybrid sử dụng cả xăng và điện.
Chi tiết
A hybrid car uses both electricity and gasoline.Xe hybrid sử dụng cả điện và xăng.
Đồng nghĩamixcombination
Cụm hay dùnghybrid modelhybrid technology
Thường dùng trong công nghệ và sinh học.
—
hydrogen
/ˈhaɪdrədʒən/
n.
hiđrô
Hydrogen buses produce only water as waste.
Xe buýt chạy hiđrô chỉ thải nước.
—
/ˈpetrəl/
n
Xăng
I need to buy petrol for my car today.
Tôi cần mua xăng cho xe ô tô của mình hôm nay.
Chi tiết
The car needs more petrol.Xe cần thêm xăng.
Đồng nghĩagasolinegas
Cụm hay dùngfill up with petrolrun out of petrol
Xăng, nhiên liệu cho xe hơi.
—
resources
/rɪˈsɔːr.sɪz/
n.
tài nguyên
Water is a precious resource.
Nước là một tài nguyên quý giá.
Chi tiết
We need to manage our resources wisely.Chúng ta cần quản lý tài nguyên một cách khôn ngoan.
Đồng nghĩaassetssupplies
Cụm hay dùngnatural resourceshuman resources
Có thể chỉ tài nguyên tự nhiên hoặc nhân lực.
—
turbine
/ˈtɜːr.baɪn/
n.
tuabin
The turbine generates electricity.
Tuabin tạo ra điện.
Chi tiết
Wind turbines harness energy from the wind.Tuabin gió khai thác năng lượng từ gió.
Đồng nghĩageneratorengine
Cụm hay dùngwind turbinegas turbine
Thường dùng trong ngành năng lượng.
—
vehicle
/ˈviːɪkl/
n.
phương tiện giao thông, xe cộ
This vehicle is very fast.
Phương tiện này rất nhanh.
Chi tiết
The vehicle was stuck in traffic.Phương tiện bị kẹt trong giao thông.
Đồng nghĩatransportautomobile
Cụm hay dùngelectric vehiclecommercial vehiclepublic vehicle
Dùng để chỉ phương tiện di chuyển.
—
alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
adj.
thay thế
This is an alternative option.
Đây là một lựa chọn thay thế.
Chi tiết
They offered an alternative solution.Họ đã đưa ra một giải pháp thay thế.
Đồng nghĩasubstitutereplacement
Cụm hay dùngalternative energyalternative medicine
Dùng để chỉ sự thay thế.
—
critical
/ˈkrɪtɪkəl/
adj.
vô cùng quan trọng, nguy cấp
It is critical to finish on time.
Điều quan trọng là phải hoàn thành đúng hạn.
Chi tiết
This is a critical moment for the company.Đây là thời điểm quan trọng đối với công ty.
Đồng nghĩacrucialjudgmental
Cụm hay dùngcritical thinkingcritical condition
Họ từcritic (n)critically (adv)
Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực.
—
disposable
/dɪˈspəʊzəbl/
adj.
dùng một lần, có thể vứt bỏ
Disposable cups and straws create a lot of unnecessary waste.
Cốc và ống hút dùng một lần tạo ra rất nhiều rác thải không cần thiết.
Chi tiết
Họ từdispose (v.)disposal (n.)
Đuôi -able = có thể. Đồ disposable là nguồn rác lớn; trái nghĩa: reusable (dùng lại được).
—
drastic
/ˈdræstɪk/
adj.
mạnh mẽ, quyết liệt
Drastic action is needed to protect the environment.
Cần có hành động quyết liệt để bảo vệ môi trường.
—
/ˈiːkoʊ ˈfrendli/
adj
thân thiện với môi trường
Using eco-friendly products helps reduce pollution.
Sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm ô nhiễm.
Chi tiết
Using eco-friendly products helps reduce pollution.Sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩagreenenvironmentally safe
Cụm hay dùngeco-friendly productseco-friendly practices
Họ từeco-friendliness (n)
Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ.
—
efficient
/ɪˈfɪʃənt/
adj.
hiệu quả (về năng suất, tiết kiệm chi phí/thời gian)
This machine is very efficient.
Cỗ máy này rất hiệu quả.
Chi tiết
The machine is very efficient.Cỗ máy rất hiệu quả.
Đồng nghĩaeffectiveproductive
Cụm hay dùngefficient systemefficient use
Dùng để chỉ hiệu suất cao.
—
effective
/ɪˈfek.tɪv/
adj.
hiệu quả (mang lại kết quả mong muốn)
This method is very effective.
Phương pháp này rất hiệu quả.
Chi tiết
The new policy is effective immediately.Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức.
Đồng nghĩaefficientsuccessful
Cụm hay dùngeffective solutioneffective date
Họ từeffect (n)effectively (adv)
Phân biệt: 'effective' (hiệu quả) vs 'efficient' (hiệu suất cao).
—
environmentally friendly
/ɪnˌvaɪrənmentəli ˈfrendli/
phr.
thân thiện với môi trường
The company switched to environmentally friendly packaging.
Công ty đã chuyển sang dùng bao bì thân thiện với môi trường.
Chi tiết
Đồng nghĩaeco-friendlyecologically sound
Họ từenvironment (n.)environmental (adj.)environmentalist (n.)
Đồng nghĩa: eco-friendly, ecologically sound. Trái nghĩa: harmful to the environment.
—
/ˈnjuːklɪər/
tính từ
hạt nhân
Nuclear energy is powerful.
Năng lượng hạt nhân rất mạnh.
Chi tiết
Nuclear energy is a powerful resource.Năng lượng hạt nhân là một nguồn lực mạnh mẽ.
Đồng nghĩaatomicradioactive
Cụm hay dùngnuclear powernuclear weaponsnuclear family
Thường liên quan đến năng lượng và vũ khí.
—
/ˌriːˈtʃɑːdʒəbl/
adj
có thể sạc lại
These rechargeable lamps help during power cuts.
Những đèn sạc lại này giúp ích khi mất điện.
—
/rɪˈnjuːəbl/
tính từ
có thể tái tạo
Renewable energy sources are essential for sustainable development.
Các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho phát triển bền vững.
Chi tiết
Solar power is a renewable energy source.Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng có thể tái tạo.
Đồng nghĩasustainablegreen
Cụm hay dùngrenewable energyrenewable resourcesrenewable energy sources
Rất quan trọng cho môi trường.
—
solar
/ˈsoʊ.lər/
adj.
(thuộc) mặt trời, năng lượng mặt trời
The rooftop solar panels power the entire office.
Tấm pin mặt trời trên mái cấp điện cho toàn bộ văn phòng.
Chi tiết
Solar energy costs have dropped dramatically.Chi phí năng lượng mặt trời đã giảm đáng kể.
Đồng nghĩaphotovoltaicsun-powered
Cụm hay dùngsolar energysolar panelsolar powersolar farmsolar installation
Họ từsolar (n.) hệ thống năng lượng mặt trờiphotovoltaic (adj.) quang điện
solar panel (tấm pin) — solar farm (trang trại điện mặt trời) — phân biệt scale.
—
unleaded (petrol)
/ʌnˈlɛdɪd/
phr.
(xăng) không chì
I always use unleaded petrol for my car.
Tôi luôn sử dụng xăng không chì cho xe.
Chi tiết
Unleaded petrol is better for the environment.Xăng không chì tốt hơn cho môi trường.
Cụm hay dùngunleaded fuelunleaded gasoline
Thường dùng cho xăng không chứa chì.
—
/əbˈzɔːrb/
v.
tiếp thu, hấp thụ
I can absorb new information quickly.
Tôi có thể tiếp thu thông tin mới nhanh chóng.
Chi tiết
Plants absorb sunlight for photosynthesis.Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để quang hợp.
Đồng nghĩatake ingrasp
Cụm hay dùngabsorb knowledgeabsorb information
Họ từabsorption (n)
Dùng để chỉ việc tiếp thu kiến thức.
—
conserve
/kənˈsɜːrv/
v.
bảo tồn, giữ gìn
Museums conserve fragile artifacts.
Bảo tàng bảo tồn các cổ vật mỏng manh.
Chi tiết
Turn off lights to conserve electricity.Tắt đèn để bảo tồn điện.
Đồng nghĩapreserveprotect
Cụm hay dùngconserve energyconserve water
Họ từconservation (n)conservative (adj)
Bảo tồn, sử dụng tiết kiệm tài nguyên.
—
/kənˈsuːm/
v
tiêu thụ, sử dụng
Modern devices consume less energy than older models.
Các thiết bị hiện đại tiêu thụ ít năng lượng hơn các mẫu cũ.
Chi tiết
We need to consume less energy to help the environment.Chúng ta cần tiêu thụ ít năng lượng hơn để giúp môi trường.
Đồng nghĩauseexpend
Cụm hay dùngconsume resourcesconsume energyconsume food
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu thụ tài nguyên.
—
/kənˈvɜːrt/
động từ
chuyển đổi
You can convert the file to a different format.
Bạn có thể chuyển đổi tệp sang định dạng khác.
Chi tiết
They plan to convert the old factory into apartments.Họ dự định chuyển đổi nhà máy cũ thành căn hộ.
Đồng nghĩatransformchange
Cụm hay dùngconvert toconvert into
Họ từconversion (n)convertible (adj)
Chuyển đổi cần có kế hoạch rõ ràng.
—
counter
/ˈkaʊntər/
v.
chống lại, đối phó
They need to counter the negative effects.
Họ cần đối phó với những tác động tiêu cực.
Chi tiết
She tried to counter his arguments effectively.Cô ấy cố gắng chống lại các lập luận của anh ấy.
Đồng nghĩaopposecombat
Cụm hay dùngcounter an argumentcounter a threat
Họ từcounteraction (n)counterproductive (adj)
Dùng để chỉ hành động phản kháng.
—
deplete
/dɪˈpliːt/
v.
cạn kiệt, làm suy giảm
Overfishing can deplete fish populations.
Đánh bắt cá quá mức có thể làm cạn kiệt nguồn cá.
Chi tiết
The resources were depleted after the drought.Tài nguyên đã bị cạn kiệt sau hạn hán.
Đồng nghĩaexhaustdiminish
Cụm hay dùngdeplete resourcesdeplete energy
Họ từdepletion (n)depletive (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh tài nguyên.
—
diminish
/dɪˈmɪn.ɪʃ/
v.
giảm bớt, thu nhỏ
The pain will diminish over time.
Cơn đau sẽ giảm bớt theo thời gian.
Chi tiết
His enthusiasm began to diminish after the setback.Sự nhiệt tình của anh ấy bắt đầu giảm sau thất bại.
Đồng nghĩadecreasereduce
Cụm hay dùngdiminish graduallydiminish significantly
Họ từdiminished (adj)diminishing (adj)
Dùng để chỉ sự giảm bớt về mức độ.
—
discharge
/dɪsˈtʃɑːrdʒ/
v.
xả thải, phóng điện
The factory will discharge waste into the river.
Nhà máy sẽ xả thải chất thải ra sông.
Chi tiết
He had to discharge his duties responsibly.Anh ấy phải thực hiện nghĩa vụ của mình một cách có trách nhiệm.
Đồng nghĩareleaseemit
Cụm hay dùngdischarge wastedischarge duties
Họ từdischarge (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.
—
dwindle
/ˈdwɪn.dəl/
v.
suy giảm, thu hẹp dần
The company's reserves dwindled to almost nothing.
Dự trữ của công ty cạn dần gần như về không.
Chi tiết
Staff numbers have dwindled over the past year.Số nhân viên đã giảm dần trong năm qua.
Đồng nghĩadiminishshrinkwane
Cụm hay dùngdwindle awayresources dwindlesupport dwindlesdwindle to nothingnumbers dwindle
Họ từdwindling (adj)
Nhấn mạnh quá trình giảm từ từ liên tục — khác với 'plummet' (đột ngột). Hay đi kèm 'away'.
—
emit
/ɪˈmɪt/
v.
phát ra, tỏa ra (khí, ánh sáng)
The light bulbs emit a bright light.
Bóng đèn phát ra ánh sáng sáng.
Chi tiết
Cars emit harmful gases into the air.Xe hơi phát ra khí độc hại vào không khí.
Đồng nghĩareleasegive off
Cụm hay dùngemit lightemit sound
Thường dùng cho ánh sáng hoặc khí.
—
expend
/ɪkˈspɛnd/
v.
tiêu tốn, dùng hết
They expend a lot of energy on sports.
Họ tiêu tốn nhiều năng lượng cho thể thao.
Chi tiết
You should not expend resources unnecessarily.Bạn không nên tiêu tốn tài nguyên một cách không cần thiết.
Đồng nghĩaspenduse
Cụm hay dùngexpend effortexpend resources
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu tốn tài nguyên.
—
/ˈlɪmɪt/
danh từ
giới hạn
There is a limit to how much you can spend.
Có một giới hạn về số tiền bạn có thể chi tiêu.
Chi tiết
We must set a time limit.Chúng ta phải đặt ra giới hạn thời gian.
Đồng nghĩaboundarycap
Cụm hay dùngage limitoff limits
Họ từlimit (v.)limited (adj.)
Phân biệt 'limit' (giới hạn) và 'limitation' (hạn chế).
—
/meɪnˈteɪn/
động từ
duy trì
It is important to maintain health.
Duy trì sức khỏe là quan trọng.
Chi tiết
It's important to maintain a healthy lifestyle.Giữ lối sống lành mạnh là rất quan trọng.
Đồng nghĩapreservesustain
Cụm hay dùngmaintain ordermaintain balancemaintain relationships
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý và bảo trì.
—
outweigh
/ˌaʊtˈweɪ/
v.
vượt trội hơn, quan trọng hơn
The benefits outweigh the risks.
Lợi ích lớn hơn rủi ro.
Chi tiết
Her experience outweighs his qualifications.Kinh nghiệm của cô ấy quan trọng hơn bằng cấp của anh ta.
Đồng nghĩaexceedsurpassoverride
Cụm hay dùngoutweigh the benefitsoutweigh the costsoutweigh the disadvantages
Họ từoutweighing (v-ing)outweighed (v-ed)
Thường dùng khi so sánh lợi ích và bất lợi.
—
preserve
/prɪˈzɜːrv/
v.
bảo vệ, duy trì
We must preserve our natural resources.
Chúng ta phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Chi tiết
They aim to preserve cultural heritage.Họ nhằm bảo tồn di sản văn hóa.
Đồng nghĩaprotectmaintain
Cụm hay dùngpreserve naturepreserve food
Họ từpreservation (n)
Dùng để chỉ việc bảo vệ hoặc duy trì.
—
/rɪˈteɪn/
động từ
giữ lại
It is important to retain customers for business success.
Việc giữ lại khách hàng là quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Chi tiết
It is important to retain your documents safely.Việc giữ lại tài liệu của bạn một cách an toàn là rất quan trọng.
Đồng nghĩakeepmaintain
Cụm hay dùngretain informationretain controlretain talent
Dùng để chỉ việc giữ lại cái gì đó.
—
/weɪst/
n./v.
rác thải; lãng phí
The plant reduced industrial waste by 30%.
Nhà máy giảm 30% rác thải công nghiệp.
Chi tiết
We must not waste resources in production.Chúng ta không được lãng phí tài nguyên trong sản xuất.
Đồng nghĩatrashrefusesquander
Cụm hay dùngwaste managementwaste reductionhazardous wastewaste disposalminimize waste
Họ từwasteful (adj.) lãng phíwastage (n.) sự hao hụtwaste-free (adj.) không rác thải
waste (v.) + noun = lãng phí; waste (n.) = chất thải — hai nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...