Bài 11: Airport & Flights

20 từ A2
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈeərpɔːrt/
n.
Sân bay
Pick me up at airport.
Đón tôi ở sân bay.
Chi tiết
We arrived at the airport early.Chúng tôi đến sân bay sớm.
Đồng nghĩaairfieldaerodrome
Cụm hay dùngat the airportairport terminal
Sân bay, nơi máy bay cất/hạ cánh
—
/flaɪt/
n.
chuyến bay
My flight leaves at noon.
Chuyến bay của tôi cất cánh lúc trưa.
Chi tiết
The flight to Tokyo is delayed.Chuyến bay đi Tokyo bị hoãn.
Đồng nghĩajourneytrip
Cụm hay dùnga direct flightbook a flightflight numbercatch a flightmiss a flight
Họ từfly (v.) bayflew (V2 của fly)flown (V3 của fly)
'Flight' là chuyến bay (danh từ); 'fly' là động từ bay (fly → flew → flown).
—
/ˈɛrlaɪn/
danh từ
hãng hàng không
The airline offers great discounts for students.
Hãng hàng không cung cấp nhiều giảm giá cho sinh viên.
Chi tiết
The airline offers flights to many destinations.Hãng hàng không cung cấp chuyến bay đến nhiều điểm đến.
Đồng nghĩacarrierair transport
Cụm hay dùnglow-cost airlineinternational airline
Thường dùng khi nói về du lịch.
—
/ˈbɔrdɪŋ pæs/
n.
thẻ lên máy bay
Please have your boarding pass ready.
Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.
Chi tiết
You can download your boarding pass online.Bạn có thể tải thẻ lên máy bay trực tuyến.
Đồng nghĩaboarding ticket
Cụm hay dùngshow your boarding passprint a boarding passmobile boarding passdigital boarding passboarding pass scan
Họ từboard (v.) lên máy bayboarding (n.) việc lên máy baypass (n.) thẻ/vé
'Boarding pass' (thẻ lên máy bay) ≠ 'passport' (hộ chiếu) — boarding pass là vé lên máy bay sau khi check-in.
—
gate
/ɡeɪt/
n.
cổng lên máy bay
Please close the gate behind you.
Xin vui lòng đóng cổng lại sau khi bạn đi qua.
Chi tiết
The gate was locked at night for security.Cổng đã được khóa vào ban đêm để đảm bảo an ninh.
Đồng nghĩaentrancedoor
Cụm hay dùngopen the gateclose the gate
Cổng thường mang tính bảo mật.
—
departure
/dɪˈpɑːrtʃər/
n.
giờ khởi hành
The departure time for the flight is 3 PM.
Thời gian khởi hành của chuyến bay là 3 giờ chiều.
Chi tiết
The departure of the flight was delayed by an hour.Sự khởi hành của chuyến bay bị trì hoãn một giờ.
Đồng nghĩaleavingexit
Cụm hay dùngdeparture timedeparture gatescheduled departure
Thường dùng trong bối cảnh du lịch.
—
arrival
/əˈraɪvl/
n.
giờ đến
—
/ˈlʌɡɪdʒ/
danh từ
hành lý
Don't forget to pick up your luggage at the airport.
Đừng quên lấy hành lý của bạn tại sân bay.
Chi tiết
I packed my luggage for the trip.Tôi đã đóng gói hành lý cho chuyến đi.
Đồng nghĩabaggagesuitcases
Cụm hay dùngluggage allowanceluggage claimcarry-on luggage
Thường dùng trong du lịch.
—
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
n.
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
We have a two-hour layover in Tokyo.
Chúng tôi quá cảnh hai tiếng ở Tokyo.
Chi tiết
A long layover is tiring.Quá cảnh lâu rất mệt.
Đồng nghĩastopover
Cụm hay dùnga short layovera long layoverduring the layoverovernight layover
'Layover' = stopover (thời gian chờ giữa hai chuyến bay).
—
/ˈpæspɔːrt/
n
hộ chiếu
Check your passport expiry date.
Kiểm tra ngày hết hạn hộ chiếu của bạn.
Chi tiết
You need a passport to travel abroad.Bạn cần hộ chiếu để đi nước ngoài.
Đồng nghĩatravel documentID
Cụm hay dùngpassport applicationpassport control
Cần thiết cho việc xuất nhập cảnh.
—
security
/sɪˈkjʊrəti/
n.
an ninh, kiểm tra an ninh
Security at airports is strict.
An ninh tại sân bay nghiêm ngặt.
Chi tiết
Job security matters.An toàn công việc quan trọng.
Đồng nghĩasafetyprotection
Cụm hay dùngsecurity guardnational security
Họ từsecure (adj/v)securely (adv)
Security thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.
—
/ˈkʌstəmz/
danh từ
hải quan
You must declare items at customs.
Bạn phải khai báo hàng hóa tại hải quan.
Chi tiết
You must declare items at customs when traveling.Bạn phải khai báo hàng hóa tại hải quan khi du lịch.
Đồng nghĩaborder controlimport/export regulations
Cụm hay dùngcustoms dutiescustoms regulationscustoms clearance
Hải quan rất quan trọng trong thương mại.
—
check in
/tʃek ɪn/
phr.
làm thủ tục
You should check in two hours before the flight.
Bạn nên làm thủ tục trước chuyến bay hai tiếng.
Chi tiết
Họ từcheck-in (n.)
Có thể làm thủ tục qua mạng: "online check-in" / "check in online".
—
board
/bɔːrd/
v.
lên (máy bay, tàu)
We will board the plane in 20 minutes.
Chúng ta sẽ lên máy bay trong 20 phút nữa.
—
/teɪk ɒf/
phr.v.
cất cánh; trở nên thành công nhanh chóng
The startup really took off last quarter.
Công ty khởi nghiệp thực sự bứt phá trong quý vừa rồi.
Chi tiết
Sales took off after the new campaign launched.Doanh số bùng nổ sau khi chiến dịch mới ra mắt.
Đồng nghĩasoarboom
Cụm hay dùngtake off quicklybusiness takes offcareer takes off
Họ từtakeoff (n.) sự cất cánh; bước ngoặt thành công
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'take off' = phát triển mạnh đột ngột, không chỉ máy bay cất cánh.
—
/lænd/
v.
hạ cánh; đáp xuống
The plane landed safely in Ho Chi Minh City at noon.
Máy bay hạ cánh an toàn xuống Thành phố Hồ Chí Minh vào trưa.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe plane landsland safely
Họ từlanding (n.)
Động từ: máy bay chạm đất. Trái nghĩa "take off". "Land" cũng là danh từ "đất, vùng đất".
—
/ˈpaɪlət/
danh từ
phi công
The pilot flew the plane safely.
Phi công đã lái máy bay an toàn.
Chi tiết
The pilot landed the plane safely.Phi công hạ cánh máy bay an toàn.
Đồng nghĩaaviatorflyer
Cụm hay dùngairline pilottest pilotpilot a plane
Họ từpiloting (n)piloted (adj)
Phi công, không nhầm với 'pilot' (thử nghiệm).
—
/flaɪt əˈten.dənt/
n.
tiếp viên hàng không
The flight attendant demonstrated the safety procedures.
Tiếp viên hàng không hướng dẫn các quy trình an toàn.
Chi tiết
Please call a flight attendant if you need assistance.Vui lòng gọi tiếp viên hàng không nếu bạn cần hỗ trợ.
Đồng nghĩacabin crewsteward/stewardess
Cụm hay dùngask the flight attendantflight attendant servicesenior flight attendantflight attendant announcement
Họ từattend (v.)attendant (n.)
'Cabin crew' là cách gọi chung; 'steward' (nam), 'stewardess' (nữ) ít dùng hơn hiện nay.
—
terminal
/ˈtɜrmɪnəl/
n.
nhà ga sân bay
Terminal two handles international flights.
Nhà ga hai phục vụ các chuyến bay quốc tế.
Chi tiết
Take the train to the main terminal.Đi tàu đến nhà ga chính.
Đồng nghĩabuildingconcourse
Cụm hay dùngdeparture terminalterminal buildinginternational terminaldomestic terminalterminal shuttle
Họ từterminate (v.) kết thúctermination (n.) sự chấm dứt
'Terminal' trong sân bay = nhà ga (tòa nhà); trong IT = màn hình dòng lệnh — hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.
—
/siːt/
n.
chỗ ngồi, ghế
Please take your seat on the bus.
Vui lòng ngồi vào chỗ của bạn trên xe buýt.
Chi tiết
The window seat is my favorite.Ghế cạnh cửa sổ là ghế tôi thích nhất.
Đồng nghĩachairplace
Cụm hay dùngtake a seatwindow seataisle seatreserved seatpassenger seat
Họ từseating (n.) chỗ ngồi (tổng thể)seated (adj.) đang ngồi
'Take a seat' = ngồi xuống. TOEIC Part 1 hay mô tả người 'seated' hoặc 'in their seat'.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...