sweep
/swi:p/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2639
Nghĩa thường dùng
Quét qua;lan ra
động từ
“I sweep the floor every day to keep it clean.”Tôi quét sàn nhà mỗi ngày để giữ cho nó sạch.
Biến thể từ
swept quá khứ phân từ
swept quá khứ
sweeping hiện tại phân từ
sweeps ngôi 3 số ít
sweeps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sweep
/swi:p/
danh từ
- sự quét
- to give a thorough sweep: làm tổng vệ sinh
- sự đảo (mắt), sự khoát (tay), sự lướt
- a sweep of the eye: sự đảo mắt nhìn
- a sweep of the arm: cái khoát tay
- đoạn cong, đường cong
- the river makes a sweep to the left: sông lượn về phía tay trái
- tầm, khả năng
- the sweep of a gun: tầm súng đại bác
- within the sweep of the eye: trong tầm mắt
- within the sweep of human intelligence: trong khả năng hiểu biết của con người
- sự xuất kích (máy bay)
- mái chèo dài
- cần múc nước (giếng)
- dải
- a long sweep of meadow: một dải đồng cỏ dài
- người cạo ống khói
- (như) sweepstake
- ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
- (vật lý) sự quét
nội động từ swept
- lướt nhanh, vút nhanh
- eagle sweeps past: chim đại bàng vút qua
- his glance swept from right to left: anh ta đảo mắt lưới nhanh từ bên phải sang bên trái
- to sweep down on the enemy: lao nhanh vào quân địch
- đi một cách đường bệ
- to sweep out of the room: đi ra khỏi phòng với vẻ đường bệ
- trải ra, chạy (về phía)
- plain sweeps away to the sea: cánh đồng trải ra đến bờ biển
ngoại động từ
- lướt, vuốt
- to sweep the strings: lướt ngón tay trên dây đàn
- to sweep one's hand over one's hair: vuốt tóc
- quét; vét
- battery sweeps the approaches: khẩu đội pháo quét tất cả những con đường đi đến
- to sweep the floor: quét sàn nhà
- chèo (phà, thuyền) bằng chèo dài
- (vật lý) quét
thành ngữ
- to sweep away
- quét sạch
- to sweep away feudalism: quét sạch chế độ phong kiến
- quét sạch
- to sweep along
- cuốn đi, cuốn theo; lôi cuốn
- he swept his audience along with him: anh ta lôi cuốn người nghe
- cuốn đi, cuốn theo; lôi cuốn
- to sweep off
- cướp đi, lấy đi
- to sweep round
- (hàng hải) quay ngoắt trở lại
- to sweep up
- quét lại thành đống
- bay cất cánh (máy bay, chim)
- to sweep the board
- (xem) board
- to sweep a constituency
- được phần lớn số phiếu
- to sweep everything into one's net
- vớ tất, lấy hết
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wide scope n. a long oar used in an open boat n. a movement in an arc v. move with sweeping, effortless, gliding motions