typical
Nghĩa thường dùng
“It was a typical day in the city.”Đó là một ngày đặc trưng ở thành phố.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
typical
/'tipikl/
tính từ
- tiêu biểu, điển hình ((cũng) typic)
- a typical patriot: một người yêu nước điển hình
- đặc thù, đặc trưng
- typical character: đặc tính, tính chất đặc thù
Định nghĩa tiếng Anh
a. exhibiting the qualities or characteristics that identify a group or kind or category s. conforming to a type