EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,047
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
ager
//
xem age
Biến thể từ
agers
số nhiều
agers
ngôi 3 số ít
Gợi ý (24)
gager
xem gauger
imager
danh từ: người vẽ hình
onager
danh từ, số nhiều onagri: (động vật học) lừa rừng (Trung á)
stager
danh từ: old stager người có nhiều kinh nghiệm, người lão luyện
engager
xem engage
socager
người lĩnh canh nộp tô
uneager
không ham, không háo hức; hăm hở; thiết tha
wagerer
danh từ: người đánh cuộc
bandager
xem bandage
pillager
danh từ: kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
presager
người báo trước
vintager
danh từ: người hái nho
mortgager
Cách viết khác : mortgagor
teen-ager
danh từ: thiếu niên, thiếu nữ
villagery
làng xóm (nói chung)
manageress
danh từ: bà quản lý, bà quản đốc, bà giám đốc
mismanager
danh từ: người quản lý tồi
old-stager
người kỳ cựu
scrimmager
danh từ: (thể dục,thể thao) tiền đạo (bóng bầu dục)
managership
danh từ: chức quản lý, chức quản đốc, chức giám đốc
sockdolager
Cách viết khác : sockdologer
eager beaver
người cần cụ nhiệt tình
file manager
(Tech) chương trình quản lý tập tin
managerialism
phong cách quản lý; nghệ thuật quản lý
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...