Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10632

airy

/'eəri/

tính từ

  • ở trên cao
  • thoáng khí, thông khí, thoáng gió, lộng gió
  • vô hình, hư không
  • mỏng nhẹ (tơ, vải...)
  • nhẹ nhàng, duyên dáng, uyển chuyển
  • vui, vui nhộn
    • airy laughter: tiếng cười vui
  • thảnh thơi, thoải mái, ung dung
    • an airy manner: tác phong thoải mái
  • hão, hời hợt, thiếu nghiêm túc
    • airy promises: những lời hứa hão
Biến thể từ airier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. not practical or realizable; speculative\ns. having little or no perceptible weight; so light as to resemble air

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...