ait
/eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ait
/eit/
danh từ
- cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng sông)
Định nghĩa tiếng Anh
n. An islet, or little isle, in a river or lake; an eyot. n. Oat.