Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rait

/ret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rait

/ret/

ngoại động từ

  • giầm (gai, đay cho róc sợi ra)

nội động từ

  • bị ướt nhũn, bị ướt thối ra (rơm, rạ, cỏ khô)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...