Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ament

/ə'mentəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ament

/ə'mentəm/

danh từ, số nhiều amenta

/ə'mentə/, ament
/ə'ment/
  • (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

n a cylindrical spikelike inflorescence

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...