Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amenta

/ə'mentəm/

danh từ, số nhiều amenta

/ə'mentə/, ament
/ə'ment/
  • (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Amentum

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...