Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appro

/'æprou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appro

/'æprou/

danh từ

  • (thương nghiệp), (thông tục) (như) approval, approbation

thành ngữ

  1. on appro
    • nếu không ưng ý xin trả về (hàng hoá gửi đi)
Định nghĩa tiếng Anh

n an informal British abbreviation of approval

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...