appro
/'æprou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
appro
/'æprou/
danh từ
- (thương nghiệp), (thông tục) (như) approval, approbation
thành ngữ
- on appro
- nếu không ưng ý xin trả về (hàng hoá gửi đi)
Định nghĩa tiếng Anh
n an informal British abbreviation of approval