Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

axil

/'æksil/
Biến thể từ axils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

axil

/'æksil/

danh từ

  • (thực vật học) nách lá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the upper angle between an axis and an offshoot such as a branch or leafstalk

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...