Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cas

/kæs/

Nghĩa thường dùng

hệ thống danh từ

“The CAS system is widely used in education.”Hệ thống CAS được sử dụng rộng rãi trong giáo dục.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • hệ thống

ví dụ

The CAS system is widely used in education. — Hệ thống CAS được sử dụng rộng rãi trong giáo dục.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...