cas
/kæs/
Nghĩa thường dùng
hệ thống
danh từ
“The CAS system is widely used in education.”Hệ thống CAS được sử dụng rộng rãi trong giáo dục.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hệ thống
ví dụ
The CAS system is widely used in education. — Hệ thống CAS được sử dụng rộng rãi trong giáo dục.