Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chic

/ʃi:k/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9263

Nghĩa thường dùng

sang trọng, lịch sự tính từ

“Her outfit was both elegant and chic.”Bộ trang phục của cô ấy vừa thanh lịch vừa sang trọng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chic

/ʃi:k/

danh từ

  • sự sang trọng, sự lịch sự

tính từ

  • bảnh, diện sang trọng, lịch sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. elegance by virtue of being fashionable s. elegant and stylish

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...