Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ci

/siː aɪ/

“cis” là số nhiều của ci — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chỉ số CI danh từ

“The CI score indicates the quality of the data.”Điểm CI cho thấy chất lượng của dữ liệu.

Biến thể từ cis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ci

//

  • (vt của Channel Islands) các đảo trên biển Măngsơ
Định nghĩa tiếng Anh

n a unit of radioactivity equal to the amount of a radioactive isotope that decays at the rate of 37,000,000,000 disintegrations per second s being one more than one hundred

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...