ci
/siː aɪ/
“cis” là số nhiều của ci — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chỉ số CI
danh từ
“The CI score indicates the quality of the data.”Điểm CI cho thấy chất lượng của dữ liệu.
Biến thể từ
cis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ci
//
- (vt của Channel Islands) các đảo trên biển Măngsơ
Định nghĩa tiếng Anh
n a unit of radioactivity equal to the amount of a radioactive isotope that decays at the rate of 37,000,000,000 disintegrations per second s being one more than one hundred